Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1131 (kèm phân biệt 1125)
Mục lục
- 1. Ashcroft 1131 là gì?
- 2. Phân biệt 1131 và 1125
- 3. Đặc điểm nổi bật
- 4. Thông số kỹ thuật
- 5. Ứng dụng phù hợp
- 6. Cách đọc mã đặt hàng
- 7. Cần chuẩn bị gì khi đặt hàng
- 8. Các mã/dòng tham khảo khác
- 9. Câu hỏi thường gặp
1. Ashcroft 1131 là gì?
Giám sát tắc lọc, đo lưu lượng qua chênh áp và phát hiện rò rỉ đều cần một đồng hồ đo chênh áp chịu được áp tĩnh cao mà vẫn đọc đúng chênh áp nhỏ. Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1131 làm được việc này nhờ cơ chế piston kết hợp màng lăn, áp tĩnh tới 3.000 psi trên mọi dải. Bài viết phân biệt rõ 1131 với 1125 dùng hai ống Bourdon độc lập, tóm tắt thông số theo datasheet hãng, ứng dụng phù hợp và cách đọc mã đặt hàng.
Ashcroft là thương hiệu Mỹ chuyên về thiết bị đo áp suất và nhiệt độ công nghiệp. Trong danh mục đồng hồ chênh áp, dòng 1131 là đồng hồ chênh áp cơ học dùng cơ chế piston kết hợp màng lăn, thường gọi theo datasheet hãng là Piston Actuated với bộ chấp hành màng lăn Rolling Diaphragm. Hai cách gọi này mô tả cùng một cơ chế, không phải hai loại đồng hồ khác nhau, và bài này ghi đủ cả hai cách gọi của hãng để tránh hiểu lầm thành piston trần.
Điểm cốt lõi của 1131 là khả năng chịu áp tĩnh cao trong khi vẫn đo chênh áp nhỏ: áp tĩnh tối đa 3.000 psi trên mọi dải, dải chênh áp từ 5 tới 100 psid. Đồng hồ không di chuyển môi chất giữa hai phía, tức zero migration, nên phía cao áp và phía thấp áp không nhiễm chéo. Đồng thời, 1131 không đo được áp ngược, tức không thấy chênh áp âm khi áp suất đảo chiều.
Đồng hồ có các cỡ mặt 2, 2.5, 3.5, 4, 4.5 và 6 inch, vỏ inox, cửa kính tiêu chuẩn, cấp bảo vệ IP65 và bảo hành 5 năm theo datasheet hãng. Tùy chọn công tắc reed cho phép điều khiển trực tiếp hệ thống khi chênh áp chạm ngưỡng.
Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1131, mặt số ghi đơn vị PSID, hai cổng HIGH và LOW phía dưới, vỏ inox (ảnh chung dòng 1131 trên trang sản phẩm hãng Ashcroft châu Âu, không phải ảnh riêng của đúng cấu hình mã đại diện).
2. Phân biệt 1131 và 1125
Hai mã 1131 và 1125 thường bị gộp chung vì đều là đồng hồ chênh áp Ashcroft, nhưng chúng khác cơ chế hoàn toàn và không thay thế lẫn nhau:
| Hạng mục | 1131 | 1125 / 1125A |
|---|---|---|
| Cơ chế đo | Piston kết hợp màng lăn, nam châm ceramic và lò xo inox cũng là bộ phận ướt | Hai ống Bourdon độc lập trên một mặt đồng hồ |
| Độ chính xác | ±2% thang đo chênh áp chiều tăng | ±2-1-2% thang đo (Grade 1A, ASME B40.100) |
| Cỡ mặt | 2, 2.5, 3.5, 4, 4.5, 6 inch | 4.5, 6 inch; bản 6 inch chỉ kết nối chân dưới |
| Dải chênh áp | 5 tới 100 psid | 1125: 10 tới 1.000 psid, cung 210 độ. 1125A: mặt zero giữa, dải 10/0/10 tới 500/0/500 psid, kim ở vị trí 12 giờ, trong khi 1125 kim ở vị trí 7 giờ |
| Áp tĩnh | Tối đa 3.000 psi trên mọi dải | Theo dải, từ 30 tới 1.500 psi |
| Vật liệu tiếp xúc | Màng lăn Buna-N, tùy chọn EPDM hoặc Viton; thân nhôm, đồng hoặc inox | Ống bronze phosphor và chân đồng, đầu tip đồng hàn bạc |
| Vỏ và cửa | Vỏ inox, cửa kính tiêu chuẩn, tùy chọn kính an toàn hoặc nhựa; IP65 | Vỏ nhôm open front, vành ren nhôm phủ epoxy đen, cửa kính; vỏ không kín, chỉ dùng nơi có che chắn thời tiết |
| Nhiệt độ lưu chất tối đa | 175 độ F, tương đương 80 độ C | 250 độ F, tương đương 121 độ C |
| Kết nối | Ren trong 1/4 NPT tiêu chuẩn, adapter ren trong 1/8 hoặc 1/2 NPT tùy chọn; vị trí chân dưới, chân sau hoặc in-line | Ren 1/4 NPT, 1/2 NPT qua adapter; vị trí chân dưới hoặc chân sau |
Quy tắc chọn nhanh: cần áp tĩnh cao tới 3.000 psi và dải chênh áp nhỏ tới 100 psid thì chọn 1131; cần dải chênh áp lớn tới 1.000 psid hoặc mặt zero giữa để thấy chênh áp hai chiều thì chọn 1125 hoặc 1125A. Khi áp suất có thể đảo chiều, 1131 không đáp ứng vì không đo áp ngược, trong khi 1125A với mặt zero giữa phù hợp hơn.
Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1125, vỏ đen, mặt số ghi đơn vị psid và dòng chữ ống bronze chân đồng, hai cổng đồng phía dưới (ảnh chung dòng 1125 trên trang sản phẩm hãng Ashcroft, là dòng khác cơ chế với 1131, không phải ảnh của 1131).
3. Đặc điểm nổi bật
- Áp tĩnh 3.000 psi: chịu áp tĩnh cao trên mọi dải chênh áp, phù hợp đường ống áp lực cao và hệ lọc áp cao.
- Không di chuyển môi chất: màng lăn ngăn môi chất di chuyển giữa hai phía, bảo vệ phía thấp áp khỏi nhiễm chéo.
- Nam châm hiệu năng cao: nam châm superior cho chuyển động kim mượt, đọc ổn định.
- Màng lăn Buna-N: màng và gioăng Buna-N tiêu chuẩn, tùy chọn EPDM cho nhiệt độ thấp tới -40 độ F hoặc Viton cho nhiệt độ tối thiểu 32 độ F.
- Công tắc reed tùy chọn: công tắc SPST hoặc SPDT cho điều khiển trực tiếp, điều chỉnh 20 tới 100% dải và đặt trước ở 90%.
- Vỏ inox, IP65: vỏ inox, cửa kính tiêu chuẩn, dùng được ngoài trời trong giới hạn nhiệt độ của màng.
- Bảo hành 5 năm: bảo hành theo datasheet hãng.
4. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu hãng (1131) |
|---|---|
| Model | Ashcroft 1131 Differential Pressure Gauge, cơ chế piston kết hợp màng lăn |
| Độ chính xác | ±2% thang đo chênh áp chiều tăng |
| Cỡ mặt | 2, 2.5, 3.5, 4, 4.5, 6 inch |
| Dải chênh áp | 5, 7, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 60, 100 psid; tương đương tới 7 kg/cm2, 7 bar, 700 kPa ở dải 100# |
| Áp tĩnh tối đa | 3.000 psi trên mọi dải |
| Vật liệu tiếp xúc lưu chất | Màng lăn Buna-N, tùy chọn EPDM hoặc Viton; thân nhôm, đồng hoặc inox; nam châm ceramic và lò xo inox cũng là bộ phận ướt |
| Vật liệu vỏ | Vỏ inox; cửa kính tiêu chuẩn, tùy chọn kính an toàn hoặc nhựa |
| Kết nối quá trình | Ren trong 1/4 NPT tiêu chuẩn; adapter ren trong 1/8 hoặc 1/2 NPT tùy chọn; vị trí chân dưới, chân sau hoặc in-line |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Giới hạn nhiệt độ | Lưu chất tối đa 175 độ F (80 độ C). Môi trường tối thiểu: màng Buna-N -4 độ F (-20 độ C), EPDM -40 độ F (-40 độ C), Viton 32 độ F (0 độ C) |
| Di chuyển môi chất | Zero, không di chuyển môi chất giữa hai phía; không đo áp ngược |
| Công tắc reed tùy chọn | SPST tối đa 10 VA, 0,5 A, 100 Vac/Vdc; SPDT tối đa 3 VA, 0,3 A, 30 Vac/Vdc; điều chỉnh 20 tới 100% dải, đặt trước ở 90% |
| Bảo hành | 5 năm theo datasheet hãng |
Lưu ý: thông số trên lấy từ datasheet hãng Ashcroft 1131 RevE ngày 30-06-26 và datasheet 1125 RevF. Hãng không công bố file bản vẽ riêng cho cả 1125 và 1131, nên khi cần kích thước lắp đặt thì dùng bảng kích thước trong datasheet hãng và ghi rõ đây là bảng tham khảo, cần liên hệ hãng lấy bản vẽ riêng cho cấu hình cụ thể. Ví dụ bảng tham khảo cho 1131 cỡ 4.5 inch vỏ thường: A 0,75 inch, B 2,74 inch, D 4,71 inch, D1 5,74 inch, D2 4,60 inch, vòng bu lông 5,35 inch.
5. Ứng dụng phù hợp
Theo hãng, 1131 phù hợp các ứng dụng sau:
- Giám sát lọc: theo dõi tắc lọc trên đường ống áp cao, báo thay lọc bằng công tắc reed khi chênh áp chạm ngưỡng.
- Đo lưu lượng: đo chênh áp qua tấm tiết lưu hoặc thiết bị tạo chênh áp để suy ra lưu lượng.
- Phát hiện rò rỉ và sụt áp: phát hiện rò rỉ hoặc sụt áp bất thường trên hệ thống kín.
- Nhà máy lọc dầu và hóa chất: vị trí chênh áp nhỏ nhưng áp tĩnh cao, nơi đồng hồ Bourdon thông thường không đủ áp tĩnh.
Khi lắp 1131, cần nối đúng cổng HIGH và cổng LOW theo chiều dòng, vì đồng hồ không đo áp ngược và sẽ không hiển thị đúng nếu đảo cổng. Với lưu chất ăn mòn hoặc nhiệt độ thấp, cần chọn đúng vật liệu thân và loại màng theo bảng thông số.
6. Cách đọc mã đặt hàng
Lấy mã đại diện 45 1131 A L 25 S 100# làm ví dụ. Mã này tách thành 7 phần:
| Phần mã | Ý nghĩa theo tài liệu hãng |
|---|---|
| 45 | Mặt đồng hồ 4.5 inch (các mã khác: 20 là 2 inch, 25 là 2.5 inch, 35 là 3.5 inch, 40 là 4 inch, 60 là 6 inch) |
| 1131 | Model chênh áp, cơ chế piston kết hợp màng lăn |
| A | Vật liệu thân: đồng. Các mã khác: F là nhôm, S là inox |
| L | Vỏ đổ dầu glycerin (mã D là vỏ khô; vỏ đổ dầu ảnh hưởng độ chính xác tùy dải và nhiệt độ) |
| 25 | Cỡ kết nối ren trong 1/4 NPT |
| S | Vị trí kết nối in-line. Các mã khác: L là chân dưới, B là chân sau |
| 100# | Dải chênh áp 0 tới 100 psid, là dải tối đa của 1131 |
Như vậy mã ví dụ trên là đồng hồ chênh áp 1131 mặt 4.5 inch, thân đồng, vỏ đổ dầu glycerin, kết nối ren trong 1/4 NPT vị trí in-line, dải chênh áp 0 tới 100 psid. Ví dụ ordering của chính datasheet hãng là 20 1131 A D 25 S XV1 5#, tức mặt 2 inch, thân đồng, vỏ khô, kết nối ren trong 1/4 NPT in-line, option công tắc V1 và dải 5 psid.
Ghi chú mã tham khảo gốc: mã gốc 45-1131-AL-02N-150# đã sai ở hai đoạn. Thứ nhất, đoạn 02N không có trong bảng mã 1131: cỡ kết nối của hãng là 25, tức ren trong 1/4 NPT, và vị trí kết nối là S (in-line), L (chân dưới) hoặc B (chân sau), không có mã 02 và không có mã vị trí N. Thứ hai, dải 150# vượt dải tối đa 100# của 1131 và cũng không có trong bảng dải của 1125, trong đó 1125 có dải 160# chứ không có 150#. Nhiều khả năng 150# là lỗi đánh máy của 15# hoặc 100#. Bài này chốt dải đại diện 100#, tức dải tối đa của 1131, và giữ nguyên ý đồ thân đồng và vỏ đổ dầu từ đoạn AL trong mã gốc. Khi đặt hàng cần đối chiếu catalog hiện hành của hãng, vì mã option và hậu tố có thể thay đổi theo từng thời kỳ.
7. Cần chuẩn bị gì khi đặt hàng
Để báo giá nhanh và tránh đặt sai, nên có sẵn các thông tin sau:
- Dải chênh áp: chọn trong bảng 5 tới 100 psid cho 1131; nếu cần tới 1.000 psid thì chuyển sang 1125.
- Áp tĩnh tối đa: xác nhận áp tĩnh hệ thống có vượt 3.000 psi hay không, và lưu chất có đảo chiều hay không, vì 1131 không đo áp ngược.
- Vật liệu thân và màng: thân đồng, nhôm hay inox; màng Buna-N, EPDM hay Viton theo nhiệt độ và lưu chất.
- Kích thước mặt và vị trí kết nối: 2 tới 6 inch; kết nối in-line, chân dưới hay chân sau; kiểu lắp mặt bích hay giá ống 2 inch.
- Công tắc reed: có cần công tắc SPST hay SPDT, đầu nối DIN hay terminal strip, ngưỡng tác động trong khoảng 20 tới 100% dải hay không.
Các option thường gặp của dòng này gồm: đổ dầu silicone (mã GV), kim đặt điểm điều chỉnh ngoài (mã EO), kim max (mã EP), cửa acrylic (mã PD), kính an toàn (mã SG), tấm lắp bề mặt (mã BF), mặt bích trước (mã FF), adapter ren trong 1/8 NPT (mã GE), adapter ren trong 1/2 NPT (mã GM), gioăng EPDM (mã EM), gioăng Viton (mã VD), công tắc V1 tới V8 và chứng chỉ hiệu chuẩn truy vết (mã C4).
Nếu cần, hãy gửi sơ đồ nối ống HIGH và LOW cùng áp tĩnh hệ thống, đội kỹ thuật sẽ đề xuất mã phù hợp.
8. Các mã/dòng tham khảo khác
- Ashcroft 1125 / 1125A — đồng hồ chênh áp Bourdon hai ống, dải tới 1.000 psid, mặt zero giữa ở bản 1125A; xem trang sản phẩm hãng để đối chiếu cơ chế khác với 1131.
- Công tắc chênh áp Ashcroft D-Series — công tắc chênh áp vỏ kín nước NEMA 4X cho ngưỡng chênh áp, khác với đồng hồ chỉ thị 1131.
- Ashcroft 5503 — đồng hồ chênh áp màng kép, là dòng khác với 1131, chỉ tham khảo khi cần cơ chế màng cho dải thấp.
- Van giảm chấn Ashcroft 1106 — phụ kiện giảm chấn cho đường đo áp suất khi hệ thống có xung áp.
9. Câu hỏi thường gặp
1131 khác gì so với 1125?
1131 dùng piston kết hợp màng lăn, áp tĩnh 3.000 psi, dải 5 tới 100 psid, không di chuyển môi chất và không đo áp ngược; 1125 dùng hai ống Bourdon độc lập, dải tới 1.000 psid, áp tĩnh theo dải tới 1.500 psi.
Mã 45 1131 A L 25 S 100# nghĩa là gì?
Đây là đồng hồ chênh áp 1131 mặt 4.5 inch, thân đồng, vỏ đổ dầu glycerin, kết nối ren trong 1/4 NPT vị trí in-line, dải chênh áp 0 tới 100 psid. Mã gốc 45-1131-AL-02N-150# đã được sửa đoạn 02N thành 25 và vị trí S, dải 150# thành 100#.
1131 có đo được áp ngược không?
Không. Datasheet hãng ghi rõ 1131 không thấy áp ngược, và đồng hồ cũng không di chuyển môi chất giữa hai phía.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá đồng hồ Ashcroft 1131?
Dải chênh áp, áp tĩnh tối đa và chiều dòng, vật liệu thân và màng, kích thước mặt và vị trí kết nối, cùng nhu cầu công tắc reed nếu có.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Ashcroft 1131 Differential Pressure Gauge và Ashcroft 1125 Differential Pressure Gauge. Tài liệu hãng: Datasheet 1131 và Datasheet 1125/1125A. Hãng không công bố file bản vẽ riêng cho cả hai dòng, nên bài này dùng bảng kích thước trong datasheet và ghi rõ.
Các sản phẩm Ashcroft liên quan
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1379 Duragauge
- Bộ chuẩn áp suất deadweight Ashcroft 1305D
- Bộ chuyển đổi áp suất Ashcroft A2
- Bộ hiệu chuẩn cầm tay Ashcroft ATE-2
- Bơm tay áp suất-chân không Ashcroft DPPV-KIT
- Bơm tay khí nén Ashcroft DCAP-KIT
- Bơm tay thủy lực Ashcroft QTHP-KIT
- Cảm biến áp suất Ashcroft E2 (E2G / E2F / E2S)
- Cảm biến áp suất Ashcroft G2
- Cảm biến áp suất Ashcroft KM15
- Cảm biến áp suất Ashcroft T2
- Cảm biến nhiệt độ RTD Ashcroft S50
- Công tắc áp suất Ashcroft 400 Series (B4)
- Công tắc áp suất Ashcroft B-Series (B4 / B7)
- Công tắc áp suất Ashcroft LP-Series
- Công tắc chênh áp Ashcroft D-Series
- Công tắc nhiệt độ chống cháy nổ Ashcroft T7
- Đồng hồ lạnh Ashcroft 1007P
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1008
- Đồng hồ áp suất Ashcroft 1009
- Đồng hồ chân không Ashcroft 8008A
- Đồng hồ chuẩn Ashcroft 1082 Test Gauge
- Màng cách ly ren Ashcroft 100-101 (100/200 Series)
- Màng cách ly ren Ashcroft 300-301 và 400-401
- Nhiệt kế lưỡng kim xoay mọi góc Ashcroft EI Everyangle
- Nhiệt kế lưỡng kim tâm sau Ashcroft EI Rear
- Nhiệt kế gas Ashcroft S5500 (Gas Actuated Thermometer)
- Nhiệt kế khí Ashcroft Duratemp C-600B
- Nhiệt kế lưỡng kim Ashcroft EI
- Ống bảo vệ nhiệt kế ren Ashcroft Threaded Thermowell
- Ống siphon pigtail Ashcroft 1100
- Van giới hạn áp suất Ashcroft PL02 (bảo vệ quá áp)
- Van giảm chấn Ashcroft 1106
- Van kim Ashcroft 7001L / 7004L
Cần báo giá đồng hồ Ashcroft 1131?
Gửi dải chênh áp, áp tĩnh và chiều dòng. Đội kỹ thuật TMP Equipment sẽ tư vấn mã phù hợp và phản hồi trong ngày làm việc. Sản phẩm đủ chứng từ.
Liên hệ: 0342 099 990 | Email: sale12@tmpvietnam.com
Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1131 (kèm phân biệt 1125)
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:9
-
Hôm nay:10421
-
Tuần này:32383
-
Tháng trước:70829
-
Tất cả:3725599
Email: