Đồng hồ áp suất Ashcroft 1009
Mục lục
- 1. Ashcroft 1009 Duralife là gì?
- 2. Đặc điểm nổi bật
- 3. Thông số kỹ thuật
- 4. Ứng dụng phù hợp
- 5. Cách đọc mã đặt hàng
- 6. Cần chuẩn bị gì khi đặt hàng
- 7. Các mã/dòng tham khảo khác
- 8. Câu hỏi thường gặp
1. Ashcroft 1009 Duralife là gì?
Khi đồng hồ lắp trên bơm, máy nén hoặc đường thủy lực rung liên tục, kim nhảy và bộ chuyển động mòn sớm là nguyên nhân hỏng phổ biến nhất. Đồng hồ áp suất Ashcroft 1009 Duralife xử lý đúng điểm này bằng chuyển động PowerFlex, vỏ inox 304 và các option giảm chấn PLUS Performance hoặc đổ dầu. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo datasheet hãng, ứng dụng phù hợp và cách đọc mã đặt hàng để chọn đúng cấu hình ngay từ lần đầu.
Ashcroft là thương hiệu Mỹ chuyên về thiết bị đo áp suất và nhiệt độ công nghiệp. Trong danh mục đồng hồ cơ học, dòng 1009 Duralife là đồng hồ vỏ inox dùng ống Bourdon, hướng đến các vị trí đo có rung động, xung áp và môi trường khắc nghiệt. Dòng này có hai nhóm cỡ mặt: bản 2.5 và 3.5 inch theo hệ inch, và bản 4.5 và 6 inch cho các vị trí cần mặt số lớn, dễ đọc từ xa.
Bản 2.5 và 3.5 inch có hai hệ vật liệu tiếp xúc lưu chất: hệ AW dùng ống 316 SS với chân nối nhôm và đồng, giới hạn tới 1.000 psi; hệ SW dùng ống 316 SS với chân nối 316L SS, dải tới 15.000 psi và đạt chuẩn NSF-61. Mã đại diện của bài này dùng hệ SW, tức cấu hình toàn inox, phù hợp nhất cho yêu cầu chống ăn mòn và dải áp rộng. Bản 4.5 và 6 inch dùng mã hệ tương ứng là A (bronze, tới 1.000 psi), S (inox 316L, tới 20.000 psi) và P (Monel, tới 30.000 psi).
Lưu ý quan trọng về tên gọi: 1005 là dòng riêng, không phải 1009. Dòng 1005 là đồng hồ commercial phổ thông, chính xác ±3-2-3% Grade B, dải tới 6.000 psi, ống bronze và chân đồng, vỏ thép sơn đen, ABS hoặc inox tùy biến thể. Không gộp thông số hay mã của 1005 vào bài 1009.
Đồng hồ Ashcroft 1009 Duralife bản 2.5 và 3.5 inch, vỏ inox, option PLUS Performance (ảnh chung dòng 1009 bản 2.5/3.5 trên trang sản phẩm hãng Ashcroft, không phải ảnh riêng của đúng cấu hình mã đại diện).
2. Đặc điểm nổi bật
- Chuyển động PowerFlex: chuyển động 304 SS với đoạn răng polyester gia cường thủy tinh, chịu sốc, rung và xung áp tốt hơn chuyển động đồng thông thường.
- Chống rung không cần đổ dầu: option PLUS Performance cho hiệu năng giảm chấn tương đương đồng hồ đổ dầu trên đồng hồ khô, tránh rò rỉ chất lỏng và giữ kim ổn định.
- Vỏ inox 304, vành bayonet tháo được: vành tháo rời giúp chỉnh nhỏ và bảo trì thuận tiện; bản 4.5 và 6 inch dùng vỏ inox 304 kiểu open front.
- Độ chính xác ±1% thang đo: đạt Grade 1A theo ASME B40.100 ở bản khô; bản đổ dầu đạt ±1,5% thang đo (bản 2.5/3.5 inch).
- Cửa sổ polycarbonate: bản 2.5/3.5 inch dùng cửa polycarbonate; bản 4.5/6 inch dùng kính tiêu chuẩn, tùy chọn kính acrylic hoặc kính chống vỡ.
- Đổ dầu tại hiện trường: bản khô có thể đổ dầu tại hiện trường (field fillable), linh hoạt khi điều kiện rung tăng lên sau lắp đặt.
- Chuẩn True Zero: mặt số dùng hộp zero thay cho chốt chặn kim truyền thống, giảm sai số đọc ở vùng gần zero.
Đồng hồ Ashcroft 1009 Duralife bản 4.5 và 6 inch, mặt số ghi rõ ống và chân nối inox 316 hàn (ảnh chung dòng 1009 bản 4.5/6 trên trang sản phẩm hãng Ashcroft, không phải ảnh riêng của đúng cấu hình mã đại diện).
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Model | Ashcroft 1009 Duralife, bản 2.5/3.5 inch và bản 4.5/6 inch |
| Kiểu đồng hồ | Đồng hồ áp suất cơ học, ống Bourdon, vỏ inox |
| Cỡ mặt | 2.5 inch (63 mm), 3.5 inch (100 mm); 4.5 inch, 6 inch |
| Độ chính xác | Bản 2.5/3.5 inch: ±1% thang đo bản khô, ±1,5% thang đo bản đổ dầu (Grade 1A, ASME B40.100). Bản 4.5/6 inch: ±1% thang đo, tùy chọn ±0,5% |
| Dải đo | Chân không, compound, tới 15.000 psi với hệ SW bản 2.5/3.5 inch; hệ AW tới 1.000 psi. Bản 4.5/6 inch: hệ A tới 1.000 psi, hệ S tới 20.000 psi, hệ P tới 30.000 psi |
| Vật liệu tiếp xúc lưu chất | Bản 2.5/3.5 inch: SW là ống 316 SS và chân nối 316L SS; AW là ống 316 SS và chân nối nhôm, đồng. Bản 4.5/6 inch: A là bronze và đồng, S là 316L SS, P là Monel |
| Vật liệu vỏ | Vỏ inox 304, vành bayonet tháo được; tùy chọn vỏ và vành 316L cho hệ SW bản 2.5/3.5 inch |
| Kết nối quá trình | Bản 2.5/3.5 inch: ren ngoài 1/4 NPT và 1/8 NPT; vị trí chân dưới, chân dưới sau, trên, 3 giờ, 9 giờ. Bản 4.5/6 inch: ren 1/4 NPT, 1/2 NPT, 9/16-18 UNF-2B; vị trí chân dưới hoặc chân sau |
| Mặt số và kính | Mặt nhôm nền trắng, vạch đen; cửa polycarbonate bản 2.5/3.5 inch, kính bản 4.5/6 inch |
| Cấp bảo vệ | Bản 2.5/3.5 inch: IP65 khi nút đóng, IP54 khi nút xả, NEMA 4X khi nút đóng. Bản 4.5/6 inch: vỏ không kín, chỉ dùng nơi có che chắn thời tiết; bản đổ dầu đạt IP65 |
| Giới hạn nhiệt độ, bản 2.5/3.5 inch | Bản khô: môi trường từ -40 tới 200 độ F, lưu chất từ -40 tới 250 độ F. Bản PLUS: môi trường từ -40 tới 150 độ F, lưu chất từ -40 tới 200 độ F. Bản đổ dầu glycerin: môi trường từ 20 tới 150 độ F, lưu chất từ 20 tới 200 độ F |
| Chống rung và xung áp | Đổ dầu glycerin, silicone hoặc halocarbon; option PLUS Performance; vít tiết lưu |
| Kiểu lắp | Lắp chân, U-clamp, mặt bích trước hoặc sau |
Lưu ý: thông số trên lấy từ datasheet hãng Ashcroft bản 2.5/3.5 inch RevM và bản 4.5/6 inch RevH. Nhiệt độ giới hạn của bản 4.5/6 inch tra theo datasheet riêng của bản đó, không áp bảng nhiệt độ bản 2.5/3.5 inch sang. Cấu hình cụ thể cần đối chiếu catalog hiện hành trước khi đặt hàng, vì hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.
4. Ứng dụng phù hợp
Theo hãng, 1009 Duralife phù hợp các vị trí đo sau:
- Bơm và máy nén: đầu ra bơm, máy nén khí, nơi kim dễ nhảy do xung áp và rung động.
- Thủy lực và khí nén: hệ thống thủy lực, khí nén nhà máy, máy công cụ.
- Nồi hơi và skid thiết bị: cụm skid, thiết bị OEM chuyên dụng.
- Lạnh và ammonia: hệ lạnh, ammonia, nước khử ion, môi trường khắc nghiệt.
- Vị trí cần đọc xa: bản 4.5 và 6 inch cho phòng điều khiển, hành lang ống và vị trí quan sát từ xa.
Với hơi nóng, nên lắp thêm ống siphon để giảm nhiệt trước khi vào đồng hồ. Với lưu chất ăn mòn, hệ SW toàn inox là lựa chọn ưu tiên; với lưu chất nhớt hoặc dễ kết tủa, nên cân nhắc màng cách ly kèm đồng hồ Bourdon.
5. Cách đọc mã đặt hàng
Lấy mã đại diện 25 1009 SW L 02L 100# làm ví dụ. Mã này tách thành 7 phần:
| Phần mã | Ý nghĩa theo tài liệu hãng |
|---|---|
| 25 | Mặt đồng hồ 2.5 inch (mã 35 là 3.5 inch) |
| 1009 | Model Duralife, vỏ inox 304 |
| SW | Hệ vật liệu tiếp xúc: ống 316 SS và chân nối 316L SS, tới 15.000 psi, đạt NSF-61. Hệ còn lại là AW: ống 316 SS và chân nối nhôm, đồng, tới 1.000 psi |
| L | Vỏ đổ dầu, chất đổ chuẩn là glycerin (để trống là vỏ khô) |
| 02 | Kết nối ren ngoài 1/4 NPT. Các mã khác: 01 là 1/8 NPT, 04 là 1/2 NPT (chỉ hệ SW) |
| L | Vị trí chân dưới. Các mã khác: B là chân dưới sau, D là 3 giờ, E là 9 giờ, T là trên |
| 100# | Dải đo 0 tới 100 psi |
Như vậy mã ví dụ trên là đồng hồ 1009 mặt 2.5 inch, hệ toàn inox SW, vỏ đổ dầu glycerin, ren dưới 1/4 NPT, dải đo 0 tới 100 psi. Ví dụ ordering của chính datasheet hãng là 251009 SW L 02 L XC4 100#, trong đó XC4 là option chứng chỉ hiệu chuẩn truy vết được, không bắt buộc trong mã đại diện của bài này.
Ghi chú mã tham khảo gốc: mã gốc 25-1009-S-02L-100# đã sai ở đoạn hệ vật liệu, vì hãng không dùng mã S đứng một mình cho bản 2.5/3.5 inch. Chữ S trong mã gốc được hiểu là hệ SW (ống 316 SS và chân nối 316L SS) và đã bổ sung đủ segment vỏ đổ dầu L theo bảng mã hãng. Lựa chọn SW thay vì AW vì ví dụ ordering của datasheet hãng dùng SW, và vì hệ SW cho dải áp rộng tới 15.000 psi cùng khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Khi đặt hàng cần đối chiếu catalog hiện hành của hãng, vì mã option và hậu tố có thể thay đổi theo từng thời kỳ.
Bản vẽ riêng đúng cấu hình: bản vẽ kích thước 25 1009 02L Duralife, số bản vẽ 70A3055 (file PDF của hãng Ashcroft, là bản vẽ kỹ thuật, không phải ảnh chụp sản phẩm; bản vẽ này khớp đúng cấu hình mặt 2.5 inch, chân dưới 1/4 NPT của mã đại diện). Bản vẽ cho bản 4.5 inch chân dưới 1/4 NPT: bản vẽ 45 1009 02L.
6. Cần chuẩn bị gì khi đặt hàng
Để báo giá nhanh và tránh đặt sai, nên có sẵn các thông tin sau:
- Dải đo: chọn sao cho áp suất làm việc bình thường nằm trong khoảng giữa thang đo, không sát đầu hoặc cuối thang.
- Hệ vật liệu: SW toàn inox cho môi trường ăn mòn và dải cao; AW cho dải tới 1.000 psi với chi phí thấp hơn.
- Kích thước mặt: 2.5, 3.5, 4.5 hay 6 inch, theo khoảng cách quan sát và không gian lắp đặt.
- Loại ren và vị trí chân: 1/8 NPT, 1/4 NPT hay 1/2 NPT; chân dưới, chân dưới sau, trên, 3 giờ hay 9 giờ; kiểu lắp chân, U-clamp hay mặt bích.
- Điều kiện vận hành: nhiệt độ, rung động, xung áp, môi trường ngoài trời hay trong nhà, để chọn vỏ khô, vỏ đổ dầu hay option PLUS Performance.
Các option thường gặp của dòng này gồm: đổ dầu silicone (mã GV), halocarbon (mã GX), PLUS Performance (mã LL), PLUS silicone free (mã NZ), mặt bích trước (mã FF), mặt bích sau (mã FW), U-clamp (mã UC), vỏ và vành 316L (mã YW, chỉ hệ SW) và chứng chỉ hiệu chuẩn truy vết (mã XC4).
Nếu cần, hãy gửi ảnh vị trí lắp đặt và điều kiện vận hành (nhiệt độ, rung động, lưu chất), đội kỹ thuật sẽ đề xuất mã phù hợp.
7. Các mã/dòng tham khảo khác
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge — đồng hồ ASME vỏ Solid Front nhôm cho vị trí rung mạnh và yêu cầu an toàn cao.
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1008 — họ đồng hồ công nghiệp cỡ 40 tới 100 mm, có bản toàn inox 1008S và bản bronze đồng 1008A/AL.
- Đồng hồ chân không Ashcroft 8008A — đồng hồ commercial đa dụng vỏ inox 304, dải từ chân không tới 15.000 psi.
- Đồng hồ chuẩn Ashcroft 1082 Test Gauge — đồng hồ test chính xác cao cho bàn hiệu chuẩn và phòng lab.
- Ashcroft 1005 — dòng commercial phổ thông riêng, không gộp vào 1009; chỉ tham khảo khi nhu cầu là đồng hồ giá thấp, chính xác Grade B.
8. Câu hỏi thường gặp
Ashcroft 1009 Duralife dùng cho ứng dụng nào?
Phù hợp bơm và máy nén, thủy lực và khí nén, nồi hơi, skid thiết bị, hệ lạnh và ammonia, cùng các vị trí rung động và môi trường khắc nghiệt.
Mã 25 1009 SW L 02L 100# nghĩa là gì?
Đây là đồng hồ 1009 mặt 2.5 inch, hệ toàn inox SW, vỏ đổ dầu glycerin, ren dưới 1/4 NPT, dải đo 0 tới 100 psi. Mã gốc 25-1009-S-02L-100# đã được sửa chữ S thành SW theo bảng mã hãng.
1009 khác gì so với 1005?
1009 là đồng hồ vỏ inox, chính xác ±1%, dải tới 15.000 psi với hệ SW; 1005 là dòng commercial phổ thông riêng, chính xác ±3-2-3% Grade B, dải tới 6.000 psi, không gộp chung.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá đồng hồ Ashcroft 1009?
Dải đo, hệ vật liệu SW hay AW, kích thước mặt, loại ren và vị trí chân, kiểu lắp và điều kiện vận hành như nhiệt độ và rung động.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Ashcroft 1009 2.5/3.5 Pressure Gauge và Ashcroft 1009 4.5/6 Configurator. Tài liệu hãng: Datasheet 1009 2.5/3.5 và Datasheet 1009 4.5/6.
Các sản phẩm Ashcroft liên quan
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge
- Bộ chuẩn áp suất deadweight Ashcroft 1305D
- Bộ chuyển đổi áp suất Ashcroft A2
- Bộ hiệu chuẩn cầm tay Ashcroft ATE-2
- Bơm tay áp suất-chân không Ashcroft DPPV-KIT
- Bơm tay khí nén Ashcroft DCAP-KIT
- Bơm tay thủy lực Ashcroft QTHP-KIT
- Cảm biến áp suất Ashcroft E2 (E2G / E2F / E2S)
- Cảm biến áp suất Ashcroft G2
- Cảm biến áp suất Ashcroft KM15
- Cảm biến áp suất Ashcroft T2
- Cảm biến nhiệt độ RTD Ashcroft S50
- Công tắc áp suất Ashcroft 400 Series (B4)
- Công tắc áp suất Ashcroft B-Series (B4 / B7)
- Công tắc áp suất Ashcroft LP-Series
- Công tắc chênh áp Ashcroft D-Series
- Công tắc nhiệt độ chống cháy nổ Ashcroft T7
- Đồng hồ lạnh Ashcroft 1007P
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1008
- Đồng hồ chân không Ashcroft 8008A
- Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1131 (kèm phân biệt 1125)
- Đồng hồ chuẩn Ashcroft 1082 Test Gauge
- Màng cách ly ren Ashcroft 100-101 (100/200 Series)
- Màng cách ly ren Ashcroft 300-301 và 400-401
- Nhiệt kế lưỡng kim xoay mọi góc Ashcroft EI Everyangle
- Nhiệt kế lưỡng kim tâm sau Ashcroft EI Rear
- Nhiệt kế gas Ashcroft S5500 (Gas Actuated Thermometer)
- Nhiệt kế khí Ashcroft Duratemp C-600B
- Nhiệt kế lưỡng kim Ashcroft EI
- Ống bảo vệ nhiệt kế ren Ashcroft Threaded Thermowell
- Ống siphon pigtail Ashcroft 1100
- Van giới hạn áp suất Ashcroft PL02 (bảo vệ quá áp)
- Van giảm chấn Ashcroft 1106
- Van kim Ashcroft 7001L / 7004L
Cần báo giá đồng hồ Ashcroft 1009?
Gửi dải đo, hệ vật liệu và điều kiện vận hành. Đội kỹ thuật TMP Equipment sẽ tư vấn mã phù hợp và phản hồi trong ngày làm việc. Sản phẩm đủ chứng từ.
Liên hệ: 0342 099 990 | Email: sale12@tmpvietnam.com
Đồng hồ áp suất Ashcroft 1009
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:9
-
Hôm nay:10422
-
Tuần này:32384
-
Tháng trước:70830
-
Tất cả:3725600
Email: