Van bi mặt bích Adler FG2 ANSI 300
Đường ống mặt bích áp suất cao cần van đóng mở nhanh, kín hoàn toàn và chịu được cấp áp ANSI 300 trong thời gian dài. Van bi mặt bích Adler FG2 ANSI 300 là van bi split body 2 mảnh, lỗ thông toàn phần của hãng Adler S.p.A., Ý, cỡ DN 15 đến 250. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo trang hãng và catalogue FG2, ứng dụng phù hợp và cách chọn cỡ van, cấp áp và tùy chọn an toàn.
1. Giới thiệu
FG2 là van bi split body 2 mảnh, lỗ thông toàn phần, sản xuất từ thép thanh tròn hoặc đúc, chế tạo theo EN 12516.2, ASME B16.34, ISO 14313, ANSI B16.10 và EN 558 basic series 4. Theo trang hãng, FG2 có cỡ từ DN 15 đến DN 250 bằng thép carbon, thép không gỉ hoặc thép đặc biệt, cấp ANSI 300. Lỗ thông toàn phần giữ đường đi của môi chất không thu hẹp, giảm tổn thất áp suất trên đường ống áp suất cao. Sản phẩm đủ chứng từ.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Adler FG2 Split Body Ball Valve ANSI 300.

Hình ảnh thiết bị FG2
2. Đặc điểm nổi bật
- Lỗ thông toàn phần: đường đi của môi chất qua van không bị thu hẹp, giảm tổn thất áp suất và giữ lưu lượng tối đa trên đường ống áp suất cao.
- Cấp ANSI 300: FG2 là bậc trên của FE2 cấp ANSI 150 trong cùng họ van split body mặt bích, dùng cho đường ống áp suất cao hơn.
- Gioăng đôi tại mối nối thân và đầu van: gioăng đôi theo sáng chế số 00216919 của hãng giúp mối nối thân kín tốt và bền trong vận hành.
- Vòng đệm dạng V trên ty: cụm đệm dạng V bằng PTFE hoặc graphite giúp ty van kín tốt và bền trong vận hành đóng mở nhiều lần.
- Ty chống bật ra và chống tĩnh điện: thiết kế an toàn tiêu chuẩn của hãng, kèm mặt bích đỉnh theo ISO 5211 để gắn bộ truyền động khi cần tự động hóa.
- Kiểm tra 100% trước khi xuất xưởng: mọi van đều được kiểm tra bằng khí nén dưới nước ở áp suất 100 psi.
- Nhiều tùy chọn theo yêu cầu: bản fire-safe theo ISO 10497, bản dùng cho nhiệt độ thấp theo ISO 28921, chứng nhận SIL 3 chỉ cho DN 250 theo catalogue FG2, ISO 15848 hạng A về phát thải.
- Phụ kiện đa dạng: gioăng PTFE pha thủy tinh, carbon, inox hoặc đồng, tay gạt oval, bộ truyền động khí nén, động cơ điện, hộp số tay và bộ định vị.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số theo trang hãng và catalogue FG2 |
|---|---|
| Model | Adler FG2, van bi mặt bích split body 2 mảnh, cấp ANSI 300 |
| Nguyên lý | Van bi lỗ thông toàn phần, đóng mở bằng tay gạt 90 độ |
| Cỡ van | DN 15 đến DN 250 |
| Áp suất | ANSI 300 |
| Kết nối | Mặt bích theo ANSI B16.5 hoặc EN 1092-1 |
| Thân van | Thép thanh tròn hoặc đúc: ASTM A105, ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M |
| Bi van | ASTM A479 304 và 304L, ASTM A351 CF8, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M |
| Ty van | ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L |
| Gioăng và đệm | Gioăng R-PTFE, vòng đệm dạng V bằng PTFE hoặc graphite, O-ring FKM Viton |
| Mặt bích đỉnh | ISO 5211, từ F03 đến F16 theo cỡ van |
| Tiêu chuẩn chế tạo | EN 12516.2, ASME B16.34, ISO 14313, ANSI B16.10, EN 558 basic series 4, chế tạo và ghi nhãn BS 5351 |
| Chứng nhận và tùy chọn | PED 2014/68/UE, ATEX 2014/34/UE, TPED 2010/35/UE, fire-safe ISO 10497, SIL 3 chỉ cho DN 250 theo catalogue FG2, ISO 15848 hạng A, bản dùng cho nhiệt độ thấp ISO 28921 theo yêu cầu |
| Kiểm tra | 100% kiểm tra bằng khí nén dưới nước ở 100 psi |
| Sơn phủ | Van thép carbon sơn lót epoxy-polyamide RAL 5012, dày 35 micron |
| Hãng | Adler S.p.A., Ý |
4. Ứng dụng
Theo đặc điểm kết cấu, FG2 phù hợp nhất với các ứng dụng sau:
- Dầu khí và hóa dầu: đường ống dầu, khí và hóa chất áp suất cao trong nhà máy lọc dầu, nhà máy hóa chất và kho chứa.
- Đường ống mặt bích ANSI 300: đường ống mặt bích cấp ANSI 300, nơi van cấp ANSI 150 không đủ áp suất cho phép.
- Hệ thống cần lưu lượng tối đa: vị trí cần lỗ thông toàn phần để giữ lưu lượng và giảm tổn thất áp suất trên đường ống dài.
- Nhiệt độ thấp: vị trí cần bản dùng cho nhiệt độ thấp theo ISO 28921, ví dụ đường ống khí hóa lỏng.
- Khu vực yêu cầu an toàn: vị trí cần bản fire-safe, chứng nhận SIL 3 cho DN 250 hoặc bản dùng cho oxy theo yêu cầu riêng.

Hình ảnh thiết bị FE2
Ảnh trên là van bi mặt bích FE2 của Adler, cấp ANSI 150, không phải mã FG2 cấp ANSI 300 của bài này.
5. Cách chọn
FG2 là lựa chọn phù hợp khi đồng thời có các điều kiện sau:
- Cấp áp ANSI 300: áp suất làm việc thực tế vượt dải cho phép của van cấp ANSI 150 và nằm trong dải ANSI 300 theo từng cỡ van trong catalogue.
- Cỡ van trong dải DN 15 đến 250: đường ống dùng kết nối mặt bích theo ANSI B16.5 hay EN 1092-1.
- Cần lỗ thông toàn phần: hệ thống cần lưu lượng tối đa và tổn thất áp suất thấp qua van.
- Vật liệu phù hợp môi chất: thép carbon ASTM A105 cho môi chất thông thường, inox 304 hoặc 316 cho môi chất ăn mòn.
- Yêu cầu an toàn rõ ràng: chọn thêm bản fire-safe, bản dùng cho nhiệt độ thấp hay chứng nhận SIL 3 cho DN 250 ngay từ đầu nếu hệ thống thuộc diện này.
Khi áp suất làm việc nằm trong dải ANSI 150, dòng van FE2 cùng họ kinh tế hơn FG2; khi cần cấp áp theo chuẩn PN châu Âu thay vì ANSI, mã FM2 và FN2 cùng hãng là mã tham khảo.
6. Đặt hàng
Để báo giá nhanh và tránh chọn sai, nên có sẵn các thông tin sau khi liên hệ:
- Môi chất: tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
- Cỡ van: đường kính danh nghĩa từ DN 15 đến DN 250.
- Cấp áp và chuẩn mặt bích: ANSI 300, mặt bích theo ANSI B16.5 hay EN 1092-1.
- Vật liệu: thép carbon, inox 304 hay inox 316 cho thân, bi và ty van.
- Yêu cầu chứng nhận: PED, ATEX, TPED, fire-safe, SIL 3 cho DN 250, bản dùng cho nhiệt độ thấp hay bản dùng cho oxy.
- Cách vận hành: tay gạt tiêu chuẩn, tay gạt oval, bộ truyền động khí nén, động cơ điện hay hộp số tay, hộp số tay được hãng khuyên dùng cho DN 150 đến 250.
Nếu cần, hãy gửi môi chất, áp suất, cỡ van và chuẩn mặt bích, đội kỹ thuật sẽ đề xuất cấu hình FG2 phù hợp.
7. Câu hỏi thường gặp
Van bi mặt bích Adler FG2 có cỡ và áp suất bao nhiêu?
FG2 có cỡ từ DN 15 đến DN 250, cấp ANSI 300.
Van bi mặt bích Adler FG2 khác gì van bi mặt bích Adler FE2?
FG2 và FE2 cùng họ van split body mặt bích lỗ thông toàn phần, nhưng FG2 ở cấp ANSI 300 còn FE2 ở cấp ANSI 150; FG2 dùng cho đường ống áp suất cao hơn FE2.
Van bi mặt bích Adler FG2 làm bằng vật liệu gì?
Thân van bằng thép thanh tròn hoặc đúc: ASTM A105, ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M; bi van bằng ASTM A479 304 và 304L, ASTM A351 CF8, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M; gioăng R-PTFE.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá van bi mặt bích Adler FG2?
Tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc, cỡ van từ DN 15 đến DN 250, cấp áp ANSI 300, chuẩn mặt bích, vật liệu và cách vận hành.
8. Tham khảo
- FE2 — van bi mặt bích Adler split body 2 mảnh, lỗ thông toàn phần, cấp ANSI 150.
- FM2 — van bi split body mặt bích Adler cấp PN 10 và PN 40 theo chuẩn châu Âu.
- FN2 — van bi split body mặt bích Adler cấp PN 10 và PN 160 theo chuẩn châu Âu.
- VE2 — van bi Venturi Adler split body 2 mảnh, DN 40 đến 300, cấp ANSI 150.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Adler FG2 Split Body Ball Valve ANSI 300.
Các sản phẩm Adler liên quan
- Hãng Adler S.p.A. tại Việt Nam
- Van bi Venturi Adler VE2
- Van bi 4 ngã Adler VT5
- Van bi áo gia nhiệt Adler FX1
- Van bi wafer Adler FA1
- Van bi ren Adler FP2
- Van bi hàn Adler FR2
- Van bi wafer Adler FB1
- Van bi 3 mảnh Adler FR3
- Van bi ren 3 mảnh Adler FP3
- Van bi mặt bích Adler FE2
- Van bi 3 ngã Adler FV4
- Van bi đáy bồn Adler FA8
- Bộ truyền động khí nén Adler APM
Liên hệ tư vấn và báo giá
Điện thoại / Zalo / WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Van bi mặt bích Adler FG2 ANSI 300
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:7
-
Hôm nay:12600
-
Tuần này:45857
-
Tháng trước:84303
-
Tất cả:3739073
Email: