Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1131 (kèm phân biệt 1125)

Mã sản phẩm:
45 1131 A L 25 S 100#
Xuất xứ:
USA - Mỹ
Email:
sale12@tmpvietnam.com
Giá:
Liên hệ: 0342 099 990
Mô tả:
Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1131 piston màng lăn, áp tĩnh 3.000 psi, dải 5 tới 100 psid, không di chuyển môi chất. Phân biệt 1125 Bourdon và cách đọc mã.
Chia sẻ:
Số lượng
Yêu cầu gọi lại
số điện thoại

Mục lục

1. Ashcroft 1131 là gì?

Giám sát tắc lọc, đo lưu lượng qua chênh áp và phát hiện rò rỉ đều cần một đồng hồ đo chênh áp chịu được áp tĩnh cao mà vẫn đọc đúng chênh áp nhỏ. Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1131 làm được việc này nhờ cơ chế piston kết hợp màng lăn, áp tĩnh tới 3.000 psi trên mọi dải. Bài viết phân biệt rõ 1131 với 1125 dùng hai ống Bourdon độc lập, tóm tắt thông số theo datasheet hãng, ứng dụng phù hợp và cách đọc mã đặt hàng.

Ashcroft là thương hiệu Mỹ chuyên về thiết bị đo áp suất và nhiệt độ công nghiệp. Trong danh mục đồng hồ chênh áp, dòng 1131 là đồng hồ chênh áp cơ học dùng cơ chế piston kết hợp màng lăn, thường gọi theo datasheet hãng là Piston Actuated với bộ chấp hành màng lăn Rolling Diaphragm. Hai cách gọi này mô tả cùng một cơ chế, không phải hai loại đồng hồ khác nhau, và bài này ghi đủ cả hai cách gọi của hãng để tránh hiểu lầm thành piston trần.

Điểm cốt lõi của 1131 là khả năng chịu áp tĩnh cao trong khi vẫn đo chênh áp nhỏ: áp tĩnh tối đa 3.000 psi trên mọi dải, dải chênh áp từ 5 tới 100 psid. Đồng hồ không di chuyển môi chất giữa hai phía, tức zero migration, nên phía cao áp và phía thấp áp không nhiễm chéo. Đồng thời, 1131 không đo được áp ngược, tức không thấy chênh áp âm khi áp suất đảo chiều.

Đồng hồ có các cỡ mặt 2, 2.5, 3.5, 4, 4.5 và 6 inch, vỏ inox, cửa kính tiêu chuẩn, cấp bảo vệ IP65 và bảo hành 5 năm theo datasheet hãng. Tùy chọn công tắc reed cho phép điều khiển trực tiếp hệ thống khi chênh áp chạm ngưỡng.

Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1131

Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1131, mặt số ghi đơn vị PSID, hai cổng HIGH và LOW phía dưới, vỏ inox (ảnh chung dòng 1131 trên trang sản phẩm hãng Ashcroft châu Âu, không phải ảnh riêng của đúng cấu hình mã đại diện).

2. Phân biệt 1131 và 1125

Hai mã 1131 và 1125 thường bị gộp chung vì đều là đồng hồ chênh áp Ashcroft, nhưng chúng khác cơ chế hoàn toàn và không thay thế lẫn nhau:

Hạng mục 1131 1125 / 1125A
Cơ chế đo Piston kết hợp màng lăn, nam châm ceramic và lò xo inox cũng là bộ phận ướt Hai ống Bourdon độc lập trên một mặt đồng hồ
Độ chính xác ±2% thang đo chênh áp chiều tăng ±2-1-2% thang đo (Grade 1A, ASME B40.100)
Cỡ mặt 2, 2.5, 3.5, 4, 4.5, 6 inch 4.5, 6 inch; bản 6 inch chỉ kết nối chân dưới
Dải chênh áp 5 tới 100 psid 1125: 10 tới 1.000 psid, cung 210 độ. 1125A: mặt zero giữa, dải 10/0/10 tới 500/0/500 psid, kim ở vị trí 12 giờ, trong khi 1125 kim ở vị trí 7 giờ
Áp tĩnh Tối đa 3.000 psi trên mọi dải Theo dải, từ 30 tới 1.500 psi
Vật liệu tiếp xúc Màng lăn Buna-N, tùy chọn EPDM hoặc Viton; thân nhôm, đồng hoặc inox Ống bronze phosphor và chân đồng, đầu tip đồng hàn bạc
Vỏ và cửa Vỏ inox, cửa kính tiêu chuẩn, tùy chọn kính an toàn hoặc nhựa; IP65 Vỏ nhôm open front, vành ren nhôm phủ epoxy đen, cửa kính; vỏ không kín, chỉ dùng nơi có che chắn thời tiết
Nhiệt độ lưu chất tối đa 175 độ F, tương đương 80 độ C 250 độ F, tương đương 121 độ C
Kết nối Ren trong 1/4 NPT tiêu chuẩn, adapter ren trong 1/8 hoặc 1/2 NPT tùy chọn; vị trí chân dưới, chân sau hoặc in-line Ren 1/4 NPT, 1/2 NPT qua adapter; vị trí chân dưới hoặc chân sau

Quy tắc chọn nhanh: cần áp tĩnh cao tới 3.000 psi và dải chênh áp nhỏ tới 100 psid thì chọn 1131; cần dải chênh áp lớn tới 1.000 psid hoặc mặt zero giữa để thấy chênh áp hai chiều thì chọn 1125 hoặc 1125A. Khi áp suất có thể đảo chiều, 1131 không đáp ứng vì không đo áp ngược, trong khi 1125A với mặt zero giữa phù hợp hơn.

Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1125

Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1125, vỏ đen, mặt số ghi đơn vị psid và dòng chữ ống bronze chân đồng, hai cổng đồng phía dưới (ảnh chung dòng 1125 trên trang sản phẩm hãng Ashcroft, là dòng khác cơ chế với 1131, không phải ảnh của 1131).

3. Đặc điểm nổi bật

  • Áp tĩnh 3.000 psi: chịu áp tĩnh cao trên mọi dải chênh áp, phù hợp đường ống áp lực cao và hệ lọc áp cao.
  • Không di chuyển môi chất: màng lăn ngăn môi chất di chuyển giữa hai phía, bảo vệ phía thấp áp khỏi nhiễm chéo.
  • Nam châm hiệu năng cao: nam châm superior cho chuyển động kim mượt, đọc ổn định.
  • Màng lăn Buna-N: màng và gioăng Buna-N tiêu chuẩn, tùy chọn EPDM cho nhiệt độ thấp tới -40 độ F hoặc Viton cho nhiệt độ tối thiểu 32 độ F.
  • Công tắc reed tùy chọn: công tắc SPST hoặc SPDT cho điều khiển trực tiếp, điều chỉnh 20 tới 100% dải và đặt trước ở 90%.
  • Vỏ inox, IP65: vỏ inox, cửa kính tiêu chuẩn, dùng được ngoài trời trong giới hạn nhiệt độ của màng.
  • Bảo hành 5 năm: bảo hành theo datasheet hãng.

4. Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số theo tài liệu hãng (1131)
Model Ashcroft 1131 Differential Pressure Gauge, cơ chế piston kết hợp màng lăn
Độ chính xác ±2% thang đo chênh áp chiều tăng
Cỡ mặt 2, 2.5, 3.5, 4, 4.5, 6 inch
Dải chênh áp 5, 7, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 60, 100 psid; tương đương tới 7 kg/cm2, 7 bar, 700 kPa ở dải 100#
Áp tĩnh tối đa 3.000 psi trên mọi dải
Vật liệu tiếp xúc lưu chất Màng lăn Buna-N, tùy chọn EPDM hoặc Viton; thân nhôm, đồng hoặc inox; nam châm ceramic và lò xo inox cũng là bộ phận ướt
Vật liệu vỏ Vỏ inox; cửa kính tiêu chuẩn, tùy chọn kính an toàn hoặc nhựa
Kết nối quá trình Ren trong 1/4 NPT tiêu chuẩn; adapter ren trong 1/8 hoặc 1/2 NPT tùy chọn; vị trí chân dưới, chân sau hoặc in-line
Cấp bảo vệ IP65
Giới hạn nhiệt độ Lưu chất tối đa 175 độ F (80 độ C). Môi trường tối thiểu: màng Buna-N -4 độ F (-20 độ C), EPDM -40 độ F (-40 độ C), Viton 32 độ F (0 độ C)
Di chuyển môi chất Zero, không di chuyển môi chất giữa hai phía; không đo áp ngược
Công tắc reed tùy chọn SPST tối đa 10 VA, 0,5 A, 100 Vac/Vdc; SPDT tối đa 3 VA, 0,3 A, 30 Vac/Vdc; điều chỉnh 20 tới 100% dải, đặt trước ở 90%
Bảo hành 5 năm theo datasheet hãng

Lưu ý: thông số trên lấy từ datasheet hãng Ashcroft 1131 RevE ngày 30-06-26 và datasheet 1125 RevF. Hãng không công bố file bản vẽ riêng cho cả 1125 và 1131, nên khi cần kích thước lắp đặt thì dùng bảng kích thước trong datasheet hãng và ghi rõ đây là bảng tham khảo, cần liên hệ hãng lấy bản vẽ riêng cho cấu hình cụ thể. Ví dụ bảng tham khảo cho 1131 cỡ 4.5 inch vỏ thường: A 0,75 inch, B 2,74 inch, D 4,71 inch, D1 5,74 inch, D2 4,60 inch, vòng bu lông 5,35 inch.

5. Ứng dụng phù hợp

Theo hãng, 1131 phù hợp các ứng dụng sau:

  • Giám sát lọc: theo dõi tắc lọc trên đường ống áp cao, báo thay lọc bằng công tắc reed khi chênh áp chạm ngưỡng.
  • Đo lưu lượng: đo chênh áp qua tấm tiết lưu hoặc thiết bị tạo chênh áp để suy ra lưu lượng.
  • Phát hiện rò rỉ và sụt áp: phát hiện rò rỉ hoặc sụt áp bất thường trên hệ thống kín.
  • Nhà máy lọc dầu và hóa chất: vị trí chênh áp nhỏ nhưng áp tĩnh cao, nơi đồng hồ Bourdon thông thường không đủ áp tĩnh.

Khi lắp 1131, cần nối đúng cổng HIGH và cổng LOW theo chiều dòng, vì đồng hồ không đo áp ngược và sẽ không hiển thị đúng nếu đảo cổng. Với lưu chất ăn mòn hoặc nhiệt độ thấp, cần chọn đúng vật liệu thân và loại màng theo bảng thông số.

6. Cách đọc mã đặt hàng

Lấy mã đại diện 45 1131 A L 25 S 100# làm ví dụ. Mã này tách thành 7 phần:

Phần mã Ý nghĩa theo tài liệu hãng
45 Mặt đồng hồ 4.5 inch (các mã khác: 20 là 2 inch, 25 là 2.5 inch, 35 là 3.5 inch, 40 là 4 inch, 60 là 6 inch)
1131 Model chênh áp, cơ chế piston kết hợp màng lăn
A Vật liệu thân: đồng. Các mã khác: F là nhôm, S là inox
L Vỏ đổ dầu glycerin (mã D là vỏ khô; vỏ đổ dầu ảnh hưởng độ chính xác tùy dải và nhiệt độ)
25 Cỡ kết nối ren trong 1/4 NPT
S Vị trí kết nối in-line. Các mã khác: L là chân dưới, B là chân sau
100# Dải chênh áp 0 tới 100 psid, là dải tối đa của 1131

Như vậy mã ví dụ trên là đồng hồ chênh áp 1131 mặt 4.5 inch, thân đồng, vỏ đổ dầu glycerin, kết nối ren trong 1/4 NPT vị trí in-line, dải chênh áp 0 tới 100 psid. Ví dụ ordering của chính datasheet hãng là 20 1131 A D 25 S XV1 5#, tức mặt 2 inch, thân đồng, vỏ khô, kết nối ren trong 1/4 NPT in-line, option công tắc V1 và dải 5 psid.

Ghi chú mã tham khảo gốc: mã gốc 45-1131-AL-02N-150# đã sai ở hai đoạn. Thứ nhất, đoạn 02N không có trong bảng mã 1131: cỡ kết nối của hãng là 25, tức ren trong 1/4 NPT, và vị trí kết nối là S (in-line), L (chân dưới) hoặc B (chân sau), không có mã 02 và không có mã vị trí N. Thứ hai, dải 150# vượt dải tối đa 100# của 1131 và cũng không có trong bảng dải của 1125, trong đó 1125 có dải 160# chứ không có 150#. Nhiều khả năng 150# là lỗi đánh máy của 15# hoặc 100#. Bài này chốt dải đại diện 100#, tức dải tối đa của 1131, và giữ nguyên ý đồ thân đồng và vỏ đổ dầu từ đoạn AL trong mã gốc. Khi đặt hàng cần đối chiếu catalog hiện hành của hãng, vì mã option và hậu tố có thể thay đổi theo từng thời kỳ.

7. Cần chuẩn bị gì khi đặt hàng

Để báo giá nhanh và tránh đặt sai, nên có sẵn các thông tin sau:

  1. Dải chênh áp: chọn trong bảng 5 tới 100 psid cho 1131; nếu cần tới 1.000 psid thì chuyển sang 1125.
  2. Áp tĩnh tối đa: xác nhận áp tĩnh hệ thống có vượt 3.000 psi hay không, và lưu chất có đảo chiều hay không, vì 1131 không đo áp ngược.
  3. Vật liệu thân và màng: thân đồng, nhôm hay inox; màng Buna-N, EPDM hay Viton theo nhiệt độ và lưu chất.
  4. Kích thước mặt và vị trí kết nối: 2 tới 6 inch; kết nối in-line, chân dưới hay chân sau; kiểu lắp mặt bích hay giá ống 2 inch.
  5. Công tắc reed: có cần công tắc SPST hay SPDT, đầu nối DIN hay terminal strip, ngưỡng tác động trong khoảng 20 tới 100% dải hay không.

Các option thường gặp của dòng này gồm: đổ dầu silicone (mã GV), kim đặt điểm điều chỉnh ngoài (mã EO), kim max (mã EP), cửa acrylic (mã PD), kính an toàn (mã SG), tấm lắp bề mặt (mã BF), mặt bích trước (mã FF), adapter ren trong 1/8 NPT (mã GE), adapter ren trong 1/2 NPT (mã GM), gioăng EPDM (mã EM), gioăng Viton (mã VD), công tắc V1 tới V8 và chứng chỉ hiệu chuẩn truy vết (mã C4).

Nếu cần, hãy gửi sơ đồ nối ống HIGH và LOW cùng áp tĩnh hệ thống, đội kỹ thuật sẽ đề xuất mã phù hợp.

8. Các mã/dòng tham khảo khác

  • Ashcroft 1125 / 1125A — đồng hồ chênh áp Bourdon hai ống, dải tới 1.000 psid, mặt zero giữa ở bản 1125A; xem trang sản phẩm hãng để đối chiếu cơ chế khác với 1131.
  • Công tắc chênh áp Ashcroft D-Series — công tắc chênh áp vỏ kín nước NEMA 4X cho ngưỡng chênh áp, khác với đồng hồ chỉ thị 1131.
  • Ashcroft 5503 — đồng hồ chênh áp màng kép, là dòng khác với 1131, chỉ tham khảo khi cần cơ chế màng cho dải thấp.
  • Van giảm chấn Ashcroft 1106 — phụ kiện giảm chấn cho đường đo áp suất khi hệ thống có xung áp.

9. Câu hỏi thường gặp

1131 khác gì so với 1125?
1131 dùng piston kết hợp màng lăn, áp tĩnh 3.000 psi, dải 5 tới 100 psid, không di chuyển môi chất và không đo áp ngược; 1125 dùng hai ống Bourdon độc lập, dải tới 1.000 psid, áp tĩnh theo dải tới 1.500 psi.

Mã 45 1131 A L 25 S 100# nghĩa là gì?
Đây là đồng hồ chênh áp 1131 mặt 4.5 inch, thân đồng, vỏ đổ dầu glycerin, kết nối ren trong 1/4 NPT vị trí in-line, dải chênh áp 0 tới 100 psid. Mã gốc 45-1131-AL-02N-150# đã được sửa đoạn 02N thành 25 và vị trí S, dải 150# thành 100#.

1131 có đo được áp ngược không?
Không. Datasheet hãng ghi rõ 1131 không thấy áp ngược, và đồng hồ cũng không di chuyển môi chất giữa hai phía.

Cần cung cấp thông tin gì để báo giá đồng hồ Ashcroft 1131?
Dải chênh áp, áp tĩnh tối đa và chiều dòng, vật liệu thân và màng, kích thước mặt và vị trí kết nối, cùng nhu cầu công tắc reed nếu có.

Trang sản phẩm chính thức của hãng: Ashcroft 1131 Differential Pressure Gauge và Ashcroft 1125 Differential Pressure Gauge. Tài liệu hãng: Datasheet 1131 và Datasheet 1125/1125A. Hãng không công bố file bản vẽ riêng cho cả hai dòng, nên bài này dùng bảng kích thước trong datasheet và ghi rõ.

Các sản phẩm Ashcroft liên quan

Cần báo giá đồng hồ Ashcroft 1131?

Gửi dải chênh áp, áp tĩnh và chiều dòng. Đội kỹ thuật TMP Equipment sẽ tư vấn mã phù hợp và phản hồi trong ngày làm việc. Sản phẩm đủ chứng từ.

Liên hệ: 0342 099 990 | Email: sale12@tmpvietnam.com

Đồng hồ chênh áp Ashcroft 1131 (kèm phân biệt 1125)

Danh mục sản phẩmDanh mục sản phẩm
Liên kết website
Dịch vụ của chúng tôi
Thống kê truy cập
  • Trực tuyến:
    9
  • Hôm nay:
    10421
  • Tuần này:
    32383
  • Tháng trước:
    70829
  • Tất cả:
    3725599
Video ClipVideo Clip
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TĂNG MINH PHÁT

 Địa chỉ: Số 1, Đường 27, Phường Hiệp Bình, TP.HCM

 Ðiện Thoại:  (028) 35121007                Fax: (028) 35121008

 Di động: 0342 099 990

 Email:  sale12@tmpvietnam.com 

 VP tại Đức: Am Boscheler Berg 4a 52134 Herzogenrath

 Website: avantgarde-x.de

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG

Giao hàng miễn phí

Bảo hành 12 tháng.

Thanh toán linh động.

Làm việc các ngày trong tuần.

VỊ TRÍ CÔNG TY

© 2017 tmpequipment.com, all right reserved.

Thiết kế website www.webso.vn

Loading...

Back To Top