Van bi áo gia nhiệt Adler FX1
Môi chất dễ đông đặc như nhựa đường, sáp, socola hay keo nóng sẽ tắc van nếu nhiệt độ đường ống tụt xuống dưới điểm đông đặc. Van bi áo gia nhiệt Adler FX1 là van bi wafer lỗ thông toàn phần với áo gia nhiệt ngoài của hãng Adler S.p.A., Ý, làm từ van cơ sở FA1, cỡ DN 10 đến 300, áp suất PN 10 đến 40, ANSI 150 đến 300. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo trang hãng và catalogue FX1, ứng dụng phù hợp và cách chọn cỡ van, áo gia nhiệt và tùy chọn an toàn.
1. Giới thiệu
FX1 là van bi wafer lỗ thông toàn phần với áo gia nhiệt, làm bằng thép carbon hoặc thép không gỉ, đầu nối mặt bích, ren hoặc hàn, chế tạo theo BS EN 12516-2, ANSI B16.34 và ISO 14313. Theo trang hãng, FX1 được làm từ van cơ sở FA1, cỡ DN 10 đến DN 300, áp suất PN 10 đến 40, ANSI 150 đến 300. Áo gia nhiệt bao ngoài thân van giữ môi chất ở nhiệt độ vận hành bằng nguồn nhiệt cấp ngoài, áp suất làm việc tối đa trong áo là 10 bar. Sản phẩm đủ chứng từ.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Adler FX1 Ball Valve with Heating Jacket.

Hình ảnh thiết bị FX1
2. Đặc điểm nổi bật
- Áo gia nhiệt ngoài thân van: áo gia nhiệt bao ngoài thân van giữ môi chất ở nhiệt độ vận hành, chống đông đặc và tắc van khi hệ thống dừng hoặc nhiệt độ môi trường xuống thấp.
- Van cơ sở FA1: FX1 dùng van cơ sở FA1 dạng wafer lỗ thông toàn phần, nên phụ tùng và cách vận hành quen thuộc với người đã dùng FA1.
- Áp suất áo tối đa 10 bar: áp suất làm việc tối đa trong áo gia nhiệt là 10 bar, vật liệu áo bằng thép carbon tiêu chuẩn hoặc thép không gỉ tùy chọn.
- Gioăng PTFE pha 15 phần trăm sợi thủy tinh: gioăng bằng PTFE cộng 15 phần trăm sợi thủy tinh bền và kín tốt ở nhiệt độ làm việc của áo gia nhiệt.
- Vòng đệm dạng V trên ty: cụm đệm dạng V bằng PTFE hoặc graphite giúp ty van kín tốt và bền trong vận hành đóng mở nhiều lần.
- Ty chống bật ra và chống tĩnh điện: thiết kế an toàn tiêu chuẩn của hãng, kèm mặt bích đỉnh theo ISO 5211 để gắn bộ truyền động khi cần tự động hóa.
- Kiểm tra 100% trước khi xuất xưởng: mọi van đều được kiểm tra bằng khí nén dưới nước ở áp suất 100 psi.
- Nhiều tùy chọn theo yêu cầu: bản fire-safe theo BS 6755 và API 607, chứng nhận SIL 3 và ISO 15848 hạng A về phát thải.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số theo trang hãng và catalogue FX1 |
|---|---|
| Model | Adler FX1, van bi wafer lỗ thông toàn phần với áo gia nhiệt, van cơ sở FA1 |
| Nguyên lý | Van bi lỗ thông toàn phần, đóng mở bằng tay gạt 90 độ, áo gia nhiệt giữ nhiệt thân van |
| Cỡ van | DN 10 đến DN 300 |
| Áp suất van | PN 10 đến 40, ANSI 150 đến 300 |
| Áp suất áo gia nhiệt | Tối đa 10 bar |
| Vật liệu áo gia nhiệt | Thép carbon tiêu chuẩn, thép không gỉ tùy chọn |
| Kết nối | Mặt bích, ren hoặc hàn |
| Thân van | ASTM A105, ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L |
| Bi van | ASTM A479 304 và 304L, ASTM A351 CF8, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M |
| Ty van | ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L |
| Gioăng và đệm | Gioăng PTFE cộng 15 phần trăm sợi thủy tinh, vòng đệm dạng V bằng PTFE hoặc graphite, O-ring FKM Viton |
| Mặt bích đỉnh | ISO 5211, F03, F05 và F07 theo cỡ van |
| Tiêu chuẩn chế tạo | BS EN 12516-2, ANSI B16.34, ISO 14313, chế tạo và ghi nhãn BS 5351 |
| Chứng nhận và tùy chọn | PED 2014/68/UE, ATEX 2014/34/UE, fire-safe BS 6755 và API 607, fire-safe ISO 10497, SIL 3 theo IEC 61508, ISO 15848 hạng A |
| Kiểm tra | 100% kiểm tra bằng khí nén dưới nước ở 100 psi |
| Sơn phủ | Van thép carbon sơn lót epoxy-polyamide RAL 5012, dày 35 micron |
| Hãng | Adler S.p.A., Ý |
4. Ứng dụng
Theo đặc điểm kết cấu, FX1 phù hợp nhất với các ứng dụng sau:
- Nhựa đường và bitum: đường ống nhựa đường và bitum nóng, nơi môi chất đông đặc nhanh khi mất nhiệt.
- Sáp và parafin: đường ống sáp, parafin và dầu sáp trong nhà máy hóa chất và lọc dầu.
- Thực phẩm: đường ống socola, bơ ca cao và siro nóng trong nhà máy thực phẩm.
- Keo nóng và nhựa nóng chảy: đường ống keo nóng, nhựa nóng chảy và sơn nóng trong nhà máy sản xuất.
- Hóa chất đông đặc: đường ống hóa chất có điểm đông đặc cao, cần giữ nhiệt liên tục cả khi hệ thống dừng.

Hình ảnh thiết bị FA1
Ảnh trên là van bi wafer FA1 của Adler, van cơ sở của FX1, không phải mã FX1 của bài này.
5. Cách chọn
FX1 là lựa chọn phù hợp khi đồng thời có các điều kiện sau:
- Môi chất dễ đông đặc: môi chất có điểm đông đặc cao hơn nhiệt độ môi trường, cần giữ nhiệt liên tục để không tắc van.
- Cỡ van trong dải DN 10 đến 300: đường ống dùng kết nối mặt bích, ren hoặc hàn theo hệ thống sẵn có.
- Áp suất áo trong giới hạn 10 bar: áp suất nguồn nhiệt cấp vào áo gia nhiệt không vượt 10 bar.
- Cấp áp van trong dải PN 10 đến 40, ANSI 150 đến 300: đối chiếu áp suất làm việc thực tế với áp suất cho phép theo từng cỡ van trong catalogue.
- Vật liệu áo phù hợp nguồn nhiệt: áo thép carbon tiêu chuẩn cho nguồn nhiệt thông thường, áo thép không gỉ khi nguồn nhiệt ăn mòn.
Khi môi chất không đông đặc ở nhiệt độ thường, van cơ sở FA1 không có áo gia nhiệt kinh tế hơn FX1; khi cần áo gia nhiệt trên van mặt bích split body, các mã áo gia nhiệt khác cùng hãng là mã tham khảo.
6. Đặt hàng
Để báo giá nhanh và tránh chọn sai, nên có sẵn các thông tin sau khi liên hệ:
- Môi chất: tên môi chất, điểm đông đặc, nhiệt độ và áp suất làm việc.
- Cỡ van: đường kính danh nghĩa từ DN 10 đến DN 300.
- Đầu nối: mặt bích, ren hay hàn, kèm chuẩn mặt bích theo EN 1092-1 hay ANSI B16.5.
- Nguồn nhiệt cho áo: môi chất gia nhiệt dùng cho áo, ví dụ hơi nước, nước nóng hay dầu nóng, kèm áp suất và nhiệt độ nguồn nhiệt, áp suất áo tối đa 10 bar.
- Vật liệu: thép carbon hay inox cho thân, bi và ty van, thép carbon hay inox cho áo gia nhiệt.
- Yêu cầu chứng nhận: PED, ATEX, fire-safe, SIL 3 hay bản dùng cho oxy.
- Cách vận hành: tay gạt tiêu chuẩn, tay gạt oval, bộ truyền động khí nén, động cơ điện hay hộp số tay.
Nếu cần, hãy gửi môi chất, điểm đông đặc, cỡ van và nguồn nhiệt cho áo, đội kỹ thuật sẽ đề xuất cấu hình FX1 phù hợp.
7. Câu hỏi thường gặp
Van bi áo gia nhiệt Adler FX1 có cỡ và áp suất bao nhiêu?
FX1 có cỡ từ DN 10 đến DN 300, áp suất van PN 10 đến 40, ANSI 150 đến 300, áp suất áo gia nhiệt tối đa 10 bar.
Van bi áo gia nhiệt Adler FX1 dùng van cơ sở nào?
FX1 được làm từ van cơ sở FA1, là van bi wafer 1 mảnh lỗ thông toàn phần của Adler.
Van bi áo gia nhiệt Adler FX1 làm bằng vật liệu gì?
Thân van bằng ASTM A105, ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L; bi van bằng ASTM A479 304 và 304L, ASTM A351 CF8, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M; gioăng PTFE cộng 15 phần trăm sợi thủy tinh; áo gia nhiệt bằng thép carbon tiêu chuẩn hoặc thép không gỉ tùy chọn.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá van bi áo gia nhiệt Adler FX1?
Tên môi chất, điểm đông đặc, nhiệt độ và áp suất làm việc, cỡ van từ DN 10 đến DN 300, đầu nối, nguồn nhiệt cho áo và áp suất áo, vật liệu và cách vận hành.
8. Tham khảo
- FA1 — van bi wafer Adler 1 mảnh, thân tròn, DN 10 đến 50, là van cơ sở của FX1.
- FB1 — van bi wafer Adler thân dẹt đúc, DN 40 đến 125, là van cơ sở của mã áo gia nhiệt FY1.
- FY1 — van bi áo gia nhiệt Adler làm từ van cơ sở FB1, mã tham khảo cùng họ áo gia nhiệt với FX1.
- FE2 — van bi mặt bích Adler split body 2 mảnh, cấp ANSI 150.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Adler FX1 Ball Valve with Heating Jacket.
Các sản phẩm Adler liên quan
- Hãng Adler S.p.A. tại Việt Nam
- Van bi Venturi Adler VE2
- Van bi 4 ngã Adler VT5
- Van bi mặt bích Adler FG2 ANSI 300
- Van bi wafer Adler FA1
- Van bi ren Adler FP2
- Van bi hàn Adler FR2
- Van bi wafer Adler FB1
- Van bi 3 mảnh Adler FR3
- Van bi ren 3 mảnh Adler FP3
- Van bi mặt bích Adler FE2
- Van bi 3 ngã Adler FV4
- Van bi đáy bồn Adler FA8
- Bộ truyền động khí nén Adler APM
Liên hệ tư vấn và báo giá
Điện thoại / Zalo / WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Van bi áo gia nhiệt Adler FX1
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:6
-
Hôm nay:12600
-
Tuần này:45857
-
Tháng trước:84303
-
Tất cả:3739073
Email: