Van bi wafer Adler FA1
Đường ống nhỏ trong nhà máy thường cần van đóng mở nhanh, kín hoàn toàn và lắp đặt gọn nhẹ giữa 2 mặt bích mà không tốn chiều dài lắp đặt. Van bi wafer Adler FA1 là van bi wafer 1 mảnh, thân tròn bằng thép thanh của hãng Adler S.p.A., Ý, cỡ DN 10 đến 50, áp suất PN 6, PN 10 đến 40 và ANSI 150 đến 300. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo trang hãng và catalogue FA1, ứng dụng phù hợp và cách chọn cỡ van, cấp áp và tùy chọn an toàn.
1. Giới thiệu
FA1 là van bi wafer 1 mảnh, lỗ thông toàn phần, sản xuất từ thép thanh tròn, chế tạo theo EN 12516.2, ASME B16.34, ISO 14313 và EN 558 basic series 100. Theo trang hãng, FA1 có cỡ từ DN 10 đến DN 50 bằng thép carbon, thép không gỉ hoặc thép đặc biệt, áp suất PN 6, PN 10 đến 40 và ANSI 150 đến 300. Thân van dạng wafer kẹp giữa 2 mặt bích giúp FA1 gọn nhẹ và tiết kiệm chiều dài lắp đặt trên đường ống nhỏ. Sản phẩm đủ chứng từ.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Adler FA1 Wafer Type Ball Valve.

Hình ảnh thiết bị FA1
2. Đặc điểm nổi bật
- Lỗ thông toàn phần: đường đi của môi chất qua van không bị thu hẹp, giảm tổn thất áp suất trên đường ống nhỏ.
- Thân tròn bằng thép thanh: thân van dạng tròn làm từ thép thanh, khác với FB1 có thân dẹt đúc, cho kết cấu chắc và gọn trên đường ống nhỏ.
- Dạng wafer gọn nhẹ: thân van dạng wafer kẹp giữa 2 mặt bích, tiết kiệm chiều dài lắp đặt, khối lượng và chi phí bu lông so với van mặt bích.
- Gioăng đôi tại mối nối thân và insert: gioăng đôi giúp mối nối thân kín tốt và bền trong vận hành.
- Vòng đệm dạng V trên ty: cụm đệm dạng V bằng PTFE hoặc graphite giúp ty van kín tốt và bền trong vận hành đóng mở nhiều lần.
- Ty chống bật ra và chống tĩnh điện: thiết kế an toàn tiêu chuẩn của hãng, kèm mặt bích đỉnh theo ISO 5211 để gắn bộ truyền động khi cần tự động hóa.
- Kiểm tra 100% trước khi xuất xưởng: mọi van đều được kiểm tra bằng khí nén dưới nước ở áp suất 100 psi.
- Nhiều tùy chọn theo yêu cầu: bản fire-safe theo ISO 10497 và API 607, bản dùng cho nhiệt độ thấp theo ISO 28921, chứng nhận SIL 3 và ISO 15848 hạng A về phát thải.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số theo trang hãng và catalogue FA1 |
|---|---|
| Model | Adler FA1, van bi wafer 1 mảnh, thân tròn |
| Nguyên lý | Van bi wafer lỗ thông toàn phần, đóng mở bằng tay gạt 90 độ |
| Cỡ van | DN 10 đến DN 50 |
| Áp suất | PN 6, PN 10 đến 40, ANSI 150 đến 300 |
| Kết nối | Dạng wafer kẹp giữa 2 mặt bích theo EN 1092-1 hoặc ANSI B16.5 |
| Thân van | Thép thanh tròn: ASTM A105, ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L |
| Bi van | ASTM A479 304 và 304L, ASTM A351 CF8, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M |
| Ty van | ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L |
| Gioăng và đệm | Gioăng PTFE, R-PTFE tùy chọn, vòng đệm dạng V bằng PTFE hoặc graphite, O-ring FKM Viton |
| Mặt bích đỉnh | ISO 5211, F03, F05 và F07 theo cỡ van |
| Tiêu chuẩn chế tạo | EN 12516.2, ASME B16.34, ISO 14313, EN 558 basic series 100, chế tạo và ghi nhãn BS 5351 |
| Chứng nhận và tùy chọn | PED 2014/68/UE, ATEX 2014/34/UE, TPED 2010/35/UE, fire-safe ISO 10497 và API 607, SIL 3 theo IEC 61508, ISO 15848 hạng A, bản dùng cho nhiệt độ thấp ISO 28921 theo yêu cầu |
| Kiểm tra | 100% kiểm tra bằng khí nén dưới nước ở 100 psi |
| Sơn phủ | Van thép carbon sơn lót epoxy-polyamide RAL 5012, dày 35 micron |
| Hãng | Adler S.p.A., Ý |
4. Ứng dụng
Theo đặc điểm kết cấu, FA1 phù hợp nhất với các ứng dụng sau:
- Đường ống nhỏ: đường ống DN 10 đến DN 50, nơi cần van gọn nhẹ và tiết kiệm chiều dài lắp đặt.
- Nước công nghiệp: đường ống nước cấp, nước làm mát và nước thải trong nhà máy.
- Khí nén: đường ống khí nén và khí công nghiệp áp suất trung bình, nơi cần van đóng mở nhanh và kín hoàn toàn.
- Hóa chất: đường ống hóa chất loãng và đường ống phụ trợ trong nhà máy hóa chất.
- Skid thiết bị: skid bơm, skid đo lường và skid xử lý, nơi không gian lắp đặt hạn chế và cần van wafer gọn nhẹ.
- Khu vực yêu cầu an toàn: vị trí cần bản fire-safe, chứng nhận SIL 3 hoặc bản dùng cho nhiệt độ thấp theo yêu cầu riêng.

Hình ảnh thiết bị FB1
Ảnh trên là van bi wafer FB1 của Adler, thân dẹt đúc, khác với FA1 thân tròn bằng thép thanh, không phải mã FA1 của bài này.
5. Cách chọn
FA1 là lựa chọn phù hợp khi đồng thời có các điều kiện sau:
- Cỡ van nhỏ: đường ống từ DN 10 đến DN 50, dùng kết nối wafer kẹp giữa 2 mặt bích.
- Cần van gọn nhẹ: không gian lắp đặt hạn chế, cần tiết kiệm chiều dài lắp đặt và khối lượng so với van mặt bích.
- Cấp áp trong dải PN 6, PN 10 đến 40, ANSI 150 đến 300: đối chiếu áp suất làm việc thực tế với áp suất cho phép theo từng cỡ van trong catalogue.
- Vật liệu phù hợp môi chất: thép carbon ASTM A105 cho môi chất thông thường, inox 304 hoặc 316 cho môi chất ăn mòn.
- Yêu cầu an toàn rõ ràng: chọn thêm bản fire-safe, SIL 3 hay bản dùng cho nhiệt độ thấp ngay từ đầu nếu hệ thống thuộc diện này.
Khi đường ống lớn hơn DN 50, mã FA2 cùng họ wafer của hãng là mã tham khảo; khi cần van wafer thân dẹt đúc, mã FB1 đã có bài riêng phù hợp hơn FA1.
6. Đặt hàng
Để báo giá nhanh và tránh chọn sai, nên có sẵn các thông tin sau khi liên hệ:
- Môi chất: tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
- Cỡ van: đường kính danh nghĩa từ DN 10 đến DN 50.
- Cấp áp và chuẩn mặt bích: PN 6, PN 10 đến 40 hay ANSI 150 đến 300, mặt bích theo EN 1092-1 hay ANSI B16.5.
- Vật liệu: thép carbon, inox 304 hay inox 316 cho thân, bi và ty van.
- Yêu cầu chứng nhận: PED, ATEX, TPED, fire-safe, SIL 3, bản dùng cho nhiệt độ thấp hay bản dùng cho oxy.
- Cách vận hành: tay gạt tiêu chuẩn, tay gạt oval, bộ truyền động khí nén, động cơ điện hay hộp số tay.
Nếu cần, hãy gửi môi chất, áp suất, cỡ van và chuẩn mặt bích, đội kỹ thuật sẽ đề xuất cấu hình FA1 phù hợp.
7. Câu hỏi thường gặp
Van bi wafer Adler FA1 có cỡ và áp suất bao nhiêu?
FA1 có cỡ từ DN 10 đến DN 50, áp suất PN 6, PN 10 đến 40, ANSI 150 đến 300.
Van bi wafer Adler FA1 khác gì van bi wafer Adler FB1?
FA1 có thân tròn làm từ thép thanh, cỡ DN 10 đến 50, còn FB1 có thân dẹt đúc, cỡ DN 40 đến 125; hai mã khác nhau về kết cấu thân van và dải cỡ.
Van bi wafer Adler FA1 làm bằng vật liệu gì?
Thân van bằng thép thanh tròn: ASTM A105, ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L; bi van bằng ASTM A479 304 và 304L, ASTM A351 CF8, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M; gioăng PTFE.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá van bi wafer Adler FA1?
Tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc, cỡ van từ DN 10 đến DN 50, cấp áp, chuẩn mặt bích, vật liệu và cách vận hành.
8. Tham khảo
- FB1 — van bi wafer Adler thân dẹt đúc, DN 40 đến 125.
- FA2 — van bi wafer Adler cùng họ với FA1, dải cỡ lớn hơn, xem trang hãng để đối chiếu thông số.
- FX1 — van bi áo gia nhiệt Adler làm từ van cơ sở FA1, DN 10 đến 300.
- FP2 — van bi ren Adler 2 mảnh, lỗ thông toàn phần, cỡ 1/4 đến 2 inch.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Adler FA1 Wafer Type Ball Valve.
Các sản phẩm Adler liên quan
- Hãng Adler S.p.A. tại Việt Nam
- Van bi Venturi Adler VE2
- Van bi 4 ngã Adler VT5
- Van bi áo gia nhiệt Adler FX1
- Van bi mặt bích Adler FG2 ANSI 300
- Van bi ren Adler FP2
- Van bi hàn Adler FR2
- Van bi wafer Adler FB1
- Van bi 3 mảnh Adler FR3
- Van bi ren 3 mảnh Adler FP3
- Van bi mặt bích Adler FE2
- Van bi 3 ngã Adler FV4
- Van bi đáy bồn Adler FA8
- Bộ truyền động khí nén Adler APM
Liên hệ tư vấn và báo giá
Điện thoại / Zalo / WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Van bi wafer Adler FA1
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:7
-
Hôm nay:12600
-
Tuần này:45857
-
Tháng trước:84303
-
Tất cả:3739073
Email: