Nhiệt kế lưỡng kim tâm sau Ashcroft EI Rear

Mã sản phẩm:
30EI60R040 0/100°C
Xuất xứ:
USA - Mỹ
Email:
sale12@tmpvietnam.com
Giá:
Liên hệ: 0342 099 990
Mô tả:
Nhiệt kế lưỡng kim tâm sau Ashcroft EI Rear là bản Rear của dòng EI, mặt 3 inch, kết nối tâm sau ren 1/2 NPT cố định, thân dài 4 inch, chính xác ±1% thang đo, vỏ và thân 304 SS kín hơi, cấp bảo vệ NEMA 4X và IP66, dải đơn 0/100°C, dùng cho công nghiệp chung, HVAC và skid thiết bị. Bài viết tóm tắt đặc điểm, thông số, ứng dụng và cách đọc mã đặt hàng 30EI60R040 0/100°C.
Chia sẻ:
Số lượng
Yêu cầu gọi lại
số điện thoại

Mục lục

1. Ashcroft EI Rear là gì?

Với các vị trí lắp mà mặt đồng hồ cần hướng ra ngoài còn thân đo đi từ phía sau qua vách hoặc panel, kết nối tâm sau là lựa chọn tự nhiên nhất. Nhiệt kế lưỡng kim tâm sau Ashcroft EI Rear là bản Rear của dòng nhiệt kế lưỡng kim EI, mặt 3 inch, kết nối ren từ phía sau thân vỏ. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo tài liệu hãng, ứng dụng phù hợp và cách đọc mã đặt hàng để chọn đúng cấu hình ngay từ lần đầu.

Ashcroft là thương hiệu Mỹ chuyên về thiết bị đo áp suất và nhiệt độ công nghiệp. EI Rear là vị trí kết nối tâm sau của dòng nhiệt kế lưỡng kim EI, trong đó thân đo và ren kết nối nằm ở phía sau vỏ, mặt số hướng ra phía trước người đọc.

Kết nối tâm sau đặc biệt phù hợp khi nhiệt kế lắp xuyên qua panel, tủ hoặc vách ngăn, hoặc khi đường ống nằm phía sau vị trí quan sát. Mặt 2 inch của dòng EI chỉ có kết nối tâm sau, mặt 3 inch và 5 inch có thêm Lower và Everyangle, nhưng bản Rear vẫn là lựa chọn đơn giản và phổ biến nhất cho lắp đặt kiểu xuyên vách.

Mã đại diện trong bài này là 30EI60R040 0/100°C: mặt 3 inch, kết nối tâm sau ren 1/2 NPT cố định, thân dài 4 inch, dải đơn 0/100°C, phù hợp đo nước nóng, hệ HVAC và các quá trình nhiệt độ thấp và trung bình.

Nhiệt kế lưỡng kim Ashcroft EI

Nhiệt kế lưỡng kim Ashcroft EI (ảnh chung dòng EI trên trang sản phẩm hãng Ashcroft, không phải ảnh riêng của cấu hình mã đại diện và không phải ảnh của dòng CI).

2. Đặc điểm nổi bật

  • Kết nối tâm sau: thân đo và ren nằm phía sau vỏ, phù hợp lắp xuyên panel, tủ và vách ngăn.
  • Vỏ kín hơi: vỏ và thân bằng thép không gỉ 304, kết cấu kín hơi ngăn hơi ẩm và ăn mòn bên trong.
  • Mặt số Maxivision: mặt chống thị sai, chữ đen trên nền trắng, đọc chính xác từ phía trước.
  • Cuộn giảm chấn silicone: giảm rung kim trong ứng dụng rung động, giới hạn tới 400°F.
  • Độ chính xác ±1% thang đo: đạt ASME B40.200, tương đương B40.3 Grade A.
  • Ren 1/4 NPT tùy chọn: bản Rear có tùy chọn ren 1/4 NPT mã 02, chỉ dùng cho kết nối tâm sau.
  • Bảo hành giới hạn 5 năm: theo công bố của hãng cho dòng EI.

3. Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số theo tài liệu hãng
Model Ashcroft EI Bimetal Thermometer, vị trí Rear
Nguyên lý đo Lưỡng kim, cuộn giảm chấn silicone, hiển thị kim trực tiếp
Cỡ mặt mã đại diện 3 inch, dòng EI có thêm mặt 2 inch chỉ Rear và mặt 5 inch
Độ chính xác ±1% thang đo, ASME B40.200 (B40.3 Grade A)
Dải đo tổng Từ -80/120°F tới 200/1.000°F, tương đương -60/50°C tới 100/550°C theo bảng dải của hãng
Dải mã đại diện Đơn thang 0/100°C, có trong bảng dải đơn °C của datasheet EI
Kết nối quá trình Tâm sau ren 1/2 NPT cố định cho mặt 3 inch, tùy chọn 1/4 NPT mã 02 chỉ dùng cho kết nối tâm sau
Đường kính thân 0,250 inch hoặc 0,375 inch, chuẩn 1/4 inch
Chiều dài thân Từ 2,5 inch tới 60 inch, mã đại diện dùng thân 4 inch
Vật liệu vỏ và thân 304 SS, kín hơi
Mặt số và cửa sổ Mặt Maxivision, kim đen, cửa sổ kính, acrylic hoặc safety glass
Cấp bảo vệ NEMA 4X và IP66, kín hơi
Nhiệt độ môi trường Từ -40°F tới 200°F, tương đương -40°C tới 93°C
Giới hạn quá nhiệt Tới 250°F thì 100% thang đo, 251 tới 550°F thì 50% thang đo, 551 tới 1.000°F thì tối đa 800°F
Bảo hành Bảo hành giới hạn 5 năm theo công bố của hãng

Lưu ý: thông số trên lấy từ trang sản phẩm và datasheet EI RevH ngày 03/03/2025 của hãng Ashcroft. Hãng không công bố file bản vẽ riêng cho dòng EI, trang hãng chỉ ghi yêu cầu bản vẽ thêm. Sơ đồ kích thước tham khảo trong bài là hàng EI 3 inch Rear trong bảng kích thước A, B, C, G, H và S của datasheet, kèm ghi chú của hãng rằng bảng chỉ mang tính tham khảo và cần hỏi hãng để có bản vẽ kích thước cụ thể. Cấu hình cụ thể cần đối chiếu catalog hiện hành trước khi đặt hàng.

4. Ứng dụng phù hợp

EI Rear phù hợp các vị trí lắp xuyên vách và đọc từ phía trước, đặc biệt khi đường ống hoặc thiết bị nằm phía sau panel. Theo hãng, các ứng dụng điển hình của dòng EI gồm:

  • Công nghiệp chung và skid thiết bị: đo nhiệt độ đường ống và thiết bị, lắp xuyên panel điều khiển.
  • HVAC: đo nhiệt độ nước nóng, nước lạnh và hệ thống sưởi, dải 0/100°C bao phủ tốt vùng nhiệt độ này.
  • Xử lý nước và nước thải, phát điện: giám sát nhiệt độ quá trình tại chỗ.
  • Giàn khoan ngoài khơi, lọc dầu, hóa chất và hóa dầu: môi trường khắc nghiệt, cần vỏ kín hơi và cấp bảo vệ NEMA 4X và IP66.
  • Dược và công nghệ sinh học, thực phẩm và đồ uống: vị trí cần vật liệu inox và mặt số đọc rõ.

Với ứng dụng có áp suất trên 15 psi, hãng khuyến cáo dùng thermowell để bảo vệ nhiệt kế và để tháo nhiệt kế mà không làm gián đoạn quá trình.

5. Cách đọc mã đặt hàng

Lấy mã đại diện 30EI60R040 0/100°C làm ví dụ. Mã này tách thành 5 phần theo bảng ordering của hãng:

Phần mã Ý nghĩa theo tài liệu hãng
30EI Mặt 3 inch, dòng EI chỉnh bên ngoài. Các mã khác: 20EI là mặt 2 inch chỉ kết nối tâm sau, 50EI là mặt 5 inch
60 Kết nối 1/2 NPT cố định cho mặt 3 inch. Tùy chọn 02 là 1/4 NPT chỉ dùng cho kết nối tâm sau
R Vị trí kết nối Rear, tức tâm sau. Các mã khác: L là Lower, E là Everyangle
040 Chiều dài thân 4 inch. Các mã chuẩn khác: 025 là 2,5 inch, 060 là 6 inch, 090 là 9 inch, 120 là 12 inch, 150 là 15 inch, 180 là 18 inch, 240 là 24 inch
0/100°C Dải đơn 0/100°C, có trong bảng dải đơn °C của datasheet EI

Như vậy mã ví dụ trên là nhiệt kế EI Rear mặt 3 inch, kết nối tâm sau ren 1/2 NPT cố định, thân dài 4 inch, dải đơn 0/100°C.

Lưu ý về mã tham khảo gốc: mã tham khảo gốc là 30-30W-0-100C-4. Dòng 30W không có trên ashcroft.com, mã gốc không khớp bảng ordering EI và CI vì không có ký hiệu 30W, đoạn 30 chỉ trùng cỡ mặt 3 inch và đoạn 4 chỉ trùng chiều dài thân 4 inch, nhưng đó chỉ là trùng hợp từng đoạn. Vì vậy mã gốc không được dùng làm Mã SP và đã thay bằng dòng tương đương gần nhất là EI Rear với mã 30EI60R040 0/100°C. Phương án CI Rear là dòng chống can thiệp, chỉ nhắc làm phương án thay thế, không viết thành bài CI trong loạt này. Ảnh chính trên trang CI của hãng có tên file chứa mã 50EI60E nên thực chất là ảnh EI, vì vậy bài không dùng ảnh đó làm ảnh CI.

6. Cần chuẩn bị gì khi đặt hàng

Để báo giá nhanh và tránh đặt sai, nên có sẵn các thông tin sau:

  1. Dải đo: chọn dải đã công bố trong bảng EI, ví dụ dải đơn 0/100°C, sao cho nhiệt độ làm việc nằm trong khoảng giữa thang đo.
  2. Cỡ mặt: 2 inch, 3 inch hay 5 inch, theo khoảng cách quan sát, mặt 2 inch chỉ có kết nối tâm sau.
  3. Loại ren: 1/2 NPT cố định hay 1/4 NPT tùy chọn chỉ dùng cho kết nối tâm sau.
  4. Chiều dài thân: theo độ sâu lắp đặt và độ dày panel hoặc vách xuyên qua.
  5. Điều kiện vận hành: nhiệt độ môi trường, rung động, áp suất quá trình và nhu cầu dùng thermowell bảo vệ.

Nếu cần, hãy gửi ảnh vị trí lắp đặt và kiểu panel, đội kỹ thuật sẽ đề xuất mã phù hợp.

7. Câu hỏi thường gặp

Ashcroft EI Rear là gì?
EI Rear là bản kết nối tâm sau của dòng nhiệt kế lưỡng kim EI, mặt 3 inch trong mã đại diện, thân đo và ren nằm phía sau vỏ, mặt số hướng ra phía trước người đọc.

Mã 30EI60R040 0/100°C nghĩa là gì?
Theo mã đại diện trong bài, đây là nhiệt kế EI Rear mặt 3 inch, kết nối tâm sau ren 1/2 NPT cố định, thân dài 4 inch, dải đơn 0/100°C.

Vì sao mã gốc 30-30W-0-100C-4 không được dùng?
Dòng 30W không có trên ashcroft.com và mã gốc không khớp bảng ordering EI và CI của hãng, nên mã gốc không được dùng làm Mã SP và đã thay bằng dòng tương đương EI Rear.

Cần cung cấp thông tin gì để báo giá nhiệt kế Ashcroft EI Rear?
Dải đo, cỡ mặt, loại ren tâm sau, chiều dài thân và điều kiện vận hành như nhiệt độ, rung động và áp suất quá trình.

8. Các mã/dòng tham khảo khác

  • EI Bimetal Thermometer — dòng EI gốc, gồm các bản Rear, Lower và Everyangle.
  • EI Everyangle — bản xoay mọi góc của cùng dòng EI, mặt 3 inch và 5 inch.
  • CI Bimetal Thermometer — dòng lưỡng kim chống can thiệp của hãng, vị trí Lower hoặc Rear, tham khảo khi cần bản tamper-resistant.
  • Duratemp C-600B — nhiệt kế khí gắn trực tiếp của hãng cho dải nhiệt độ rộng và môi trường rung động mạnh.
  • Threaded Thermowell — ống bảo vệ ren dùng kèm nhiệt kế trên ứng dụng có áp suất hoặc ăn mòn.

Trang sản phẩm chính thức của hãng: Ashcroft EI Bimetal Thermometer. Tài liệu hãng: Datasheet EI Bimetal Thermometer RevH.

Các sản phẩm Ashcroft liên quan

Cần báo giá nhiệt kế lưỡng kim tâm sau Ashcroft EI Rear?

Gửi dải đo, cỡ mặt, loại ren tâm sau và chiều dài thân. Đội kỹ thuật TMP Equipment sẽ tư vấn mã phù hợp và phản hồi trong ngày làm việc. Sản phẩm đủ chứng từ.

Liên hệ: 0342 099 990 | Email: sale12@tmpvietnam.com

Nhiệt kế lưỡng kim tâm sau Ashcroft EI Rear

Danh mục sản phẩmDanh mục sản phẩm
Liên kết website
Dịch vụ của chúng tôi
Thống kê truy cập
  • Trực tuyến:
    9
  • Hôm nay:
    10423
  • Tuần này:
    32385
  • Tháng trước:
    70831
  • Tất cả:
    3725601
Video ClipVideo Clip
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TĂNG MINH PHÁT

 Địa chỉ: Số 1, Đường 27, Phường Hiệp Bình, TP.HCM

 Ðiện Thoại:  (028) 35121007                Fax: (028) 35121008

 Di động: 0342 099 990

 Email:  sale12@tmpvietnam.com 

 VP tại Đức: Am Boscheler Berg 4a 52134 Herzogenrath

 Website: avantgarde-x.de

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG

Giao hàng miễn phí

Bảo hành 12 tháng.

Thanh toán linh động.

Làm việc các ngày trong tuần.

VỊ TRÍ CÔNG TY

© 2017 tmpequipment.com, all right reserved.

Thiết kế website www.webso.vn

Loading...

Back To Top