Đồng hồ chân không Ashcroft 8008A
Mục lục
- 1. Ashcroft 8008A là gì?
- 2. Đặc điểm nổi bật
- 3. Thông số kỹ thuật
- 4. Ứng dụng phù hợp
- 5. Cách đọc mã đặt hàng
- 6. Cần chuẩn bị gì khi đặt hàng
- 7. Các mã/dòng tham khảo khác
- 8. Câu hỏi thường gặp
1. Ashcroft 8008A là gì?
Nhiều người tìm đồng hồ 8008A vì cần đo chân không, nhưng giới hạn 8008A trong vai trò đó sẽ bỏ sót phần lớn giá trị của dòng này. Đồng hồ Ashcroft 8008A là đồng hồ commercial đa dụng: chân không và compound chỉ là một phần của dải đo tổng, kéo dài tới 15.000 psi. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo datasheet hãng RevO, ứng dụng phù hợp và cách đọc mã đặt hàng để chọn đúng cấu hình ngay từ lần đầu.
Ashcroft là thương hiệu Mỹ chuyên về thiết bị đo áp suất và nhiệt độ công nghiệp. Trong danh mục đồng hồ commercial, dòng 8008A là đồng hồ cơ học dùng ống Bourdon, vỏ và vành inox 304 dạng crimped, hướng đến hệ thủy lực, máy công cụ và thiết bị dùng áp suất trung bình tới cao. Dòng này có hai cỡ mặt: 63 mm (2.5 inch) và 100 mm (4 inch).
Điểm cần nói rõ ngay từ đầu: 8008A không phải đồng hồ chân không hay đồng hồ áp suất thấp chuyên dụng. Dải đo của dòng này gồm chân không, compound và áp suất từ 15 tới 15.000 psi, với thang đơn hoặc thang đôi, đơn vị psi, bar, kPa, MPa hoặc kg/cm2. Mã dải chân không 30 inch Hg của hãng là 30IMV, tương đương -1 bar và -100 kPa. Mã đại diện của bài này dùng đúng dải 30IMV đó, nhưng bài viết mô tả đúng bản chất đa dụng của dòng, không thu hẹp 8008A thành đồng hồ chân không chuyên dụng. Nếu nhu cầu thực sự là đo áp suất thấp chuyên dụng thì dòng màng của hãng mới phù hợp, không phải 8008A.
Về vật liệu tiếp xúc, 8008A dùng ống bronze và chân đồng cho dải chân không tới 8.700 psi và compound, chuyển sang ống và chân 316 SS cho dải 10.000 và 15.000 psi. Restrictor đồng 0,013 inch là tiêu chuẩn, trừ dải chân không và dải 15 psi.
Đồng hồ Ashcroft 8008A cỡ 63 mm, hai thang psi và bar, chân đồng, mặt số ghi chuẩn EN 837-1 và dòng chữ ống bronze hàn và chân đồng (ảnh chung dòng 8008A cỡ 63 mm trên trang sản phẩm hãng Ashcroft châu Âu, không phải ảnh riêng của đúng cấu hình mã đại diện).
2. Đặc điểm nổi bật
- Dải đo rộng đa dụng: một dòng duy nhất bao phủ chân không, compound và áp suất tới 15.000 psi, giảm số lượng mã tồn kho cho nhà máy dùng nhiều dải.
- FlutterGuard tiêu chuẩn trên bản khô: giảm chấn bằng vít tiết lưu, giữ kim ổn định trên hệ thủy lực có xung áp; bản đổ dầu glycerin hoặc silicone là tùy chọn.
- Vỏ inox 304, IP66: vỏ và vành inox 304 crimped, cấp bảo vệ IP66 và NEMA 4 chống nước và bụi.
- Chuyển động đồng bánh răng: chuyển động đồng cho thang đo ổn định trong dải commercial.
- Thang đôi tiện đọc: mặt nhôm nền trắng, vạch đen, thang phụ màu xanh trên mặt thang đôi.
- Chứng nhận đầy đủ: RoHS, PED, CRN, CE và UKCA theo datasheet hãng.
- Tùy chọn an toàn S2: mẫu an toàn S2 theo EN 837-1, chỉ có trên bản 63 mm với cửa polycarbonate.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Model | Ashcroft 8008A Commercial Pressure Gauge |
| Kiểu đồng hồ | Đồng hồ áp suất cơ học, ống Bourdon, vỏ inox commercial |
| Cỡ mặt | 63 mm (2.5 inch), 100 mm (4 inch) |
| Độ chính xác | Cỡ 63 mm: ±1,6% thang đo theo EN 837-1 và ±2-1-2% thang đo theo ASME B40.100. Cỡ 100 mm: ±1% thang đo theo EN 837-1. Mã chính xác trong ordering: J là ±1%, L là ±1,6%, M là ±2-1-2% |
| Dải đo | Chân không, compound, 15 tới 15.000 psi; thang đơn hoặc thang đôi; đơn vị bar, kPa, MPa, kg/cm2. Dải chân không 30IMV tương đương -1 bar và -100 kPa |
| Vật liệu tiếp xúc lưu chất | Ống bronze và chân đồng cho chân không tới 8.700 psi và compound; ống và chân 316 SS cho dải 10.000 và 15.000 psi; restrictor đồng 0,013 inch, trừ dải chân không và dải 15 psi |
| Vật liệu vỏ | Vỏ và vành inox 304 crimped; cửa polycarbonate, kính thường hoặc kính an toàn; mặt nhôm nền trắng, vạch đen, thang phụ xanh trên mặt thang đôi; kim nhôm đen; chuyển động đồng bánh răng |
| Kết nối quá trình | Cỡ 63 mm: ren ngoài 1/8 NPT, 1/4 NPT, G 1/4 B, 1/4 BSPT, SAE-4 7/16-20, M14x1,5, số 4 JIC; vị trí chân dưới hoặc giữa sau. Cỡ 100 mm thêm 1/2 NPT, G 1/2 B, M20x1,5, 1/2 BSPT; vị trí chân dưới hoặc chân dưới sau |
| Cấp bảo vệ | IP66, NEMA 4 chống nước và bụi |
| Giới hạn nhiệt độ | Bản khô và FlutterGuard: môi trường, lưu chất và bảo quản từ -40 tới 158 độ F. Bản đổ dầu glycerin: môi trường từ 20 tới 158 độ F, lưu chất từ -4 tới 158 độ F, bảo quản từ -40 tới 158 độ F. Bản đổ dầu silicone: từ -40 tới 158 độ F |
| Ảnh hưởng nhiệt độ | ±0,04% thang đo trên mỗi độ C, nhiệt độ tham chiếu 20 độ C; tương đương ±0,4% thang đo trên 18 độ F, tham chiếu 68 độ F |
| Áp suất làm việc | Ổn định 75% thang đo, dao động 80% thang đo, ngắn hạn 100% thang đo. Chịu quá áp: dải tới 100 bar là 125% thang đo tối đa, trên 100 tới 600 bar là 115%, trên 600 tới 1.000 bar là 110% |
| Giảm chấn | FlutterGuard tiêu chuẩn trên bản khô, đổ dầu glycerin, đổ dầu silicone |
| Chứng nhận | RoHS, PED, CRN, CE, UKCA; IP66; NEMA 4 |
Lưu ý: thông số trên lấy từ datasheet hãng Ashcroft 8008A RevO ngày 22-05-26. Cấu hình cụ thể cần đối chiếu catalog hiện hành trước khi đặt hàng, vì hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.
4. Ứng dụng phù hợp
Theo hãng, 8008A phù hợp các ứng dụng sau:
- Hệ thủy lực: hệ thủy lực và dụng cụ thủy lực cầm tay, nơi có xung áp và rung động.
- Máy ép phun: máy ép phun nhựa, máy công cụ dùng áp suất trung bình tới cao.
- Máy rửa áp lực và phun sơn: máy rửa áp lực, thiết bị phun sơn, máy nén khí.
- Thiết bị tưới: hệ thống tưới và thiết bị nông nghiệp dùng đồng hồ commercial.
- Đo chân không trong hệ đa dụng: vị trí cần đo chân không hoặc compound nhưng vẫn dùng chung một dòng đồng hồ với các vị trí áp suất cao trong cùng nhà máy.
Với hơi nóng, nên lắp thêm ống siphon để giảm nhiệt trước khi vào đồng hồ. Với xung áp mạnh, nên dùng FlutterGuard hoặc bản đổ dầu, và chọn dải đo sao cho áp suất làm việc nằm trong khoảng giữa thang đo.
5. Cách đọc mã đặt hàng
Lấy mã đại diện 63 8008A 4 F 02 L P 0 L 30IMV làm ví dụ. Mã này tách thành 10 phần:
| Phần mã | Ý nghĩa theo tài liệu hãng |
|---|---|
| 63 | Mặt đồng hồ 63 mm, tương đương 2.5 inch (mã 10 là 100 mm) |
| 8008A | Model commercial, vỏ inox |
| 4 | Vật liệu vỏ và vành: inox 304 |
| F | Kiểu vỏ: khô với FlutterGuard. Các mã khác: G là đổ dầu glycerin, S là đổ dầu silicone, N là khô không silicone, T là khô với FlutterGuard không silicone |
| 02 | Kết nối ren ngoài 1/4 NPT. Các mã khác cho cỡ 63 mm: 01 là 1/8 NPT, 13 là G 1/4 B, KA là 1/4 BSPT, RW là SAE-4, 41 là M14x1,5, EJ là số 4 JIC |
| L | Vị trí chân dưới. Các mã khác: C là giữa sau cho cỡ 63 mm, B là chân dưới sau cho cỡ 100 mm, D là 3 giờ, E là 9 giờ, T là trên |
| P | Cửa sổ polycarbonate. Các mã khác: R là kính thường, S là kính an toàn |
| 0 | Kiểu lắp gắn chân, stem mounting |
| L | Cấp chính xác ±1,6% thang đo. Các mã khác: J là ±1%, M là ±2-1-2% |
| 30IMV | Dải chân không 30 inch Hg, tương đương -1 bar và -100 kPa |
Như vậy mã ví dụ trên là đồng hồ 8008A mặt 63 mm, vỏ inox 304, bản khô FlutterGuard, ren dưới 1/4 NPT, cửa polycarbonate, lắp gắn chân, chính xác ±1,6%, dải chân không 30 inch Hg. Ví dụ ordering của chính datasheet hãng là 63 8008A 4 G 02 L P 0 L 10BR XZQ, tức cùng cỡ và kết nối nhưng vỏ đổ dầu glycerin, dải 10 bar và option XZQ là mã khách hàng in trên thùng carton.
Ghi chú mã tham khảo gốc: mã gốc 25-8008A-02L-30INHG đã sai ở hai điểm. Thứ nhất, tiền tố 25 không phải mã của datasheet 8008A; hãng dùng tiền tố 63 cho 63 mm và 10 cho 100 mm. Thứ hai, 30INHG không phải mã dải của hãng; datasheet dùng 30IMV cho dải chân không 30 inch Hg, giá trị tương đương nhưng khi đặt hàng phải viết 30IMV. Ngoài ra mã gốc bỏ các segment vỏ và vành, kiểu vỏ, cửa sổ, kiểu lắp và cấp chính xác, nên bài này đã bổ sung đủ theo datasheet RevO. Khi đặt hàng cần đối chiếu catalog hiện hành của hãng, vì mã option và hậu tố có thể thay đổi theo từng thời kỳ.
Minh họa thứ hai là bản vẽ riêng đúng cỡ và vị trí của mã đại diện: bản vẽ kích thước 8008A 63 mm chân dưới, số bản vẽ 070A4125 Rev B (file PDF của hãng Ashcroft, là bản vẽ kỹ thuật, không phải ảnh chụp sản phẩm). Nội dung file đã được mở xem trực tiếp và xác nhận: khung tên ghi rõ 8008A Series Gauge, 63 mm Lower, Mounting Code 0 Stem Mount, hình vẽ thể hiện kết nối 02, chiều cao tổng thể 68,5 mm (2,70 inch), đường kính vỏ 57,2 mm (2,25 inch), mặt phẳng vuông 14 mm, cùng bảng chiều cao theo từng mã kết nối, trong đó kết nối 02 là ren 1/4 NPT với chiều cao 3,59 inch. Lưu ý: bản vẽ mang dòng proprietary notice của hãng nên bài này chỉ để link PDF, không nhúng ảnh bản vẽ. Các file bản vẽ khác của cùng dòng, gồm bản 63 mm giữa sau, bản 100 mm chân dưới và bản 100 mm chân dưới sau, chỉ được nhắc tên làm biến thể, vì nội dung của các file đó chưa được mở xem xác minh trong bài này.
6. Cần chuẩn bị gì khi đặt hàng
Để báo giá nhanh và tránh đặt sai, nên có sẵn các thông tin sau:
- Dải đo: chân không, compound hay áp suất; chọn sao cho áp suất làm việc bình thường nằm trong khoảng giữa thang đo, không sát đầu hoặc cuối thang.
- Kích thước mặt: 63 hay 100 mm, theo khoảng cách quan sát và không gian lắp đặt.
- Loại ren và vị trí chân: 1/8 NPT, 1/4 NPT hay các ren metric và SAE; chân dưới, giữa sau hay chân dưới sau; kiểu lắp gắn chân, U-clamp hay mặt bích.
- Kiểu vỏ: khô FlutterGuard, đổ dầu glycerin hay đổ dầu silicone, theo mức rung động và nhiệt độ.
- Cấp chính xác và cửa sổ: ±1%, ±1,6% hay ±2-1-2%; cửa polycarbonate, kính thường hay kính an toàn; có cần mẫu an toàn S2 hay không.
Các option thường gặp của dòng này gồm: boot bảo vệ đen (mã B1, chỉ cỡ 63 mm), kim đỏ điều chỉnh và kim kéo min max (mã AR, chỉ bản khô cỡ 63 mm), restrictor 0,007, 0,020, 0,031 hoặc 0,063 inch, bỏ restrictor (mã WP), U-clamp, mặt bích trước hoặc sau, trim ring, mẫu an toàn S2 và chứng chỉ hiệu chuẩn.
Nếu cần, hãy gửi ảnh vị trí lắp đặt và điều kiện vận hành (nhiệt độ, rung động, lưu chất), đội kỹ thuật sẽ đề xuất mã phù hợp.
7. Các mã/dòng tham khảo khác
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1009 — đồng hồ Duralife vỏ inox, chính xác ±1%, dải tới 15.000 psi với hệ SW.
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1008 — họ đồng hồ công nghiệp cỡ 40 tới 100 mm, có bản toàn inox 1008S và bản bronze đồng 1008A/AL.
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge — đồng hồ ASME vỏ Solid Front nhôm cho vị trí rung mạnh và yêu cầu an toàn cao.
- Van giảm chấn Ashcroft 1106 — phụ kiện giảm chấn cho đường đo áp suất khi hệ thống có xung áp.
- Van kim Ashcroft 7001L / 7004L — van kim tiết lưu và xả áp lắp trước đồng hồ, bản thép carbon 7001L và bản inox 316 7004L.
8. Câu hỏi thường gặp
8008A có phải đồng hồ chân không chuyên dụng không?
Không. 8008A là đồng hồ commercial đa dụng, dải từ chân không và compound tới 15.000 psi; chân không chỉ là một phần dải, không phải toàn bộ bản chất của dòng.
Mã 63 8008A 4 F 02 L P 0 L 30IMV nghĩa là gì?
Đây là đồng hồ 8008A mặt 63 mm, vỏ inox 304, bản khô FlutterGuard, ren dưới 1/4 NPT, cửa polycarbonate, lắp gắn chân, chính xác ±1,6%, dải chân không 30 inch Hg. Mã gốc 25-8008A-02L-30INHG đã được sửa tiền tố 25 thành 63 và dải 30INHG thành 30IMV.
Bản vẽ 8008A 63 mm chân dưới đã được xác minh chưa?
Đã mở xem trực tiếp nội dung file PDF của hãng, số bản vẽ 070A4125 Rev B, khung tên ghi rõ 8008A 63 mm Lower, Stem Mount, kết nối 02, chiều cao tổng thể 68,5 mm và đường kính vỏ 57,2 mm.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá đồng hồ Ashcroft 8008A?
Dải đo, kích thước mặt, loại ren và vị trí chân, kiểu vỏ khô hay đổ dầu, cấp chính xác và cửa sổ, cùng điều kiện vận hành như nhiệt độ và rung động.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Ashcroft 8008A Pressure Gauge và Ashcroft 8008A Pressure Gauge EU. Tài liệu hãng: Datasheet 8008A RevO và Bản vẽ 8008A 63 mm chân dưới 070A4125.
Các sản phẩm Ashcroft liên quan
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge
- Bộ chuẩn áp suất deadweight Ashcroft 1305D
- Bộ chuyển đổi áp suất Ashcroft A2
- Bộ hiệu chuẩn cầm tay Ashcroft ATE-2
- Bơm tay áp suất-chân không Ashcroft DPPV-KIT
- Bơm tay khí nén Ashcroft DCAP-KIT
- Bơm tay thủy lực Ashcroft QTHP-KIT
- Cảm biến áp suất Ashcroft E2 (E2G / E2F / E2S)
- Cảm biến áp suất Ashcroft G2
- Cảm biến áp suất Ashcroft KM15
- Cảm biến áp suất Ashcroft T2
- Cảm biến nhiệt độ RTD Ashcroft S50
- Công tắc áp suất Ashcroft 400 Series (B4)
- Công tắc áp suất Ashcroft B-Series (B4 / B7)
- Công tắc áp suất Ashcroft LP-Series
- Công tắc chênh áp Ashcroft D-Series
- Công tắc nhiệt độ chống cháy nổ Ashcroft T7
- Đồng hồ lạnh Ashcroft 1007P
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1008
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1009
- Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1131 (kèm phân biệt 1125)
- Đồng hồ chuẩn Ashcroft 1082 Test Gauge
- Màng cách ly ren Ashcroft 100-101 (100/200 Series)
- Màng cách ly ren Ashcroft 300-301 và 400-401
- Nhiệt kế lưỡng kim xoay mọi góc Ashcroft EI Everyangle
- Nhiệt kế lưỡng kim tâm sau Ashcroft EI Rear
- Nhiệt kế gas Ashcroft S5500 (Gas Actuated Thermometer)
- Nhiệt kế khí Ashcroft Duratemp C-600B
- Nhiệt kế lưỡng kim Ashcroft EI
- Ống bảo vệ nhiệt kế ren Ashcroft Threaded Thermowell
- Ống siphon pigtail Ashcroft 1100
- Van giới hạn áp suất Ashcroft PL02 (bảo vệ quá áp)
- Van giảm chấn Ashcroft 1106
- Van kim Ashcroft 7001L / 7004L
Cần báo giá đồng hồ Ashcroft 8008A?
Gửi dải đo, kích thước mặt và điều kiện vận hành. Đội kỹ thuật TMP Equipment sẽ tư vấn mã phù hợp và phản hồi trong ngày làm việc. Sản phẩm đủ chứng từ.
Liên hệ: 0342 099 990 | Email: sale12@tmpvietnam.com
Đồng hồ chân không Ashcroft 8008A
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:9
-
Hôm nay:10421
-
Tuần này:32383
-
Tháng trước:70829
-
Tất cả:3725599
Email: