Đồng hồ áp suất Ashcroft 1008

Mã sản phẩm:
63 1008S L 02L 160#
Xuất xứ:
USA - Mỹ
Email:
sale12@tmpvietnam.com
Giá:
Liên hệ: 0342 099 990
Mô tả:
Đồng hồ áp suất Ashcroft 1008: bản 1008S toàn inox và 1008A/AL bronze đồng, dải tới 15.000 psi, đổ dầu chống rung. Cách đọc mã 63 1008S L 02L 160#.
Chia sẻ:
Số lượng
Yêu cầu gọi lại
số điện thoại

Mục lục

1. Ashcroft 1008 là gì?

Họ đồng hồ 1008 của Ashcroft thường gây nhầm lẫn vì cùng một tên gọi lại có hai biến thể khác nhau về vật liệu và độ chính xác. Đồng hồ áp suất Ashcroft 1008 gồm bản 1008S toàn inox và bản 1008A/AL ống bronze chân đồng. Bài viết phân biệt rõ hai biến thể, tóm tắt thông số kỹ thuật theo datasheet hãng, ứng dụng phù hợp và cách đọc mã đặt hàng để chọn đúng cấu hình ngay từ lần đầu.

Ashcroft là thương hiệu Mỹ chuyên về thiết bị đo áp suất và nhiệt độ công nghiệp. Họ 1008 là dòng đồng hồ công nghiệp cỡ nhỏ và vừa, dùng ống Bourdon, vỏ inox 304, hướng đến bơm, máy nén, thủy lực, khí nén và thiết bị OEM. Dòng này có các cỡ mặt 40 mm, 50 mm, 63 mm và 100 mm.

Điểm bắt buộc phải phân biệt là hai biến thể trong cùng họ 1008. 1008S là biến thể toàn inox: ống và chân nối đều bằng 316/316L SS, chuyển động 304 SS, dải tới 15.000 psi, chính xác bản 63/100 mm là ±1,6% thang đo bản khô và ±2% thang đo bản đổ dầu. 1008A/AL là biến thể ống bronze và chân đồng: ống bronze cho dải chân không tới 6.000 psi, ống và chân 316 SS cho dải 10.000 tới 15.000 psi, chính xác ±3-2-3% thang đo Grade B. Trong đó, chữ A trong 1008A/AL là mã kiểu vỏ khô, còn AL là mã vỏ đổ dầu glycerin, không phải mã vật liệu.

Mã đại diện của bài này là bản 1008S toàn inox, vì đây là biến thể đáp ứng tốt nhất yêu cầu chống ăn mòn và rung động trong công nghiệp. Thông số của 1008A/AL được trình bày riêng trong bảng thông số, không trộn lẫn với 1008S.

Đồng hồ áp suất Ashcroft 1008S vỏ inox

Đồng hồ Ashcroft 1008S vỏ inox, mặt số ghi rõ model 1008 (ảnh chung dòng 1008S trên trang sản phẩm hãng Ashcroft, không phải ảnh riêng của đúng cấu hình mã đại diện).

2. Đặc điểm nổi bật

  • Chuyển động PowerFlex: chuyển động 304 SS chịu sốc, rung và xung áp tốt, là điểm chung của cả hai biến thể.
  • Chống rung linh hoạt: đổ dầu glycerin, silicone hoặc halocarbon; option PLUS Performance cho hiệu năng như đồng hồ đổ dầu trên đồng hồ khô (bản 1008S); FlutterGuard với vít tiết lưu cho bản 1008A/AL.
  • Vỏ inox 304 vành crimped: vỏ và vành inox 304, cửa sổ polycarbonate, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
  • Nhiều vị trí chân nối: chân dưới, chân dưới sau, trên, 3 giờ và 9 giờ cho bản 1008S; chân dưới và chân sau giữa cho bản 1008A/AL.
  • Nút xả có thể đóng mở: bản 1008S đạt IP65 khi nút đóng và IP54 khi nút xả, NEMA 4X khi nút đóng; bản 1008A/AL đạt IP66 và NEMA 4.
  • Chuẩn True Zero: bản 1008S dùng hộp zero thay cho chốt chặn kim truyền thống, giảm sai số đọc ở vùng gần zero.
  • Bảo hành bản đổ dầu: bản 1008A/AL đổ dầu được hãng bảo hành 2 năm theo datasheet.
Đồng hồ áp suất Ashcroft 1008A ống bronze chân đồng

Đồng hồ Ashcroft 1008A, mặt số ghi rõ ống bronze hàn và chân đồng, thang 0 tới 3.000 psi, chân đồng dưới (ảnh chung dòng 1008A trên trang sản phẩm hãng Ashcroft, là biến thể khác với mã đại diện 1008S, không phải ảnh của đúng cấu hình mã đại diện).

3. Thông số kỹ thuật

Hạng mục 1008S (mã đại diện) 1008A/AL (biến thể khác)
Độ chính xác Bản 63/100 mm: ±1,6% thang đo bản khô, ±2% thang đo bản đổ dầu. Bản 40/50 mm: ±3-2-3% thang đo Grade B theo trang hãng ±3-2-3% thang đo (Grade B, ASME B40.100)
Cỡ mặt 40 mm, 50 mm, 63 mm, 100 mm 63 mm (2.5 inch), 100 mm (4 inch)
Dải đo Chân không, compound tới 15.000 psi Chân không, compound tới 15.000 psi
Vật liệu tiếp xúc lưu chất Ống 316 SS và chân nối 316 SS Ống bronze và chân đồng hàn mềm cho chân không tới 6.000 psi, chân đồng hàn cứng cho một số dải; ống và chân 316 SS cho dải 10.000 tới 15.000 psi; restrictor đồng 0,013 inch
Vật liệu vỏ Vỏ và vành inox 304 crimped; tùy chọn vỏ và vành 316L Vỏ và vành inox 304 crimped
Kết nối quá trình Ren ngoài 1/8, 1/4, 1/2 NPT, thêm kết nối metric, tube stub và SAE-4; vị trí chân dưới, chân dưới sau, trên, 3 giờ, 9 giờ Ren ngoài 1/4 NPT; vị trí chân dưới và chân sau giữa
Mặt số và kính Mặt nhôm nền trắng, vạch đen; cửa polycarbonate Mặt nhôm nền trắng, vạch đen; cửa polycarbonate
Cấp bảo vệ IP65 khi nút đóng, IP54 khi nút xả, NEMA 4X khi nút đóng IP66, NEMA 4 chống nước và bụi
Giới hạn nhiệt độ Bản khô: môi trường từ -40 tới 200 độ F, lưu chất từ -40 tới 250 độ F. Bản PLUS: môi trường từ -40 tới 150 độ F, lưu chất từ -40 tới 200 độ F. Bản đổ dầu glycerin: môi trường từ 20 tới 150 độ F, lưu chất từ 20 tới 200 độ F Bản khô: môi trường, lưu chất và bảo quản từ -40 tới 158 độ F. Bản đổ dầu glycerin: môi trường từ 20 tới 158 độ F, lưu chất từ -4 tới 158 độ F. Bản đổ dầu silicone: từ -40 tới 158 độ F
Chống rung và xung áp Đổ dầu glycerin, silicone, halocarbon; PLUS Performance; vít tiết lưu FlutterGuard với vít tiết lưu 0,013 inch; đổ dầu glycerin hoặc silicone
Kiểu lắp Lắp chân, U-clamp, mặt bích trước hoặc sau Lắp chân, mặt bích trước, mặt bích sau cải tiến, U-clamp, vỏ kín đổ dầu tại hiện trường

Lưu ý đối chiếu datasheet gốc: thông số 1008A/AL trong bài này đã được đối chiếu trực tiếp với datasheet gốc trên trang hãng Ashcroft (file 1008A/AL RevG ngày 21-05-26) trước khi viết, thay vì chỉ dùng bản sao datasheet cũ. Kết quả đối chiếu: các số liệu chính đều khớp với bản sao, gồm độ chính xác ±3-2-3% Grade B, cỡ 63/100 mm, dải tới 15.000 psi, ống bronze và chân đồng, vỏ 304 SS, IP66, NEMA 4, nhiệt độ bản khô và bản đổ dầu, bảo hành 2 năm cho bản đổ dầu và ví dụ ordering 63 1008 A 02 L XSF 100#. Cấu hình cụ thể cần đối chiếu catalog hiện hành trước khi đặt hàng, vì hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước.

4. Ứng dụng phù hợp

Theo hãng, họ 1008 phù hợp các vị trí đo sau:

  • Bơm và máy nén: đầu ra bơm, máy nén khí, nơi có xung áp và rung động.
  • Thủy lực và khí nén: hệ thống thủy lực, khí nén nhà máy, van điều khiển.
  • Thiết bị OEM chuyên dụng: cụm máy, skid thiết bị, tủ điều khiển.
  • Thực phẩm và đồ uống: bản 1008S toàn inox, đạt NSF-61, phù hợp yêu cầu vệ sinh.
  • Ammonia và lạnh: bản 1008S có biến thể ammonia và lạnh theo datasheet.

Với lưu chất ăn mòn, chọn bản 1008S toàn inox. Với nước, khí và thủy lực thông thường, bản 1008A/AL ống bronze chân đồng là lựa chọn kinh tế hơn. Với hơi nóng, nên lắp thêm ống siphon để giảm nhiệt trước khi vào đồng hồ.

5. Cách đọc mã đặt hàng

Lấy mã đại diện 63 1008S L 02L 160# làm ví dụ. Mã này tách thành 6 phần:

Phần mã Ý nghĩa theo tài liệu hãng
63 Mặt đồng hồ 63 mm, tương đương 2.5 inch (mã 10 là 100 mm)
1008S Model 1008, hệ S: ống 316 SS và chân nối 316 SS, toàn inox
L Vỏ đổ dầu, chất đổ chuẩn là glycerin (để trống là vỏ khô có thể đổ dầu tại hiện trường)
02 Kết nối ren ngoài 1/4 NPT. Các mã khác: 01 là 1/8 NPT, 04 là 1/2 NPT
L Vị trí chân dưới. Các mã khác: B là chân dưới sau, D là 3 giờ, E là 9 giờ, T là trên
160# Dải đo 0 tới 160 psi

Như vậy mã ví dụ trên là đồng hồ 1008S mặt 63 mm, toàn inox, vỏ đổ dầu glycerin, ren dưới 1/4 NPT, dải đo 0 tới 160 psi. Ví dụ ordering của chính datasheet 1008S là 63 S L 02 L XC4 100#, trong đó XC4 là option chứng chỉ hiệu chuẩn truy vết được, không bắt buộc trong mã đại diện của bài này.

Ghi chú mã tham khảo gốc: mã gốc 25-1008-L-02L-160# đã sai ở hai điểm. Thứ nhất, tiền tố 25 là kiểu mã của dòng 1009 (25 là 2.5 inch), không phải của dòng 1008; datasheet 1008 dùng tiền tố 63 cho 63 mm và 10 cho 100 mm. Thứ hai, mã gốc thiếu mã hệ S hay A nên không phân biệt được 1008S toàn inox hay 1008A/AL bronze đồng, hai biến thể khác nhau về vật liệu và độ chính xác. Bài này chốt hệ S, tức 1008S toàn inox, và giữ nguyên đoạn L đổ dầu, 02 là 1/4 NPT, L là chân dưới và 160# trong dải đo của hãng. Mã của biến thể còn lại viết theo datasheet gốc là 63 1008 A 02 L XSF 100#, trong đó A là vỏ khô và XSF là option FlutterGuard. Khi đặt hàng cần đối chiếu catalog hiện hành của hãng, vì mã option và hậu tố có thể thay đổi theo từng thời kỳ.

Bản vẽ riêng đúng dòng 1008S: bản vẽ kích thước 63 1008S 02B, số bản vẽ 70A3059 (file PDF của hãng Ashcroft, là bản vẽ kỹ thuật, không phải ảnh chụp sản phẩm; bản vẽ này là bản 63 mm chân sau giữa, thuộc dòng 1008S, không gán cho 1008A). Với 1008A/AL, hãng không công bố file bản vẽ riêng, nên khi cần kích thước lắp đặt thì dùng bảng kích thước trong datasheet hãng và ghi rõ đây là bảng tham khảo, cần liên hệ hãng lấy bản vẽ riêng cho cấu hình cụ thể.

6. Cần chuẩn bị gì khi đặt hàng

Để báo giá nhanh và tránh đặt sai, nên có sẵn các thông tin sau:

  1. Biến thể: 1008S toàn inox hay 1008A/AL ống bronze chân đồng, vì hai biến thể khác vật liệu và độ chính xác.
  2. Dải đo: chọn sao cho áp suất làm việc bình thường nằm trong khoảng giữa thang đo, không sát đầu hoặc cuối thang.
  3. Kích thước mặt: 40, 50, 63 hay 100 mm, theo khoảng cách quan sát và không gian lắp đặt.
  4. Loại ren và vị trí chân: 1/8 NPT, 1/4 NPT hay 1/2 NPT; chân dưới, chân dưới sau, trên, 3 giờ hay 9 giờ; kiểu lắp chân, U-clamp hay mặt bích.
  5. Điều kiện vận hành: nhiệt độ, rung động, xung áp, môi trường ngoài trời hay trong nhà, để chọn vỏ khô, vỏ đổ dầu hay option PLUS Performance và FlutterGuard.

Các option thường gặp của dòng này gồm: đổ dầu silicone (mã GV), halocarbon (mã GX), PLUS Performance (mã LL), mặt bích trước (mã FF), mặt bích sau (mã FW), U-clamp (mã UC), chuyển động toàn inox (mã SM), vỏ và vành 316L (mã YW), làm sạch cho oxy (mã 6B) và chứng chỉ hiệu chuẩn truy vết (mã XC4).

Nếu cần, hãy gửi ảnh vị trí lắp đặt và điều kiện vận hành (nhiệt độ, rung động, lưu chất), đội kỹ thuật sẽ đề xuất mã phù hợp.

7. Các mã/dòng tham khảo khác

  • Đồng hồ áp suất Ashcroft 1009 — đồng hồ Duralife vỏ inox, chính xác ±1%, dải tới 15.000 psi với hệ SW.
  • Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge — đồng hồ ASME vỏ Solid Front nhôm cho vị trí rung mạnh và yêu cầu an toàn cao.
  • Đồng hồ chân không Ashcroft 8008A — đồng hồ commercial đa dụng vỏ inox 304, dải từ chân không tới 15.000 psi.
  • Đồng hồ lạnh Ashcroft 1007P — đồng hồ lạnh chuyên dụng, khác với họ 1008 về ứng dụng và bảng mã.
  • Ống siphon pigtail Ashcroft 1100 — phụ kiện giảm nhiệt cho đồng hồ khi đo hơi nóng.

8. Câu hỏi thường gặp

1008S khác gì so với 1008A/AL?
1008S toàn inox, ống và chân nối 316 SS, chính xác bản 63/100 mm là ±1,6% bản khô và ±2% bản đổ dầu; 1008A/AL dùng ống bronze và chân đồng, chính xác ±3-2-3% Grade B.

Mã 63 1008S L 02L 160# nghĩa là gì?
Đây là đồng hồ 1008S mặt 63 mm, toàn inox, vỏ đổ dầu glycerin, ren dưới 1/4 NPT, dải đo 0 tới 160 psi. Mã gốc 25-1008-L-02L-160# đã được sửa tiền tố 25 thành 63 và bổ sung mã hệ S.

Thông số 1008A/AL trong bài lấy từ đâu?
Đã đối chiếu trực tiếp với datasheet gốc trên trang hãng Ashcroft, file 1008A/AL RevG ngày 21-05-26, và các số liệu chính đều khớp với bản sao datasheet cũ.

Cần cung cấp thông tin gì để báo giá đồng hồ Ashcroft 1008?
Biến thể 1008S hay 1008A/AL, dải đo, kích thước mặt, loại ren và vị trí chân, kiểu lắp và điều kiện vận hành như nhiệt độ và rung động.

Trang sản phẩm chính thức của hãng: Ashcroft 1008S Pressure Gauges. Tài liệu hãng: Datasheet 1008S 63/100 mm và Datasheet 1008A/AL 63/100 mm. Hãng không công bố trang riêng hiện hành cho 1008A/AL, nên bài này chỉ dẫn trang 1008S và hai datasheet gốc.

Các sản phẩm Ashcroft liên quan

Cần báo giá đồng hồ Ashcroft 1008?

Gửi biến thể, dải đo và điều kiện vận hành. Đội kỹ thuật TMP Equipment sẽ tư vấn mã phù hợp và phản hồi trong ngày làm việc. Sản phẩm đủ chứng từ.

Liên hệ: 0342 099 990 | Email: sale12@tmpvietnam.com

Đồng hồ áp suất Ashcroft 1008

Danh mục sản phẩmDanh mục sản phẩm
Liên kết website
Dịch vụ của chúng tôi
Thống kê truy cập
  • Trực tuyến:
    9
  • Hôm nay:
    10421
  • Tuần này:
    32383
  • Tháng trước:
    70829
  • Tất cả:
    3725599
Video ClipVideo Clip
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TĂNG MINH PHÁT

 Địa chỉ: Số 1, Đường 27, Phường Hiệp Bình, TP.HCM

 Ðiện Thoại:  (028) 35121007                Fax: (028) 35121008

 Di động: 0342 099 990

 Email:  sale12@tmpvietnam.com 

 VP tại Đức: Am Boscheler Berg 4a 52134 Herzogenrath

 Website: avantgarde-x.de

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG

Giao hàng miễn phí

Bảo hành 12 tháng.

Thanh toán linh động.

Làm việc các ngày trong tuần.

VỊ TRÍ CÔNG TY

© 2017 tmpequipment.com, all right reserved.

Thiết kế website www.webso.vn

Loading...

Back To Top