Van bi 4 ngã Adler VT5

Mã sản phẩm:
VT5
Giá:
Liên hệ: 0342 099 990
Xuất xứ:
Italy
Email:
sale12@tmpvietnam.com
Mô tả:
Van bi 4 ngã Adler VT5 là van bi wafer 90 độ với bi chữ X, cỡ DN 15 đến 150, áp suất PN 25 đến 63 theo catalogue hãng, dùng để chuyển hướng và phân phối dòng chảy 4 cổng trong manifold và skid. Bài viết tóm tắt đặc điểm, thông số, ứng dụng và cách chọn van bi 4 ngã VT5.
Chia sẻ:
Số lượng
Yêu cầu gọi lại
số điện thoại

Manifold và skid thường cần một van duy nhất để chuyển hướng dòng chảy giữa 4 cổng thay vì nhiều van 2 ngã ghép lại. Van bi 4 ngã Adler VT5 là van bi wafer 90 độ với bi chữ X của hãng Adler S.p.A., Ý, cỡ DN 15 đến 150, áp suất PN 25 đến 63 theo catalogue của hãng. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo trang hãng và catalogue VT5, ứng dụng phù hợp và cách chọn cỡ van, cấp áp và vị trí làm việc.

1. Giới thiệu

VT5 là van bi 4 ngã 90 độ dạng wafer, sản xuất từ thép thanh tròn, chế tạo theo ASME B16.34 và ISO 14313, lỗ thông toàn phần theo ISO 14313. Theo trang hãng, VT5 có cỡ từ DN 15 đến DN 150 bằng thép carbon, thép không gỉ hoặc thép đặc biệt, với bi chữ X. Catalogue VT5 ghi áp suất PN 25 đến 63, trong khi trang hãng ghi PN 10 đến 40 với ANSI 150 theo yêu cầu; bài viết lấy theo catalogue của hãng. Sản phẩm đủ chứng từ.

Trang sản phẩm chính thức của hãng: Adler VT5 4 Way Ball Valve.

Hình ảnh thiết bị VT5
Hình ảnh thiết bị VT5

2. Đặc điểm nổi bật

  • Bi chữ X 4 ngã: bi chữ X cho phép chuyển hướng và phân phối dòng chảy giữa 4 cổng trong một thân van duy nhất, gọn hơn nhiều van 2 ngã ghép lại.
  • Dạng wafer gọn nhẹ: thân van dạng wafer kẹp giữa 2 mặt bích, tiết kiệm chiều dài lắp đặt và khối lượng trên manifold và skid.
  • Vòng đệm dạng V trên ty: cụm đệm dạng V bằng PTFE hoặc graphite giúp ty van kín tốt và bền trong vận hành đóng mở nhiều lần.
  • Ty chống bật ra và chống tĩnh điện: thiết kế an toàn tiêu chuẩn của hãng, kèm mặt bích đỉnh theo ISO 5211 để gắn bộ truyền động khi cần tự động hóa.
  • Kiểm tra 100% trước khi xuất xưởng: mọi van đều được kiểm tra bằng khí nén dưới nước ở áp suất 100 psi.
  • Nhiều tùy chọn theo yêu cầu: bản fire-safe theo ISO 10497 và API 607, bản dùng cho oxy sau khi tẩy dầu mỡ, chứng nhận SIL 3 và ISO 15848 hạng A về phát thải.
  • Phụ kiện đa dạng: gioăng PTFE pha thủy tinh, carbon, inox hoặc đồng, tay gạt oval, bộ truyền động khí nén, động cơ điện, hộp số tay và bộ định vị.

3. Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số theo trang hãng và catalogue VT5
Model Adler VT5, van bi 4 ngã wafer với bi chữ X
Nguyên lý Van bi 4 ngã 90 độ, lỗ thông toàn phần theo ISO 14313, đóng mở bằng tay gạt
Cỡ van DN 15 đến DN 150
Áp suất PN 25 đến 63 theo catalogue VT5; trang hãng ghi PN 10 đến 40, ANSI 150 theo yêu cầu
Kết nối Dạng wafer kẹp giữa 2 mặt bích theo EN 1092-1 hoặc ANSI B16.5
Thân van Thép thanh tròn: ASTM A105, ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M
Bi van Bi chữ X: ASTM A479 304 và 304L, ASTM A351 CF8, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M
Ty van ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L
Gioăng và đệm Gioăng PTFE, R-PTFE tùy chọn, vòng đệm dạng V bằng PTFE hoặc graphite, O-ring FKM Viton
Mặt bích đỉnh ISO 5211, F03, F05, F07 và F10 theo cỡ van
Tiêu chuẩn chế tạo ASME B16.34, ISO 14313, chế tạo và ghi nhãn BS 5351
Chứng nhận và tùy chọn PED 2014/68/UE, ATEX 2014/34/UE, fire-safe ISO 10497 và API 607, SIL 3 theo IEC 61508, ISO 15848 hạng A
Kiểm tra 100% kiểm tra bằng khí nén dưới nước ở 100 psi
Sơn phủ Van thép carbon sơn lót epoxy-polyamide RAL 5012, dày 35 micron
Hãng Adler S.p.A., Ý

4. Ứng dụng

Theo đặc điểm kết cấu, VT5 phù hợp nhất với các ứng dụng sau:

  • Manifold phân phối: chuyển hướng và phân phối dòng chảy giữa 4 cổng trong manifold dầu, khí và hóa chất.
  • Skid thiết bị: skid bơm, skid đo lường và skid xử lý, nơi cần van 4 ngã gọn nhẹ thay vì nhiều van ghép lại.
  • Đường ống cần đảo chiều dòng: vị trí cần đổi hướng dòng chảy hoặc chọn 1 trong nhiều nguồn cấp và nhiều đường ra.
  • Dầu khí và hóa dầu: đường ống dầu, khí và hóa chất trong nhà máy lọc dầu, nhà máy hóa chất và kho chứa.
  • Khu vực yêu cầu an toàn: vị trí cần bản fire-safe, chứng nhận SIL 3 hoặc bản dùng cho oxy theo yêu cầu riêng.

Hình ảnh thiết bị RT7
Hình ảnh thiết bị RT7

Ảnh trên là van bi 4 ngã RT7 của Adler, mã tham khảo cùng hãng, không phải mã VT5 của bài này.

5. Cách chọn

VT5 là lựa chọn phù hợp khi đồng thời có các điều kiện sau:

  1. Cần van 4 ngã: hệ thống có 4 cổng cần chuyển hướng hoặc phân phối dòng chảy trong một van duy nhất.
  2. Cỡ van trong dải DN 15 đến 150: đường ống dùng kết nối wafer kẹp giữa 2 mặt bích.
  3. Cấp áp trong dải PN 25 đến 63: đối chiếu áp suất làm việc thực tế với áp suất cho phép theo từng cỡ van trong catalogue VT5.
  4. Vị trí làm việc rõ ràng: xác định trước các vị trí đóng mở cần dùng của bi chữ X, vì số vị trí và hướng dòng phụ thuộc vào cấu hình bi.
  5. Vật liệu phù hợp môi chất: thép carbon ASTM A105 cho môi chất thông thường, inox 304 hoặc 316 cho môi chất ăn mòn.

Khi hệ thống chỉ cần van 3 ngã, dòng van 3 ngã FV4 của hãng phù hợp hơn VT5; khi cần van 4 ngã dạng khác, mã RT7 cùng hãng là mã tham khảo.

6. Đặt hàng

Để báo giá nhanh và tránh chọn sai, nên có sẵn các thông tin sau khi liên hệ:

  1. Môi chất: tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
  2. Cỡ van: đường kính danh nghĩa từ DN 15 đến DN 150.
  3. Cấp áp và chuẩn mặt bích: PN 25 đến 63, mặt bích theo EN 1092-1 hay ANSI B16.5.
  4. Vị trí làm việc: các hướng dòng cần dùng của bi chữ X trong vận hành thực tế.
  5. Vật liệu: thép carbon, inox 304 hay inox 316 cho thân, bi và ty van.
  6. Yêu cầu chứng nhận: PED, ATEX, fire-safe, SIL 3 hay bản dùng cho oxy.
  7. Cách vận hành: tay gạt tiêu chuẩn, tay gạt oval, bộ truyền động khí nén, động cơ điện hay hộp số tay.

Nếu cần, hãy gửi môi chất, áp suất, cỡ van và vị trí làm việc cần dùng, đội kỹ thuật sẽ đề xuất cấu hình VT5 phù hợp.

7. Câu hỏi thường gặp

Van bi 4 ngã Adler VT5 có cỡ và áp suất bao nhiêu?
VT5 có cỡ từ DN 15 đến DN 150, áp suất PN 25 đến 63 theo catalogue của hãng.

Bi chữ X trong van bi 4 ngã Adler VT5 dùng để làm gì?
Bi chữ X cho phép chuyển hướng và phân phối dòng chảy giữa 4 cổng trong một thân van duy nhất, thay vì dùng nhiều van 2 ngã ghép lại.

Van bi 4 ngã Adler VT5 làm bằng vật liệu gì?
Thân van bằng thép thanh tròn: ASTM A105, ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M; bi chữ X bằng ASTM A479 304 và 304L, ASTM A351 CF8, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M; gioăng PTFE.

Cần cung cấp thông tin gì để báo giá van bi 4 ngã Adler VT5?
Tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc, cỡ van từ DN 15 đến DN 150, cấp áp, chuẩn mặt bích, vị trí làm việc của bi chữ X và cách vận hành.

8. Tham khảo

  • RT7 — van bi 4 ngã Adler dạng wafer 90 độ, mã tham khảo cùng họ 4 ngã với VT5.
  • FV4 — van bi 3 ngã Adler dạng wafer 90 độ.
  • FA1 — van bi wafer Adler 1 mảnh, thân tròn, DN 10 đến 50.
  • FP3 — van bi ren và hàn Adler 3 mảnh, lỗ thông toàn phần.

Trang sản phẩm chính thức của hãng: Adler VT5 4 Way Ball Valve.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Điện thoại / Zalo / WhatsApp: 0342 099 990

Email: sale12@tmpvietnam.com

Van bi 4 ngã Adler VT5

Danh mục sản phẩmDanh mục sản phẩm
Liên kết website
Dịch vụ của chúng tôi
Thống kê truy cập
  • Trực tuyến:
    6
  • Hôm nay:
    12600
  • Tuần này:
    45857
  • Tháng trước:
    84303
  • Tất cả:
    3739073
Video ClipVideo Clip
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TĂNG MINH PHÁT

 Địa chỉ: Số 1, Đường 27, Phường Hiệp Bình, TP.HCM

 Ðiện Thoại:  (028) 35121007                Fax: (028) 35121008

 Di động: 0342 099 990

 Email:  sale12@tmpvietnam.com 

 VP tại Đức: Am Boscheler Berg 4a 52134 Herzogenrath

 Website: avantgarde-x.de

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG

Giao hàng miễn phí

Bảo hành 12 tháng.

Thanh toán linh động.

Làm việc các ngày trong tuần.

VỊ TRÍ CÔNG TY

© 2017 tmpequipment.com, all right reserved.

Thiết kế website www.webso.vn

Loading...

Back To Top