Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge

Mã sản phẩm:
1379
Xuất xứ:
USA - Mỹ
Email:
sale12@tmpvietnam.com
Giá:
Liên hệ: 0342 099 990
Mô tả:
Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge là đồng hồ cơ ASME vỏ Solid Front nhôm phủ epoxy đen, chính xác ±0,5% thang đo, dải đo từ chân không tới 100.000 psi, dùng cho các vị trí rung động và xung áp trong lọc dầu, hóa chất, dầu khí ngoài khơi, khí thiên nhiên, xử lý nước, phát điện và thủy lực. Bài viết tóm tắt đặc điểm, thông số, ứng dụng và cách đọc mã đặt hàng 45-1379-S-04L-160#.
Chia sẻ:
Số lượng
Yêu cầu gọi lại
số điện thoại

Mục lục

1. Ashcroft 1379 Duragauge là gì?

Ở các vị trí như đầu ra máy bơm, máy nén khí hay đường thủy lực, đồng hồ áp suất thông thường thường hỏng sớm vì rung động và áp suất tăng đột ngột. Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge được thiết kế cho đúng nhóm điều kiện này. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo tài liệu hãng, ứng dụng phù hợp và cách đọc mã đặt hàng để chọn đúng cấu hình ngay từ lần đầu.

Ashcroft là thương hiệu Mỹ chuyên về thiết bị đo áp suất và nhiệt độ công nghiệp. Trong danh mục đồng hồ cơ học, dòng 1379 Duragauge là đồng hồ kiểu ASME hiệu năng cao, dùng vỏ Solid Front bằng nhôm phủ epoxy đen, hướng đến những ứng dụng khắt khe về rung động, xung áp và an toàn cho người vận hành.

Điểm khác biệt cốt lõi của thiết kế Solid Front là mặt trước liền khối: khi bộ phận đo gặp sự cố quá áp, áp suất được xả về phía sau qua nắp sau, không hướng về phía người đang đọc đồng hồ. Hãng công bố bảo hành hệ thống áp suất 10 năm cho dòng này.

Đồng hồ dùng ống Bourdon cỡ đầy 4.5 inch, có 3 cỡ mặt là 4.5, 6 và 8.5 inch, dải đo từ chân không và compound tới 100.000 psi. Bản 4.5 và 6 inch có các phiên bản vỏ khô, vỏ kín hơi và vỏ đổ dầu tới 30.000 psi; các dải 50.000, 80.000 và 100.000 psi chỉ có trên bản 6 inch vỏ kín hơi hoặc vỏ đổ dầu.

Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge

Đồng hồ Ashcroft 1379 Duragauge, vỏ Solid Front nhôm phủ epoxy đen, chân nối dưới (ảnh trang sản phẩm hãng Ashcroft).

2. Đặc điểm nổi bật

  • Ống Bourdon Duratube độc quyền: cấu trúc hàn liền kiểm soát ứng suất, kéo dài tuổi thọ ống đo; đầu ống dạng Round Cap Tip giảm ứng suất tập trung.
  • Kim vi chỉnh: kim điều chỉnh bằng micrometer, tự khóa, dễ hiệu chỉnh và giữ vị trí sau hiệu chuẩn.
  • Bộ chuyển động xoay phủ Teflon: bộ chuyển động xoay bằng thép không gỉ hệ 400 phủ Teflon, bánh răng và đoạn răng bền, ma sát thấp.
  • Thiết kế Solid Front an toàn: vỏ nhôm mặt trước liền, nắp sau bằng polycarbonate, xả áp về phía sau khi quá áp.
  • Option PLUS! Performance (mã XLL): cho hiệu năng như đồng hồ đổ dầu trên đồng hồ khô: chống rung và xung áp, ổn định kim đo mà không lo rò rỉ chất lỏng.
  • Hệ thống phủ epoxy: toàn bộ vỏ và hệ thống đo phủ epoxy, chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp.
  • Độ chính xác ±0,5% thang đo: đạt Grade 2A theo ASME B40.100.

3. Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số theo tài liệu hãng
Model Ashcroft 1379 Duragauge
Kiểu đồng hồ Đồng hồ áp suất cơ học, ống Bourdon, kiểu ASME, vỏ Solid Front
Cỡ mặt 4.5 inch, 6 inch, 8.5 inch
Vật liệu vỏ Nhôm phủ epoxy đen; vành giữ bằng polypropylene đen gia cường (bản 4.5 và 6 inch), vành nhôm bản lề (bản 8.5 inch); nắp sau polycarbonate
Độ chính xác ±0,5% thang đo (Grade 2A, ASME B40.100)
Dải đo Chân không, compound, 15 tới 100.000 psi
Vật liệu tiếp xúc lưu chất Đồng phosphor C510 và đồng thau hàn (mã A); 316L SS và thép (mã R); 316L SS và 316L SS (mã S); Monel và Monel (mã P); Inconel 718 (mã WW)
Kết nối quá trình Ren ngoài 1/4 NPT, 1/2 NPT, 9/16-18 UNF-2B (ren cao áp); vị trí chân dưới hoặc chân sau
Mặt số và kính Mặt nhôm nền trắng, vạch đen; kính thủy tinh (tùy chọn kính chống vỡ, kính acrylic)
Cấp bảo vệ Vỏ khô IP54; vỏ đổ dầu hoặc vỏ kín hơi IP65
Giới hạn nhiệt độ, vỏ khô Môi trường xung quanh từ -29 tới 93 độ C; lưu chất từ -29 tới 121 độ C; bảo quản từ -40 tới 121 độ C
Chống rung và xung áp Đổ dầu (glycerin, silicone, halocarbon), vít tiết lưu, hoặc option PLUS! Performance mã XLL
Kiểu lắp Lắp chân, lắp mặt tủ, lắp bề mặt
Bảo hành Bảo hành hệ thống áp suất 10 năm theo công bố của hãng

Lưu ý: thông số trên lấy từ trang sản phẩm và bulletin DU-3 1379 của hãng Ashcroft. Cấu hình cụ thể cần đối chiếu catalog hiện hành trước khi đặt hàng, vì hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.

4. Ứng dụng phù hợp

1379 Duragauge phát huy giá trị ở những vị trí đo có rung động, xung áp hoặc yêu cầu an toàn cao. Theo hãng, các thị trường ứng dụng chính gồm:

  • Thị trường quá trình: nhà máy lọc dầu, nhà máy hóa chất và hóa dầu, dầu khí ngoài khơi, truyền tải khí thiên nhiên và LNG, xử lý nước và nước thải, phát điện, khai khoáng và luyện kim.
  • Thị trường công nghiệp: tuabin và máy nén, hệ thống lạnh sâu, máy phun nước áp lực cao và máy cắt tia nước.
  • Vị trí lắp điển hình: đầu ra máy bơm và đường ống có xung áp, máy nén khí, hệ thống khí nén nhà máy, hệ thống thủy lực và máy công cụ.

Với hơi nóng, nên lắp thêm ống siphon để giảm nhiệt trước khi vào đồng hồ. Với lưu chất ăn mòn hoặc dễ kết tủa, nên cân nhắc màng cách ly. Với áp suất dao động mạnh, có thể dùng thêm vít tiết lưu, option PLUS! Performance hoặc phiên bản đổ dầu.

5. Cách đọc mã đặt hàng

Lấy mã tham khảo 45-1379-S-04L-160# làm ví dụ. Mã này tách thành 5 phần:

Phần mã Ý nghĩa theo tài liệu hãng
45 Mặt đồng hồ 4.5 inch
1379 Model Duragauge, vỏ Solid Front nhôm
S Hệ thống tiếp xúc lưu chất: ống Bourdon 316L SS và chân nối 316L SS. Các mã khác: A là đồng phosphor và đồng thau, R là 316L SS và thép, P là Monel, WW là Inconel 718
04L Kết nối ren dưới 1/2 NPT. Các mã khác: 02 là 1/4 NPT, 09 là ren cao áp 9/16-18 UNF-2B; chữ L là chân dưới, chân sau dùng mã tương ứng chân sau
160# Dải đo 0 tới 160 psi

Như vậy mã ví dụ trên là đồng hồ 1379 mặt 4.5 inch, bộ ướt inox 316L, ren dưới 1/2 NPT, dải đo 0 tới 160 psi. Đây là mã tham khảo để hiểu cấu trúc; khi đặt hàng cần đối chiếu catalog hiện hành của hãng, vì mã option và hậu tố có thể thay đổi theo từng thời kỳ.

Bản vẽ kích thước Ashcroft 1379 mặt 4.5 inch chân dưới 1/2 NPT

Bản vẽ kích thước 1379 mặt 4.5 inch, chân dưới 1/2 NPT, số bản vẽ 70A3029 (bản vẽ kỹ thuật của hãng Ashcroft, không phải ảnh chụp sản phẩm).

6. Cần chuẩn bị gì khi đặt hàng

Để báo giá nhanh và tránh đặt sai, nên có sẵn các thông tin sau:

  1. Dải đo: chọn sao cho áp suất làm việc bình thường nằm trong khoảng giữa thang đo, không sát đầu hoặc cuối thang.
  2. Vật liệu tiếp xúc lưu chất: phù hợp với nước, khí, dầu hay hóa chất; mã S dùng 316L cho cả ống Bourdon và chân nối.
  3. Kích thước mặt: 4.5, 6 hay 8.5 inch, theo khoảng cách quan sát và không gian lắp đặt.
  4. Loại ren và vị trí chân: 1/4 NPT, 1/2 NPT hay ren cao áp 9/16-18 UNF-2B; chân dưới hay chân sau; kiểu lắp chân, mặt tủ hay bề mặt.
  5. Điều kiện vận hành: nhiệt độ, rung động, xung áp, môi trường ngoài trời hay trong nhà, để chọn vỏ khô, vỏ kín hơi, vỏ đổ dầu hay option PLUS! Performance.

Các option thường gặp của dòng này gồm: đổ dầu glycerin (mã L), silicone (mã XGV), halocarbon (mã XGX), vỏ kín hơi (mã H), PLUS! Performance (mã XLL), vành lắp mặt tủ (mã X56), kính chống vỡ (mã XSG), kính acrylic (mã XPD) và kim đỏ đặt điểm (mã XSH).

Nếu cần, hãy gửi ảnh vị trí lắp đặt và điều kiện vận hành (nhiệt độ, rung động, lưu chất), đội kỹ thuật sẽ đề xuất mã phù hợp.

7. Câu hỏi thường gặp

Ashcroft 1379 Duragauge dùng cho ứng dụng nào?
Phù hợp các vị trí có rung động và dễ quá áp như đầu ra máy bơm, máy nén khí, hệ thống thủy lực và đường ống công nghiệp, cùng các ngành lọc dầu, hóa chất, dầu khí ngoài khơi, khí thiên nhiên, xử lý nước và phát điện.

Mã 45-1379-S-04L-160# nghĩa là gì?
Theo ví dụ tham khảo, đây là Duragauge 1379 mặt 4.5 inch, bộ ướt inox 316L, kết nối ren dưới 1/2 NPT, dải đo 0 tới 160 psi. Cần đối chiếu catalog hiện hành trước khi đặt hàng.

1379 khác gì so với đồng hồ áp suất thông thường?
Vỏ Solid Front mặt trước liền xả áp về phía sau, ống Bourdon Duratube hàn liền, bộ chuyển động xoay phủ Teflon và option PLUS! Performance cho hiệu năng như đồng hồ đổ dầu trên đồng hồ khô.

Cần cung cấp thông tin gì để báo giá đồng hồ Ashcroft?
Dải đo, vật liệu tiếp xúc lưu chất, kích thước mặt, loại ren và vị trí chân, kiểu lắp và điều kiện vận hành như nhiệt độ và rung động.

Trang sản phẩm chính thức của hãng: Ashcroft 1379 Duragauge Pressure Gauge. Tài liệu hãng: Datasheet 1279, 1377, 1379, 2462 và bản vẽ kích thước 45 1379 04L.

Các sản phẩm Ashcroft liên quan

Cần báo giá đồng hồ Ashcroft 1379?

Gửi dải đo, loại ren và điều kiện vận hành. Đội kỹ thuật TMP Equipment sẽ tư vấn mã phù hợp và phản hồi trong ngày làm việc. Sản phẩm đủ chứng từ.

Liên hệ: 0342 099 990 | Email: sale12@tmpvietnam.com

Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge

Danh mục sản phẩmDanh mục sản phẩm
Liên kết website
Dịch vụ của chúng tôi
Thống kê truy cập
  • Trực tuyến:
    9
  • Hôm nay:
    10423
  • Tuần này:
    32385
  • Tháng trước:
    70831
  • Tất cả:
    3725601
Video ClipVideo Clip
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TĂNG MINH PHÁT

 Địa chỉ: Số 1, Đường 27, Phường Hiệp Bình, TP.HCM

 Ðiện Thoại:  (028) 35121007                Fax: (028) 35121008

 Di động: 0342 099 990

 Email:  sale12@tmpvietnam.com 

 VP tại Đức: Am Boscheler Berg 4a 52134 Herzogenrath

 Website: avantgarde-x.de

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG

Giao hàng miễn phí

Bảo hành 12 tháng.

Thanh toán linh động.

Làm việc các ngày trong tuần.

VỊ TRÍ CÔNG TY

© 2017 tmpequipment.com, all right reserved.

Thiết kế website www.webso.vn

Loading...

Back To Top