Van bi ren Adler FP2
Đường ống nhỏ trong nhà máy thường cần van đóng mở nhanh, kín hoàn toàn và lắp đặt đơn giản mà vẫn đạt chứng nhận châu Âu. Van bi ren Adler FP2 là van bi ren 2 mảnh, lỗ thông toàn phần, bằng inox đúc của hãng Adler S.p.A., Ý, với cỡ từ 1/4 đến 2 inch và áp suất PN 40 đến 100. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo trang hãng và catalogue FP2, ứng dụng phù hợp và cách chọn ren, cỡ van và tùy chọn an toàn.
1. Giới thiệu
FP2 là van bi ren 2 mảnh, lỗ thông toàn phần, sản xuất bằng phương pháp đúc, chế tạo theo EN 12516-2, ISO 14313, ANSI B1.1 và DIN 3202 M3. Theo trang hãng, FP2 có cỡ từ 1/4 đến 2 inch bằng inox, áp suất PN 40 đến 100, với ren ISO 7Rp dạng GAS hoặc ren ASME B1.20.1 dạng NPT. Cấu trúc 2 mảnh gọn nhẹ giúp FP2 phù hợp với đường ống nhỏ, nơi cần van giá hợp lý nhưng vẫn giữ đầy đủ chứng nhận an toàn của hãng.

Hình ảnh thiết bị FP2
2. Đặc điểm nổi bật
- Lỗ thông toàn phần: đường đi của môi chất qua van không bị thu hẹp, giảm tổn thất áp suất trên đường ống nhỏ.
- Ren GAS hoặc NPT: hai chuẩn ren phổ biến giúp FP2 lắp được cho cả hệ thống theo chuẩn châu Âu và hệ thống theo chuẩn Mỹ.
- Vòng đệm dạng V trên ty: cụm đệm dạng V bằng PTFE hoặc graphite giúp ty van kín tốt và bền trong vận hành đóng mở nhiều lần.
- Ty chống bật ra và chống tĩnh điện: thiết kế an toàn tiêu chuẩn của hãng, kèm mặt bích đỉnh theo ISO 5211 để gắn bộ truyền động khi cần tự động hóa.
- Kiểm tra 100% trước khi xuất xưởng: mọi van đều được kiểm tra bằng khí nén dưới nước ở áp suất 100 psi.
- Nhiều tùy chọn theo yêu cầu: bản fire-safe theo ISO 10497 và API 607, bản dùng cho oxy sau khi tẩy dầu mỡ, chứng nhận SIL 3 và ISO 15848 hạng A về phát thải.
- Phụ kiện đa dạng: gioăng PTFE pha thủy tinh, carbon, inox hoặc đồng, tay gạt oval, bộ truyền động khí nén, động cơ điện, hộp số tay và bộ định vị.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số theo trang hãng và catalogue FP2 |
|---|---|
| Model | Adler FP2, van bi ren 2 mảnh |
| Nguyên lý | Van bi lỗ thông toàn phần, đúc, đóng mở bằng tay gạt 90 độ |
| Cỡ van | 1/4 đến 2 inch |
| Áp suất | PN 40 đến 100, áp suất cho phép giảm dần khi cỡ van tăng |
| Kết nối | Ren ISO 7Rp dạng GAS, ren ASME B1.20.1 dạng NPT |
| Thân van | ASTM A351 CF8M |
| Bi van | ASTM A351 CF8 và CF8M |
| Ty van | ASTM A479 304 và 304L, 316 và 316L |
| Gioăng và đệm | Gioăng PTFE, vòng đệm dạng V bằng PTFE hoặc graphite |
| Tiêu chuẩn chế tạo | EN 12516-2, ISO 14313, ANSI B1.1, DIN 3202 M3, chế tạo và ghi nhãn BS 5351 |
| Kiểm tra | 100% kiểm tra bằng khí nén dưới nước ở 100 psi |
| Khối lượng | Khoảng 0,3 đến 3,6 kg theo bảng catalogue |
| Hãng | Adler S.p.A., Ý |
4. Ứng dụng
Theo đặc điểm kết cấu, FP2 phù hợp nhất với các ứng dụng sau:
- Hệ thống nước: đường ống nước cấp, nước làm mát và nước thải trong nhà máy, dùng van ren cỡ nhỏ lắp đặt nhanh.
- Khí nén: đường ống khí nén và khí công nghiệp áp suất trung bình, nơi cần van đóng mở nhanh và kín hoàn toàn.
- HVAC: hệ thống điều hòa không khí và đường ống phụ trợ trong tòa nhà và nhà máy.
- Đường ống nhỏ trong nhà máy: đường ống hóa chất loãng, đường ống phụ trợ và các vị trí lấy mẫu, xả đáy cỡ nhỏ.
- Khu vực yêu cầu an toàn: vị trí cần bản fire-safe, chứng nhận SIL 3 hoặc bản dùng cho oxy theo yêu cầu riêng.

Trạm kiểm tra van tại nhà máy Adler S.p.A.
5. Cách chọn
FP2 là lựa chọn phù hợp khi đồng thời có các điều kiện sau:
- Cỡ van nhỏ: đường ống từ 1/4 đến 2 inch, dùng kết nối ren thay vì mặt bích hay hàn.
- Áp suất trong dải PN 40 đến 100: đối chiếu áp suất làm việc thực tế với áp suất cho phép theo từng cỡ van trong catalogue.
- Chuẩn ren khớp với hệ thống: xác định ren GAS theo ISO 7Rp hay ren NPT theo ASME B1.20.1 trước khi đặt hàng.
- Vật liệu inox phù hợp môi chất: inox CF8M và ty 304 hoặc 316 đáp ứng phần lớn môi chất nước, khí và hóa chất nhẹ.
- Yêu cầu an toàn rõ ràng: chọn thêm bản fire-safe, SIL 3 hay bản dùng cho oxy ngay từ đầu nếu hệ thống thuộc diện này.
Khi đường ống lớn hơn 2 inch, cần bảo trì tại chỗ thường xuyên hoặc áp suất vượt dải PN 40 đến 100, dòng van 3 mảnh FP3 hoặc van hàn FR2 của hãng phù hợp hơn FP2.
6. Đặt hàng
Để báo giá nhanh và tránh chọn sai, nên có sẵn các thông tin sau khi liên hệ:
- Môi chất: tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
- Cỡ van: đường kính danh nghĩa từ 1/4 đến 2 inch.
- Chuẩn ren: ren GAS theo ISO 7Rp hay ren NPT theo ASME B1.20.1.
- Yêu cầu chứng nhận: PED, ATEX, fire-safe, SIL 3 hay bản dùng cho oxy.
- Cách vận hành: tay gạt tiêu chuẩn, tay gạt oval, bộ truyền động khí nén, động cơ điện hay hộp số tay.
Nếu cần, hãy gửi môi chất, áp suất, cỡ van và chuẩn ren, đội kỹ thuật sẽ đề xuất cấu hình FP2 phù hợp.
7. Câu hỏi thường gặp
Van bi ren Adler FP2 có cỡ và áp suất bao nhiêu?
FP2 có cỡ từ 1/4 đến 2 inch, áp suất PN 40 đến 100, áp suất cho phép giảm dần khi cỡ van tăng.
FP2 dùng ren GAS hay ren NPT?
FP2 có cả hai tùy chọn: ren ISO 7Rp dạng GAS và ren ASME B1.20.1 dạng NPT.
Van bi ren Adler FP2 làm bằng vật liệu gì?
Thân van bằng ASTM A351 CF8M, bi van bằng ASTM A351 CF8 và CF8M, ty van bằng ASTM A479 304 và 304L, 316 và 316L.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá van bi ren Adler FP2?
Tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc, cỡ van, chuẩn ren GAS hay NPT, yêu cầu chứng nhận và cách vận hành.
8. Tham khảo
- FR2 — van bi hàn Adler 2 mảnh với nipple hàn dài 100 mm, cho đường ống áp suất cao.
- Hãng Adler — giới thiệu hãng Adler S.p.A., Ý, và các dòng van bi chính.
- FP3 — van bi Adler 3 mảnh, ren hoặc hàn, lỗ thông toàn phần, cỡ tới 4 inch, PN 20 tới 100.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Adler FP2 Threaded Ball Valve.
Các sản phẩm Adler liên quan
Liên hệ tư vấn và báo giá
Điện thoại / Zalo / WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Van bi ren Adler FP2
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:8
-
Hôm nay:10368
-
Tuần này:32330
-
Tháng trước:70776
-
Tất cả:3725546
Email: