Van bi hàn Adler FR2
Đường ống áp suất cao không chấp nhận van ren thông thường: mối nối phải chịu được áp suất lớn, kín hoàn toàn và bền trong môi trường khắc nghiệt. Van bi hàn Adler FR2 là van bi 2 mảnh, lỗ thông toàn phần, với nipple hàn dài 100 mm của hãng Adler S.p.A., Ý, bằng thép carbon, inox hoặc thép đặc biệt, với áp suất PN 40 đến 210 và Class 800 đến 3000. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo trang hãng và catalogue FR2, ứng dụng phù hợp và cách chọn vật liệu, kiểu hàn và tùy chọn an toàn.
1. Giới thiệu
FR2 là van bi 2 mảnh, lỗ thông toàn phần, sản xuất từ thép thanh tròn, với nipple hàn dài 100 mm theo tiêu chuẩn, chế tạo theo EN 12516-2, ISO 14313, ANSI B1.1, DIN 3202 M3 và ASME B16.34 dạng BE và SW. Theo trang hãng, FR2 có cỡ từ DN 1/4 đến DN 3 inch bằng thép carbon, inox và thép đặc biệt, áp suất PN 40 đến 210 và Class 800 đến 3000, với kết nối hàn lồng SW, hàn đối đầu BW và đầu trơn PE. Mối nối thân và đầu van có gioăng đôi, giúp FR2 giữ kín tốt ở áp suất cao trong thời gian dài.

Hình ảnh thiết bị FR2
2. Đặc điểm nổi bật
- Nipple hàn dài 100 mm: đầu hàn dài theo tiêu chuẩn giúp hàn nối thuận tiện và giảm ảnh hưởng nhiệt tới gioăng trong quá trình hàn lắp đặt.
- Áp suất rất cao: dải PN 40 đến 210 và Class 800 đến 3000, phù hợp đường ống áp suất cao mà van ren không đáp ứng được.
- Gioăng đôi tại mối nối thân và đầu van: thiết kế gioăng đôi tăng độ kín và độ tin cậy khi van làm việc ở áp suất cao.
- Vật liệu đa dạng: thép carbon ASTM A105, inox và thép đặc biệt, đáp ứng nhiều môi chất và điều kiện làm việc khác nhau.
- Ty chống bật ra và chống tĩnh điện: thiết kế an toàn tiêu chuẩn của hãng, kèm mặt bích đỉnh theo ISO 5211 để gắn bộ truyền động khi cần tự động hóa.
- Kiểm tra 100% trước khi xuất xưởng: mọi van đều được kiểm tra bằng khí nén dưới nước ở áp suất 100 psi.
- Nhiều tùy chọn theo yêu cầu: bản fire-safe theo ISO 10497 và API 607, bản dùng cho oxy sau khi tẩy dầu mỡ, chứng nhận SIL 3 và ISO 15848 hạng A về phát thải, bản nhiệt độ thấp.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số theo trang hãng và catalogue FR2 |
|---|---|
| Model | Adler FR2, van bi hàn nipple 2 mảnh |
| Nguyên lý | Van bi lỗ thông toàn phần, đóng mở bằng tay gạt 90 độ |
| Cỡ van | DN 1/4 đến DN 3 inch |
| Áp suất | PN 40 đến 210, Class 800 đến 3000, áp suất cho phép giảm dần khi cỡ van tăng |
| Kết nối | Hàn lồng SW, hàn đối đầu BW, đầu trơn PE, nipple hàn dài 100 mm |
| Thân van | Thép carbon ASTM A105, inox, thép đặc biệt |
| Bi van | ASTM A351 CF8 và CF8M, ASTM A479 304 và 304L, 316 và 316L |
| Ty van | ASTM A479 304 và 304L, 316 và 316L |
| Gioăng và đệm | Gioăng đôi tại mối nối thân và đầu van, vòng đệm dạng V bằng PTFE hoặc graphite |
| Sơn phủ bản thép carbon | Lớp lót epoxy-polyammidic RAL 5012 dày 35 micron |
| Tiêu chuẩn chế tạo | EN 12516-2, ISO 14313, ANSI B1.1, DIN 3202 M3, ASME B16.34 dạng BE và SW |
| Kiểm tra | 100% kiểm tra bằng khí nén dưới nước ở 100 psi |
| Khối lượng | Khoảng 1,5 đến 45 kg theo bảng catalogue |
| Hãng | Adler S.p.A., Ý |
4. Ứng dụng
Theo đặc điểm kết cấu, FR2 phù hợp nhất với các ứng dụng sau:
- Dầu khí và hóa dầu: đường ống áp suất cao, hệ thống gas và các vị trí yêu cầu bản fire-safe.
- Hóa chất: đường ống hóa chất áp suất cao, dùng bản inox hoặc thép đặc biệt tùy môi chất.
- Hơi nóng: đường ống hơi và đường ống nhiệt độ cao, nơi mối hàn kín vĩnh viễn đáng tin cậy hơn mối ren.
- Đường ống áp suất cao trong nhà máy: đường ống công nghệ, đường ống cấp liệu áp suất cao và các vị trí không được phép rò rỉ.
- Khu vực yêu cầu an toàn: vị trí cần chứng nhận SIL 3, bản dùng cho oxy hoặc bản nhiệt độ thấp theo yêu cầu riêng.

Gia công laser tại nhà máy Adler S.p.A.
5. Cách chọn
FR2 là lựa chọn phù hợp khi đồng thời có các điều kiện sau:
- Áp suất cao: áp suất làm việc nằm trong dải PN 40 đến 210 hoặc Class 800 đến 3000, vượt khả năng của van ren thông thường.
- Kết nối hàn: đường ống yêu cầu hàn lồng SW, hàn đối đầu BW hoặc đầu trơn PE, thay vì ren hay mặt bích.
- Vật liệu khớp môi chất: thép carbon cho đường ống áp suất cao thông thường, inox hoặc thép đặc biệt cho môi chất ăn mòn.
- Cỡ van trong dải DN 1/4 đến DN 3 inch: đối chiếu áp suất cho phép theo từng cỡ van trong catalogue trước khi chốt.
- Yêu cầu an toàn rõ ràng: chọn thêm bản fire-safe, SIL 3, bản dùng cho oxy hay bản nhiệt độ thấp ngay từ đầu nếu hệ thống thuộc diện này.
Khi đường ống chỉ cần áp suất trung bình, cỡ nhỏ và lắp đặt nhanh bằng ren, van bi ren FP2 của hãng phù hợp hơn FR2 và tiết kiệm chi phí lắp đặt.
6. Đặt hàng
Để báo giá nhanh và tránh chọn sai, nên có sẵn các thông tin sau khi liên hệ:
- Môi chất: tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
- Cỡ van: đường kính danh nghĩa từ DN 1/4 đến DN 3 inch.
- Kiểu hàn: hàn lồng SW, hàn đối đầu BW hay đầu trơn PE.
- Vật liệu: thép carbon, inox hay thép đặc biệt.
- Yêu cầu chứng nhận và vận hành: PED, ATEX, fire-safe, SIL 3, bản dùng cho oxy, tay gạt, bộ truyền động khí nén hay hộp số tay.
Nếu cần, hãy gửi môi chất, áp suất, cỡ van và kiểu hàn, đội kỹ thuật sẽ đề xuất cấu hình FR2 phù hợp.
7. Câu hỏi thường gặp
Van bi hàn Adler FR2 có cỡ và áp suất bao nhiêu?
FR2 có cỡ từ DN 1/4 đến DN 3 inch, áp suất PN 40 đến 210 và Class 800 đến 3000.
FR2 dùng kiểu kết nối hàn nào?
FR2 dùng hàn lồng SW, hàn đối đầu BW và đầu trơn PE, với nipple hàn dài 100 mm theo tiêu chuẩn.
Van bi hàn Adler FR2 làm bằng vật liệu gì?
Thân van bằng thép carbon ASTM A105, inox hoặc thép đặc biệt, bi van và ty van bằng inox 304 hoặc 316.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá van bi hàn Adler FR2?
Tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc, cỡ van, kiểu hàn SW hay BW hay PE, vật liệu, yêu cầu chứng nhận và cách vận hành.
8. Tham khảo
- FP2 — van bi ren Adler 2 mảnh, lỗ thông toàn phần, bằng inox, cho đường ống nhỏ.
- Hãng Adler — giới thiệu hãng Adler S.p.A., Ý, và các dòng van bi chính.
- FP3 — van bi Adler 3 mảnh, ren hoặc hàn, lỗ thông toàn phần, cỡ tới 4 inch, PN 20 tới 100.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Adler FR2 Ball Valve with Welding Nipples.
Các sản phẩm Adler liên quan
Liên hệ tư vấn và báo giá
Điện thoại / Zalo / WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Van bi hàn Adler FR2
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:9
-
Hôm nay:10370
-
Tuần này:32332
-
Tháng trước:70778
-
Tất cả:3725548
Email: