Van bi Venturi Adler VE2
Đường ống lớn thường cần van đóng mở nhanh, kín hoàn toàn nhưng vẫn tiết kiệm chi phí đầu tư so với van lỗ thông toàn phần cùng cỡ. Van bi Venturi Adler VE2 là van bi split body 2 mảnh với lỗ thu hẹp dạng Venturi của hãng Adler S.p.A., Ý, cỡ DN 40 đến 300, cấp ANSI 150. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo trang hãng và catalogue VE2, ứng dụng phù hợp và cách chọn cỡ van, cấp áp và tùy chọn an toàn.
1. Giới thiệu
VE2 là van bi split body 2 mảnh, lỗ Venturi, sản xuất từ thép thanh tròn hoặc đúc, chế tạo theo EN 12516.2, ASME B16.34, ISO 14313, ANSI B16.10 và EN 558 basic series 3. Theo trang hãng, VE2 có cỡ từ DN 40 đến DN 300 bằng thép carbon, thép không gỉ hoặc thép đặc biệt, cấp ANSI 150, PN 16 theo yêu cầu. Lỗ thu hẹp dạng Venturi giúp van nhỏ gọn và kinh tế hơn van lỗ thông toàn phần trên đường ống lớn, trong khi vẫn giữ khả năng đóng mở nhanh bằng tay gạt 90 độ. Sản phẩm đủ chứng từ.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Adler VE2 Venturi Port Ball Valve.

Hình ảnh thiết bị VE2
2. Đặc điểm nổi bật
- Lỗ thu hẹp dạng Venturi: đường đi của môi chất qua van thu hẹp theo dạng Venturi, giúp van gọn nhẹ và tiết kiệm chi phí trên đường ống lớn so với van lỗ thông toàn phần.
- Gioăng đôi tại mối nối thân và đầu van: gioăng đôi theo sáng chế số 00216919 của hãng giúp mối nối thân kín tốt và bền trong vận hành.
- Vòng đệm dạng V trên ty: cụm đệm dạng V bằng PTFE hoặc graphite giúp ty van kín tốt và bền trong vận hành đóng mở nhiều lần.
- Ty chống bật ra và chống tĩnh điện: thiết kế an toàn tiêu chuẩn của hãng, kèm mặt bích đỉnh theo ISO 5211 để gắn bộ truyền động khi cần tự động hóa.
- Kiểm tra 100% trước khi xuất xưởng: mọi van đều được kiểm tra bằng khí nén dưới nước ở áp suất 100 psi.
- Nhiều tùy chọn theo yêu cầu: bản fire-safe theo ISO 10497 và API 607, bản dùng cho oxy sau khi tẩy dầu mỡ, chứng nhận SIL 3 và ISO 15848 hạng A về phát thải.
- Phụ kiện đa dạng: gioăng PTFE pha thủy tinh, carbon, inox hoặc đồng, tay gạt oval, bộ truyền động khí nén, động cơ điện, hộp số tay và bộ định vị.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số theo trang hãng và catalogue VE2 |
|---|---|
| Model | Adler VE2, van bi Venturi split body 2 mảnh |
| Nguyên lý | Van bi lỗ thu hẹp dạng Venturi, đóng mở bằng tay gạt 90 độ |
| Cỡ van | DN 40 đến DN 300 |
| Áp suất | ANSI 150, PN 16 theo yêu cầu |
| Kết nối | Mặt bích theo ANSI B16.5 hoặc EN 1092-1 |
| Thân van | Thép thanh tròn hoặc đúc: ASTM A105, ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M |
| Bi van | ASTM A479 304 và 304L, ASTM A351 CF8, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M |
| Ty van | ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L |
| Gioăng và đệm | Gioăng PTFE, R-PTFE tùy chọn, vòng đệm dạng V bằng PTFE hoặc graphite, O-ring FKM Viton |
| Mặt bích đỉnh | ISO 5211, từ F03 đến F14 theo cỡ van |
| Tiêu chuẩn chế tạo | EN 12516.2, ASME B16.34, ISO 14313, ANSI B16.10, EN 558 basic series 3, chế tạo và ghi nhãn BS 5351 |
| Chứng nhận và tùy chọn | PED 2014/68/UE, ATEX 2014/34/UE, fire-safe ISO 10497 và API 607, SIL 3 theo IEC 61508, ISO 15848 hạng A |
| Kiểm tra | 100% kiểm tra bằng khí nén dưới nước ở 100 psi |
| Sơn phủ | Van thép carbon sơn lót epoxy-polyamide RAL 5012, dày 35 micron |
| Hãng | Adler S.p.A., Ý |
4. Ứng dụng
Theo đặc điểm kết cấu, VE2 phù hợp nhất với các ứng dụng sau:
- Đường ống lớn: đường ống DN 40 đến DN 300, nơi van lỗ thông toàn phần cùng cỡ tốn kém và nặng nề hơn nhiều.
- Dầu khí và hóa dầu: đường ống dầu, khí và hóa chất trong nhà máy lọc dầu, nhà máy hóa chất và kho chứa.
- Nước công nghiệp: đường ống nước cấp, nước làm mát và nước thải trong nhà máy.
- Hệ thống cần đóng mở nhanh: vị trí cần van đóng mở nhanh bằng tay gạt 90 độ hoặc gắn bộ truyền động khí nén và điện.
- Khu vực yêu cầu an toàn: vị trí cần bản fire-safe, chứng nhận SIL 3 hoặc bản dùng cho oxy theo yêu cầu riêng.

Hình ảnh thiết bị VG2
Ảnh trên là van bi VG2 của Adler, mã tham khảo cùng hãng, không phải mã VE2 của bài này.
5. Cách chọn
VE2 là lựa chọn phù hợp khi đồng thời có các điều kiện sau:
- Cỡ van lớn: đường ống từ DN 40 đến DN 300, dùng kết nối mặt bích thay vì ren hay hàn.
- Chấp nhận lỗ thu hẹp: sụt áp do lỗ Venturi nằm trong giới hạn cho phép của hệ thống, đổi lại van gọn nhẹ và kinh tế hơn van lỗ thông toàn phần.
- Cấp áp trong dải ANSI 150: đối chiếu áp suất làm việc thực tế với áp suất cho phép theo từng cỡ van trong catalogue, PN 16 theo yêu cầu.
- Vật liệu phù hợp môi chất: thép carbon ASTM A105 cho môi chất thông thường, inox 304 hoặc 316 cho môi chất ăn mòn.
- Yêu cầu an toàn rõ ràng: chọn thêm bản fire-safe, SIL 3 hay bản dùng cho oxy ngay từ đầu nếu hệ thống thuộc diện này.
Khi hệ thống không cho phép sụt áp do lỗ thu hẹp hoặc cần lưu lượng tối đa qua van, dòng van lỗ thông toàn phần FG2 của hãng phù hợp hơn VE2.
6. Đặt hàng
Để báo giá nhanh và tránh chọn sai, nên có sẵn các thông tin sau khi liên hệ:
- Môi chất: tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
- Cỡ van: đường kính danh nghĩa từ DN 40 đến DN 300.
- Cấp áp và chuẩn mặt bích: ANSI 150 hay PN 16, mặt bích theo ANSI B16.5 hay EN 1092-1.
- Vật liệu: thép carbon, inox 304 hay inox 316 cho thân, bi và ty van.
- Yêu cầu chứng nhận: PED, ATEX, fire-safe, SIL 3 hay bản dùng cho oxy.
- Cách vận hành: tay gạt tiêu chuẩn, tay gạt oval, bộ truyền động khí nén, động cơ điện hay hộp số tay, hộp số tay được hãng khuyên dùng cho DN 300.
Nếu cần, hãy gửi môi chất, áp suất, cỡ van và chuẩn mặt bích, đội kỹ thuật sẽ đề xuất cấu hình VE2 phù hợp.
7. Câu hỏi thường gặp
Van bi Venturi Adler VE2 có cỡ và áp suất bao nhiêu?
VE2 có cỡ từ DN 40 đến DN 300, cấp ANSI 150, PN 16 theo yêu cầu.
Van bi Venturi khác gì van bi lỗ thông toàn phần?
Van bi Venturi có lỗ bi thu hẹp theo dạng Venturi nên sụt áp cao hơn nhưng van gọn nhẹ và kinh tế hơn trên đường ống lớn, trong khi van lỗ thông toàn phần giữ đường đi của môi chất không thu hẹp.
Van bi Venturi Adler VE2 làm bằng vật liệu gì?
Thân van bằng thép thanh tròn hoặc đúc: ASTM A105, ASTM A479 304 và 304L, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M; bi van bằng ASTM A479 304 và 304L, ASTM A351 CF8, ASTM A479 316 và 316L, ASTM A351 CF8M; gioăng PTFE.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá van bi Venturi Adler VE2?
Tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc, cỡ van từ DN 40 đến DN 300, cấp áp ANSI 150 hay PN 16, chuẩn mặt bích, vật liệu và cách vận hành.
8. Tham khảo
- FG2 — van bi mặt bích Adler split body 2 mảnh, lỗ thông toàn phần, cấp ANSI 300, DN 15 đến 250.
- FE2 — van bi mặt bích Adler split body 2 mảnh, cấp ANSI 150.
- FP2 — van bi ren Adler 2 mảnh, lỗ thông toàn phần, cỡ 1/4 đến 2 inch.
- VG2 — van bi Adler cùng hãng, xem trang hãng để đối chiếu thông số.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Adler VE2 Venturi Port Ball Valve.
Các sản phẩm Adler liên quan
- Hãng Adler S.p.A. tại Việt Nam
- Van bi 4 ngã Adler VT5
- Van bi áo gia nhiệt Adler FX1
- Van bi mặt bích Adler FG2 ANSI 300
- Van bi wafer Adler FA1
- Van bi ren Adler FP2
- Van bi hàn Adler FR2
- Van bi wafer Adler FB1
- Van bi 3 mảnh Adler FR3
- Van bi ren 3 mảnh Adler FP3
- Van bi mặt bích Adler FE2
- Van bi 3 ngã Adler FV4
- Van bi đáy bồn Adler FA8
- Bộ truyền động khí nén Adler APM
Liên hệ tư vấn và báo giá
Điện thoại / Zalo / WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Van bi Venturi Adler VE2
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:7
-
Hôm nay:12600
-
Tuần này:45857
-
Tháng trước:84303
-
Tất cả:3739073
Email: