Ống bảo vệ nhiệt kế ren Ashcroft Threaded Thermowell
Mục lục
- 1. Ashcroft Threaded Thermowell là gì?
- 2. Đặc điểm nổi bật
- 3. Thông số kỹ thuật
- 4. Ứng dụng phù hợp
- 5. Cách đọc mã đặt hàng
- 6. Cần chuẩn bị gì khi đặt hàng
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Các mã/dòng tham khảo khác
1. Ashcroft Threaded Thermowell là gì?
Nhiệt kế, RTD hay can nhiệt lắp trực tiếp vào đường ống sẽ chịu trực tiếp áp suất, ăn mòn và lực dòng chảy, đồng thời mỗi lần thay thế đều phải dừng quá trình. Ống bảo vệ nhiệt kế ren Ashcroft Threaded Thermowell là lớp bảo vệ thụ động đặt giữa cảm biến và môi chất: cảm biến nằm trong ống, ống chịu áp suất và ăn mòn thay cho cảm biến. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo tài liệu hãng, ứng dụng phù hợp và cách đọc mã đặt hàng để chọn đúng cấu hình ngay từ lần đầu.
Ashcroft là thương hiệu Mỹ chuyên về thiết bị đo áp suất và nhiệt độ công nghiệp. Threaded Thermowell là dòng ống bảo vệ dạng ren của hãng, gia công từ một khối bar stock, dùng để bảo vệ nhiệt kế, RTD và can nhiệt khỏi môi chất ăn mòn, áp suất cao và dòng chảy tốc độ cao.
Thermowell là thiết bị thụ động, không tự đo nhiệt độ và hãng không công bố độ chính xác cho thermowell. Vai trò của nó là chịu tải cơ học và hóa học thay cho cảm biến, đồng thời cho phép tháo cảm biến để hiệu chuẩn hoặc thay thế mà không cần dừng và xả quá trình.
Mã đại diện trong bài này là 50 W 0250 L H T 260 S 2 XNH L0350: ren quá trình 1/2 NPT, chiều dài chèn U là 2,5 inch, có lagging, thân côn, ren NPT, bore 0,260 inch, vật liệu 316 SS, nắp và xích inox, kèm tag inox, chiều dài lag đặc biệt 3,5 inch.
Ống bảo vệ nhiệt kế ren Ashcroft Threaded Thermowell (ảnh chung dòng Threaded Thermowell trên trang sản phẩm hãng Ashcroft, không phải ảnh riêng của cấu hình mã đại diện).
2. Đặc điểm nổi bật
- Một khối bar stock: gia công nguyên khối, không mối hàn trên thân chính, độ bền cơ học cao.
- Đóng dấu truy xuất vật liệu: đóng dấu mã vật liệu và số nhiệt luyện để truy xuất nguồn gốc vật liệu.
- Tính wake frequency: hãng cung cấp tính toán tần số dao động do dòng xoáy theo ASME PTC 19.3 TW-2016 để tránh cộng hưởng và gãy thân trong dòng chảy tốc độ cao.
- Ba dạng thân: thân côn, thân thẳng và thân bậc, chọn theo yêu cầu đáp ứng và độ bền.
- Nhiều vật liệu: 304 SS, 316 SS, Monel, Hastelloy B và C, Carpenter 20, Chrome Moly F11 và F22, Duplex 2205, Super Duplex S32750, Inconel 600, Titanium và thép carbon.
- Cho phép tháo cảm biến không dừng quá trình: cảm biến nằm trong ống kín, tháo ra để hiệu chuẩn mà không xả môi chất.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Model | Ashcroft Threaded Thermowell, dạng ren |
| Bản chất thiết bị | Ống bảo vệ thụ động, không đo nhiệt độ, hãng không công bố độ chính xác |
| Ren quá trình | 1/2 NPT Male, 3/4 NPT Male và 1 NPT Male, mã đại diện dùng 1/2 NPT mã 50 |
| Ren thiết bị | 1/2 NPSM chuẩn hoặc 1/2 NPT Female mã 2 |
| Bore | 0,260 inch mã 260 hoặc 0,385 inch mã 385, mã đại diện dùng 0,260 inch |
| Dạng thân | Thân côn mã H, thân thẳng mã S, thân bậc mã R, mã đại diện dùng thân côn |
| Chiều dài chèn U | Các mã 0100 là 1 inch, 0162 là 1,625 inch, 0250 là 2,5 inch, 0450 là 4,5 inch, 0750 là 7,5 inch, 1050 là 10,5 inch, 1350 là 13,5 inch, 1650 là 16,5 inch, 1950 là 19,5 inch, 2250 là 22,5 inch |
| Bề mặt | 16 tới 32 Ra |
| Lagging | 2 inch nếu U nhỏ hơn 3 inch, 3 inch nếu U lớn hơn 3 inch, mã đại diện dùng lagging mã L với chiều dài lag đặc biệt 3,5 inch mã L0350 |
| Vật liệu | 316 SS mã S, 304 SS mã C, đồng thau mã AA, thép carbon mã B, Monel mã M, Hastelloy B và C mã G và H, Carpenter 20 mã D, Chrome Moly F11 và F22 mã FA và FB, Duplex 2205 mã J, Super Duplex S32750 mã SD, Inconel 600 mã W, Titanium mã TI |
| Nắp và xích | Không có, đồng thau mã 1 hoặc inox mã 2, mã đại diện dùng inox mã 2 |
| Tính wake frequency | Theo ASME PTC 19.3 TW-2016, option mã W5 |
| Giới hạn nhiệt độ và áp suất | Chưa công bố chung trên trang sản phẩm, phụ thuộc vật liệu và ứng dụng, cần tính toán theo từng trường hợp |
Lưu ý: thông số trên lấy từ trang sản phẩm và datasheet Threaded Thermowell RevO ngày 10/07/2026 của hãng Ashcroft. Hãng không công bố file bản vẽ rời cho dòng thermowell ren, sơ đồ kích thước nằm trong datasheet, gồm sơ đồ thân thẳng, thân bậc và thân côn với các kích thước gốc, đầu, bore, chiều sâu bore, chiều dài chèn U và chiều dài thân thiết bị S, kèm ghi chú của hãng rằng sơ đồ chỉ mang tính tham khảo và cần hỏi hãng để có bản vẽ kích thước cụ thể. Các option khác gồm: NF đóng số tag lên thermowell, NH tag inox buộc kèm, W9 thử thủy tĩnh nội bộ, 6B làm sạch cho dịch vụ oxy, UH đóng CRN kèm tính W5, UM giới hạn nguồn gốc vật liệu, DQ thân và đầu tùy chỉnh, CD-1A chứng chỉ phù hợp, W6 báo cáo thử vật liệu, MQ nhận dạng vật liệu PMI, CD-5 chứng chỉ tuân thủ NACE.
4. Ứng dụng phù hợp
Thermowell ren phù hợp mọi vị trí mà cảm biến nhiệt độ cần được bảo vệ hoặc cần tháo ra mà không dừng quá trình. Theo hãng, các ứng dụng điển hình gồm:
- Hóa chất và hóa dầu: môi chất ăn mòn, áp suất cao, cần vật liệu 316 SS, Hastelloy hoặc Inconel tùy môi chất.
- Xử lý nước và kiểm soát nhiệt nước thải: bảo vệ cảm biến khỏi dòng chảy và cặn bẩn.
- Dược và công nghệ sinh học, thực phẩm và đồ uống: vị trí cần vật liệu inox, bề mặt nhẵn và truy xuất vật liệu.
- Dòng chảy tốc độ cao: vị trí bắt buộc tính wake frequency theo ASME PTC 19.3 TW-2016 để tránh gãy thân do cộng hưởng.
Khi chọn thermowell, chiều dài chèn U phải đủ để đầu cảm biến nằm trong vùng nhiệt độ đại diện của dòng chảy, đồng thời không quá dài gây rung lắc. Với ống có lớp cách nhiệt, cần cộng thêm chiều dài lagging.
5. Cách đọc mã đặt hàng
Lấy mã đại diện 50 W 0250 L H T 260 S 2 XNH L0350 làm ví dụ, theo ví dụ ordering của hãng dạng 75 W 0250 L H T 260 S 2 XNH L0350, chỉ đổi mã ren quá trình từ 75 thành 50. Mã này tách thành 11 phần:
| Phần mã | Ý nghĩa theo tài liệu hãng |
|---|---|
| 50 | Ren quá trình 1/2 NPT Male, giữ từ mã gốc. Các mã khác: 75 là 3/4 NPT Male, 10 là 1 NPT Male |
| W | Thermowell |
| 0250 | Chiều dài chèn U là 2,5 inch, theo ví dụ ordering của datasheet và phù hợp ren 1/2 NPT |
| L | Có lagging, dùng khi có lớp cách nhiệt hoặc cần đoạn nối dài |
| H | Dạng thân H là thân côn. Các mã khác: S là thân thẳng, R là thân bậc |
| T | Loại kết nối quá trình T là ren NPT. Mã M là ren không gian hạn chế, chỉ dùng với U 1,625 inch |
| 260 | Đường kính bore 0,260 inch. Mã khác: 385 là bore 0,385 inch |
| S | Vật liệu S là 316 SS, giữ từ mã gốc |
| 2 | Nắp và xích 2 là inox. Các lựa chọn khác: để trống là không có, 1 là đồng thau |
| XNH | Option XNH là tag inox buộc kèm thermowell, theo ví dụ ordering của datasheet |
| L0350 | Chiều dài lag đặc biệt 3,5 inch, tính bằng chiều dài nhân 100, theo ví dụ ordering của datasheet |
Như vậy mã ví dụ trên là thermowell ren 1/2 NPT, thân côn inox 316, bore 0,260 inch, chiều dài chèn 2,5 inch, có lagging 3,5 inch, nắp và xích inox, kèm tag inox.
Lưu ý về mã tham khảo gốc: mã tham khảo gốc là TW-S-100-316SS-1/2NPT. Mã này không khớp định dạng ordering hiện hành của hãng, đối chiếu được 1/2 NPT tương ứng mã 50 và 316SS tương ứng mã S, nhưng tiền tố TW và đoạn 100 không xuất hiện trong bảng mã hãng, và không có trang nào tên Thermowell Assemblies hay mã TW. Vì vậy mã gốc không được dùng làm Mã SP và đã cấu hình lại theo ví dụ ordering của datasheet, giữ hai điểm đối chiếu được là ren 1/2 NPT và vật liệu 316 SS, các đoạn còn lại chọn theo ví dụ datasheet và ghi rõ trong bảng trên.
6. Cần chuẩn bị gì khi đặt hàng
Để báo giá nhanh và tránh đặt sai, nên có sẵn các thông tin sau:
- Ren quá trình và ren thiết bị: 1/2, 3/4 hay 1 NPT cho ren quá trình, 1/2 NPSM hay 1/2 NPT Female cho ren thiết bị.
- Chiều dài chèn U và lagging: độ sâu lắp đặt, độ dày lớp cách nhiệt và chiều dài lagging cần thiết.
- Dạng thân và bore: thân côn, thẳng hay bậc, bore 0,260 inch hay 0,385 inch theo đường kính cảm biến sẽ lắp vào.
- Vật liệu: theo tính ăn mòn, nhiệt độ và áp suất của môi chất.
- Điều kiện dòng chảy: vận tốc dòng, mật độ và độ nhớt để tính wake frequency theo ASME PTC 19.3 TW-2016, cùng các option thử nghiệm và chứng chỉ nếu cần.
Nếu cần, hãy gửi thông tin quá trình và ảnh vị trí lắp đặt, đội kỹ thuật sẽ đề xuất mã phù hợp.
7. Câu hỏi thường gặp
Ashcroft Threaded Thermowell dùng để làm gì?
Thermowell ren là ống bảo vệ thụ động cho nhiệt kế, RTD và can nhiệt, chịu áp suất và ăn mòn thay cho cảm biến và cho phép tháo cảm biến mà không dừng quá trình.
Mã 50 W 0250 L H T 260 S 2 XNH L0350 nghĩa là gì?
Theo mã đại diện trong bài, đây là thermowell ren 1/2 NPT, thân côn inox 316, bore 0,260 inch, chiều dài chèn 2,5 inch, có lagging 3,5 inch, nắp và xích inox, kèm tag inox.
Thermowell có độ chính xác không?
Không, thermowell là ống bảo vệ thụ động nên hãng không công bố độ chính xác, độ chính xác thuộc về cảm biến lắp bên trong.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá thermowell Ashcroft?
Ren quá trình và ren thiết bị, chiều dài chèn U và lagging, dạng thân và bore, vật liệu, điều kiện dòng chảy để tính wake frequency và các option thử nghiệm hoặc chứng chỉ.
8. Các mã/dòng tham khảo khác
- EI Bimetal Thermometer — nhiệt kế lưỡng kim của hãng, dùng kèm thermowell trên ứng dụng có áp suất.
- Duratemp C-600B — nhiệt kế khí gắn trực tiếp của hãng, hãng khuyến cáo dùng thermowell khi bầu đo tiếp xúc áp suất hoặc ăn mòn.
- S50 Industrial RTD — cảm biến RTD Pt100 của hãng, dùng kèm thermowell để bảo vệ sheath.
- T7 Temperature Switch — công tắc nhiệt độ chống cháy nổ của hãng, bản gắn trực tiếp cũng dùng kèm thermowell khi cần.
- PT-Series Temperature Switch — họ công tắc nhiệt độ khác của hãng, gồm PTA, PTD và PTS.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Ashcroft Threaded Thermowell. Tài liệu hãng: Datasheet Threaded Thermowell RevO.
Các sản phẩm Ashcroft liên quan
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge
- Bộ chuẩn áp suất deadweight Ashcroft 1305D
- Bộ chuyển đổi áp suất Ashcroft A2
- Bộ hiệu chuẩn cầm tay Ashcroft ATE-2
- Bơm tay áp suất-chân không Ashcroft DPPV-KIT
- Bơm tay khí nén Ashcroft DCAP-KIT
- Bơm tay thủy lực Ashcroft QTHP-KIT
- Cảm biến áp suất Ashcroft E2 (E2G / E2F / E2S)
- Cảm biến áp suất Ashcroft G2
- Cảm biến áp suất Ashcroft KM15
- Cảm biến áp suất Ashcroft T2
- Cảm biến nhiệt độ RTD Ashcroft S50
- Công tắc áp suất Ashcroft 400 Series (B4)
- Công tắc áp suất Ashcroft B-Series (B4 / B7)
- Công tắc áp suất Ashcroft LP-Series
- Công tắc chênh áp Ashcroft D-Series
- Công tắc nhiệt độ chống cháy nổ Ashcroft T7
- Đồng hồ lạnh Ashcroft 1007P
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1008
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1009
- Đồng hồ chân không Ashcroft 8008A
- Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1131 (kèm phân biệt 1125)
- Đồng hồ chuẩn Ashcroft 1082 Test Gauge
- Màng cách ly ren Ashcroft 100-101 (100/200 Series)
- Màng cách ly ren Ashcroft 300-301 và 400-401
- Nhiệt kế lưỡng kim xoay mọi góc Ashcroft EI Everyangle
- Nhiệt kế lưỡng kim tâm sau Ashcroft EI Rear
- Nhiệt kế gas Ashcroft S5500 (Gas Actuated Thermometer)
- Nhiệt kế khí Ashcroft Duratemp C-600B
- Nhiệt kế lưỡng kim Ashcroft EI
- Ống siphon pigtail Ashcroft 1100
- Van giới hạn áp suất Ashcroft PL02 (bảo vệ quá áp)
- Van giảm chấn Ashcroft 1106
- Van kim Ashcroft 7001L / 7004L
Cần báo giá ống bảo vệ nhiệt kế ren Ashcroft Threaded Thermowell?
Gửi ren quá trình, chiều dài chèn, dạng thân, bore và vật liệu. Đội kỹ thuật TMP Equipment sẽ tư vấn mã phù hợp và phản hồi trong ngày làm việc. Sản phẩm đủ chứng từ.
Liên hệ: 0342 099 990 | Email: sale12@tmpvietnam.com
Ống bảo vệ nhiệt kế ren Ashcroft Threaded Thermowell
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:9
-
Hôm nay:10423
-
Tuần này:32385
-
Tháng trước:70831
-
Tất cả:3725601
Email: