Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge
Mục lục
- 1. Ashcroft 1379 Duragauge là gì?
- 2. Đặc điểm nổi bật
- 3. Thông số kỹ thuật
- 4. Ứng dụng phù hợp
- 5. Cách đọc mã đặt hàng
- 6. Cần chuẩn bị gì khi đặt hàng
- 7. Câu hỏi thường gặp
1. Ashcroft 1379 Duragauge là gì?
Ở các vị trí như đầu ra máy bơm, máy nén khí hay đường thủy lực, đồng hồ áp suất thông thường thường hỏng sớm vì rung động và áp suất tăng đột ngột. Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge được thiết kế cho đúng nhóm điều kiện này. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo tài liệu hãng, ứng dụng phù hợp và cách đọc mã đặt hàng để chọn đúng cấu hình ngay từ lần đầu.
Ashcroft là thương hiệu Mỹ chuyên về thiết bị đo áp suất và nhiệt độ công nghiệp. Trong danh mục đồng hồ cơ học, dòng 1379 Duragauge là đồng hồ kiểu ASME hiệu năng cao, dùng vỏ Solid Front bằng nhôm phủ epoxy đen, hướng đến những ứng dụng khắt khe về rung động, xung áp và an toàn cho người vận hành.
Điểm khác biệt cốt lõi của thiết kế Solid Front là mặt trước liền khối: khi bộ phận đo gặp sự cố quá áp, áp suất được xả về phía sau qua nắp sau, không hướng về phía người đang đọc đồng hồ. Hãng công bố bảo hành hệ thống áp suất 10 năm cho dòng này.
Đồng hồ dùng ống Bourdon cỡ đầy 4.5 inch, có 3 cỡ mặt là 4.5, 6 và 8.5 inch, dải đo từ chân không và compound tới 100.000 psi. Bản 4.5 và 6 inch có các phiên bản vỏ khô, vỏ kín hơi và vỏ đổ dầu tới 30.000 psi; các dải 50.000, 80.000 và 100.000 psi chỉ có trên bản 6 inch vỏ kín hơi hoặc vỏ đổ dầu.
Đồng hồ Ashcroft 1379 Duragauge, vỏ Solid Front nhôm phủ epoxy đen, chân nối dưới (ảnh trang sản phẩm hãng Ashcroft).
2. Đặc điểm nổi bật
- Ống Bourdon Duratube độc quyền: cấu trúc hàn liền kiểm soát ứng suất, kéo dài tuổi thọ ống đo; đầu ống dạng Round Cap Tip giảm ứng suất tập trung.
- Kim vi chỉnh: kim điều chỉnh bằng micrometer, tự khóa, dễ hiệu chỉnh và giữ vị trí sau hiệu chuẩn.
- Bộ chuyển động xoay phủ Teflon: bộ chuyển động xoay bằng thép không gỉ hệ 400 phủ Teflon, bánh răng và đoạn răng bền, ma sát thấp.
- Thiết kế Solid Front an toàn: vỏ nhôm mặt trước liền, nắp sau bằng polycarbonate, xả áp về phía sau khi quá áp.
- Option PLUS! Performance (mã XLL): cho hiệu năng như đồng hồ đổ dầu trên đồng hồ khô: chống rung và xung áp, ổn định kim đo mà không lo rò rỉ chất lỏng.
- Hệ thống phủ epoxy: toàn bộ vỏ và hệ thống đo phủ epoxy, chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp.
- Độ chính xác ±0,5% thang đo: đạt Grade 2A theo ASME B40.100.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Model | Ashcroft 1379 Duragauge |
| Kiểu đồng hồ | Đồng hồ áp suất cơ học, ống Bourdon, kiểu ASME, vỏ Solid Front |
| Cỡ mặt | 4.5 inch, 6 inch, 8.5 inch |
| Vật liệu vỏ | Nhôm phủ epoxy đen; vành giữ bằng polypropylene đen gia cường (bản 4.5 và 6 inch), vành nhôm bản lề (bản 8.5 inch); nắp sau polycarbonate |
| Độ chính xác | ±0,5% thang đo (Grade 2A, ASME B40.100) |
| Dải đo | Chân không, compound, 15 tới 100.000 psi |
| Vật liệu tiếp xúc lưu chất | Đồng phosphor C510 và đồng thau hàn (mã A); 316L SS và thép (mã R); 316L SS và 316L SS (mã S); Monel và Monel (mã P); Inconel 718 (mã WW) |
| Kết nối quá trình | Ren ngoài 1/4 NPT, 1/2 NPT, 9/16-18 UNF-2B (ren cao áp); vị trí chân dưới hoặc chân sau |
| Mặt số và kính | Mặt nhôm nền trắng, vạch đen; kính thủy tinh (tùy chọn kính chống vỡ, kính acrylic) |
| Cấp bảo vệ | Vỏ khô IP54; vỏ đổ dầu hoặc vỏ kín hơi IP65 |
| Giới hạn nhiệt độ, vỏ khô | Môi trường xung quanh từ -29 tới 93 độ C; lưu chất từ -29 tới 121 độ C; bảo quản từ -40 tới 121 độ C |
| Chống rung và xung áp | Đổ dầu (glycerin, silicone, halocarbon), vít tiết lưu, hoặc option PLUS! Performance mã XLL |
| Kiểu lắp | Lắp chân, lắp mặt tủ, lắp bề mặt |
| Bảo hành | Bảo hành hệ thống áp suất 10 năm theo công bố của hãng |
Lưu ý: thông số trên lấy từ trang sản phẩm và bulletin DU-3 1379 của hãng Ashcroft. Cấu hình cụ thể cần đối chiếu catalog hiện hành trước khi đặt hàng, vì hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.
4. Ứng dụng phù hợp
1379 Duragauge phát huy giá trị ở những vị trí đo có rung động, xung áp hoặc yêu cầu an toàn cao. Theo hãng, các thị trường ứng dụng chính gồm:
- Thị trường quá trình: nhà máy lọc dầu, nhà máy hóa chất và hóa dầu, dầu khí ngoài khơi, truyền tải khí thiên nhiên và LNG, xử lý nước và nước thải, phát điện, khai khoáng và luyện kim.
- Thị trường công nghiệp: tuabin và máy nén, hệ thống lạnh sâu, máy phun nước áp lực cao và máy cắt tia nước.
- Vị trí lắp điển hình: đầu ra máy bơm và đường ống có xung áp, máy nén khí, hệ thống khí nén nhà máy, hệ thống thủy lực và máy công cụ.
Với hơi nóng, nên lắp thêm ống siphon để giảm nhiệt trước khi vào đồng hồ. Với lưu chất ăn mòn hoặc dễ kết tủa, nên cân nhắc màng cách ly. Với áp suất dao động mạnh, có thể dùng thêm vít tiết lưu, option PLUS! Performance hoặc phiên bản đổ dầu.
5. Cách đọc mã đặt hàng
Lấy mã tham khảo 45-1379-S-04L-160# làm ví dụ. Mã này tách thành 5 phần:
| Phần mã | Ý nghĩa theo tài liệu hãng |
|---|---|
| 45 | Mặt đồng hồ 4.5 inch |
| 1379 | Model Duragauge, vỏ Solid Front nhôm |
| S | Hệ thống tiếp xúc lưu chất: ống Bourdon 316L SS và chân nối 316L SS. Các mã khác: A là đồng phosphor và đồng thau, R là 316L SS và thép, P là Monel, WW là Inconel 718 |
| 04L | Kết nối ren dưới 1/2 NPT. Các mã khác: 02 là 1/4 NPT, 09 là ren cao áp 9/16-18 UNF-2B; chữ L là chân dưới, chân sau dùng mã tương ứng chân sau |
| 160# | Dải đo 0 tới 160 psi |
Như vậy mã ví dụ trên là đồng hồ 1379 mặt 4.5 inch, bộ ướt inox 316L, ren dưới 1/2 NPT, dải đo 0 tới 160 psi. Đây là mã tham khảo để hiểu cấu trúc; khi đặt hàng cần đối chiếu catalog hiện hành của hãng, vì mã option và hậu tố có thể thay đổi theo từng thời kỳ.
Bản vẽ kích thước 1379 mặt 4.5 inch, chân dưới 1/2 NPT, số bản vẽ 70A3029 (bản vẽ kỹ thuật của hãng Ashcroft, không phải ảnh chụp sản phẩm).
6. Cần chuẩn bị gì khi đặt hàng
Để báo giá nhanh và tránh đặt sai, nên có sẵn các thông tin sau:
- Dải đo: chọn sao cho áp suất làm việc bình thường nằm trong khoảng giữa thang đo, không sát đầu hoặc cuối thang.
- Vật liệu tiếp xúc lưu chất: phù hợp với nước, khí, dầu hay hóa chất; mã S dùng 316L cho cả ống Bourdon và chân nối.
- Kích thước mặt: 4.5, 6 hay 8.5 inch, theo khoảng cách quan sát và không gian lắp đặt.
- Loại ren và vị trí chân: 1/4 NPT, 1/2 NPT hay ren cao áp 9/16-18 UNF-2B; chân dưới hay chân sau; kiểu lắp chân, mặt tủ hay bề mặt.
- Điều kiện vận hành: nhiệt độ, rung động, xung áp, môi trường ngoài trời hay trong nhà, để chọn vỏ khô, vỏ kín hơi, vỏ đổ dầu hay option PLUS! Performance.
Các option thường gặp của dòng này gồm: đổ dầu glycerin (mã L), silicone (mã XGV), halocarbon (mã XGX), vỏ kín hơi (mã H), PLUS! Performance (mã XLL), vành lắp mặt tủ (mã X56), kính chống vỡ (mã XSG), kính acrylic (mã XPD) và kim đỏ đặt điểm (mã XSH).
Nếu cần, hãy gửi ảnh vị trí lắp đặt và điều kiện vận hành (nhiệt độ, rung động, lưu chất), đội kỹ thuật sẽ đề xuất mã phù hợp.
7. Câu hỏi thường gặp
Ashcroft 1379 Duragauge dùng cho ứng dụng nào?
Phù hợp các vị trí có rung động và dễ quá áp như đầu ra máy bơm, máy nén khí, hệ thống thủy lực và đường ống công nghiệp, cùng các ngành lọc dầu, hóa chất, dầu khí ngoài khơi, khí thiên nhiên, xử lý nước và phát điện.
Mã 45-1379-S-04L-160# nghĩa là gì?
Theo ví dụ tham khảo, đây là Duragauge 1379 mặt 4.5 inch, bộ ướt inox 316L, kết nối ren dưới 1/2 NPT, dải đo 0 tới 160 psi. Cần đối chiếu catalog hiện hành trước khi đặt hàng.
1379 khác gì so với đồng hồ áp suất thông thường?
Vỏ Solid Front mặt trước liền xả áp về phía sau, ống Bourdon Duratube hàn liền, bộ chuyển động xoay phủ Teflon và option PLUS! Performance cho hiệu năng như đồng hồ đổ dầu trên đồng hồ khô.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá đồng hồ Ashcroft?
Dải đo, vật liệu tiếp xúc lưu chất, kích thước mặt, loại ren và vị trí chân, kiểu lắp và điều kiện vận hành như nhiệt độ và rung động.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Ashcroft 1379 Duragauge Pressure Gauge. Tài liệu hãng: Datasheet 1279, 1377, 1379, 2462 và bản vẽ kích thước 45 1379 04L.
Các sản phẩm Ashcroft liên quan
- Bộ chuẩn áp suất deadweight Ashcroft 1305D
- Bộ chuyển đổi áp suất Ashcroft A2
- Bộ hiệu chuẩn cầm tay Ashcroft ATE-2
- Bơm tay áp suất-chân không Ashcroft DPPV-KIT
- Bơm tay khí nén Ashcroft DCAP-KIT
- Bơm tay thủy lực Ashcroft QTHP-KIT
- Cảm biến áp suất Ashcroft E2 (E2G / E2F / E2S)
- Cảm biến áp suất Ashcroft G2
- Cảm biến áp suất Ashcroft KM15
- Cảm biến áp suất Ashcroft T2
- Cảm biến nhiệt độ RTD Ashcroft S50
- Công tắc áp suất Ashcroft 400 Series (B4)
- Công tắc áp suất Ashcroft B-Series (B4 / B7)
- Công tắc áp suất Ashcroft LP-Series
- Công tắc chênh áp Ashcroft D-Series
- Công tắc nhiệt độ chống cháy nổ Ashcroft T7
- Đồng hồ lạnh Ashcroft 1007P
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1008
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1009
- Đồng hồ chân không Ashcroft 8008A
- Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1131 (kèm phân biệt 1125)
- Đồng hồ chuẩn Ashcroft 1082 Test Gauge
- Màng cách ly ren Ashcroft 100-101 (100/200 Series)
- Màng cách ly ren Ashcroft 300-301 và 400-401
- Nhiệt kế lưỡng kim xoay mọi góc Ashcroft EI Everyangle
- Nhiệt kế lưỡng kim tâm sau Ashcroft EI Rear
- Nhiệt kế gas Ashcroft S5500 (Gas Actuated Thermometer)
- Nhiệt kế khí Ashcroft Duratemp C-600B
- Nhiệt kế lưỡng kim Ashcroft EI
- Ống bảo vệ nhiệt kế ren Ashcroft Threaded Thermowell
- Ống siphon pigtail Ashcroft 1100
- Van giới hạn áp suất Ashcroft PL02 (bảo vệ quá áp)
- Van giảm chấn Ashcroft 1106
- Van kim Ashcroft 7001L / 7004L
Cần báo giá đồng hồ Ashcroft 1379?
Gửi dải đo, loại ren và điều kiện vận hành. Đội kỹ thuật TMP Equipment sẽ tư vấn mã phù hợp và phản hồi trong ngày làm việc. Sản phẩm đủ chứng từ.
Liên hệ: 0342 099 990 | Email: sale12@tmpvietnam.com
Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:9
-
Hôm nay:10423
-
Tuần này:32385
-
Tháng trước:70831
-
Tất cả:3725601
Email: