Đo khí sục bể aeration trong xử lý nước thải với EPI 9800MP FAT

Xuất xứ:
USA - Mỹ
Email:
sale12@tmpvietnam.com
Giá:
Liên hệ: 0342 099 990
Mô tả:
Đo khí sục bể aeration trạm xử lý nước thải với EPI 9800MP FAT (Mỹ): công nghệ Flow Averaging Tube chỉ cần 3D đoạn ống thẳng, cảm biến lớn dễ vệ sinh ít nhạy bám bẩn — giảm giờ chạy máy thổi khí, tiết kiệm điện năng.
Chia sẻ:
Số lượng
Yêu cầu gọi lại
số điện thoại

Đo khí sục bể aeration trong xử lý nước thải với EPI 9800MP FAT

Xuất xứ: USA - Mỹ  |  Giá: Liên hệ: 0342 099 990

Đo khí sục bể aeration là ứng dụng truyền thống mạnh nhất của EPI trên toàn cầu. Máy thổi khí thường chiếm phần lớn điện năng của trạm xử lý nước thải — đo đúng lưu lượng khí tới từng bể sục là chìa khóa giảm giờ chạy máy thổi mà vẫn đảm bảo oxy hòa tan. EPI 9800MP FAT (Eldridge Products Inc., Mỹ) với công nghệ Flow Averaging Tube™ độc quyền chỉ cần 3D đoạn ống thẳng, cảm biến lớn dễ vệ sinh và ít nhạy bám bẩn — giải đúng bài toán ống gió ngắn, môi trường ẩm bẩn của trạm xử lý nước thải.

Đầu dò EPI 9800MP FAT cho đo khí sục bể aeration xử lý nước thảiĐầu dò EPI 9800MP FAT bản HAZ — đo khí sục bể aeration (ảnh: flyer chính hãng EPI — epiflow.com)

1. Vì sao phải đo khí sục bể aeration

Trong trạm xử lý nước thải, bể aeration (bể sục khí) cần duy trì oxy hòa tan đủ cho vi sinh phân hủy chất ô nhiễm. Máy thổi khí (blower) cấp khí cho các bể thường là thiết bị tiêu thụ điện lớn nhất trạm — chạy thừa khí là lãng phí điện trực tiếp, chạy thiếu khí thì chất lượng nước đầu ra không đạt.

Thực tế nhiều trạm vận hành blower theo cảm tính hoặc chạy cố định 24/7. Đo đúng lưu lượng khí tới từng bể cho phép điều chỉnh máy thổi theo nhu cầu oxy thực tế — giảm giờ chạy, giảm điện năng mà vẫn đảm bảo xử lý đạt chuẩn. Đây chính là ứng dụng mà EPI đã triển khai rộng rãi nhất trên thế giới.

2. Công nghệ FAT™ của EPI 9800MP

  • Flow Averaging Tube™ độc quyền có bằng sáng chế: đầu dò có nhiều cổng vào đường kính lớn dọc mặt va đập phía trước; áp suất tại mỗi cổng được trung bình hóa bên trong ống, tạo dòng trục đi qua cảm biến — khí trở lại dòng chính qua cổng gần cảm biến.
  • Chỉ cần 3D đoạn ống thẳng: đường ống gió của trạm xử lý nước thải — nhất là trạm cũ cải tạo — thường không đủ đoạn thẳng cho đầu dò insertion thông thường. FAT™ rút yêu cầu xuống 3 đường kính ống trước điểm đo, giải đúng nỗi đau retrofit.
  • Cảm biến lớn, chắc, dễ vệ sinh, ít nhạy bám bẩn: phù hợp môi trường khí ẩm, bụi bẩn của trạm XLNT.
  • Đo khối trực tiếp: 2 RTD bạch kim, tự bù nhiệt độ, không nhạy áp suất — không cần bù P/T ngoài.
  • Turndown 100:1, đáp ứng 1 giây: theo kịp điều chỉnh lưu lượng blower theo nhu cầu oxy.
  • Bản HAZ: vỏ integral đạt CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA; có bản remote đặt màn hình nơi thuận tiện.
  • Hiệu chuẩn hỗn hợp CH₄/CO₂ cho digester gas: hãng cung cấp hiệu chuẩn riêng cho khí bể phân hủy kỵ khí của trạm XLNT.
Bằng chứng thực tế: Phòng thí nghiệm MIT Reactor Laboratory (Mỹ) lắp 2 đầu dò 9800 Series FAT dự phòng trong ống vuông 24 inch cấp 8000 CFM cho ống khói cao 150 ft — dù một đầu dò đặt ngay sau cửa ra quạt và khúc cong 90°, dữ liệu hai đồng hồ vẫn trùng khớp. Khách hàng đánh giá cao và khuyến nghị cho các đường ống gió không đủ đoạn thẳng.

3. Bảng thông số EPI 9800MP FAT

Hạng mục Thông số
Series 9800MP FAT — Flow Averaging Tube™ insertion
Công nghệ FAT™ độc quyền có bằng sáng chế
Đoạn ống thẳng yêu cầu 3 đường kính ống (3D) trước điểm đo
Nguyên lý đo Thermal dispersion — đo lưu lượng khối trực tiếp
Độ chính xác ±(1% giá trị đọc + 0.5% thang đo + 0.02%/°C); lặp lại ±0.2% FS
Turndown 100:1; đáp ứng 1 giây
Cảm biến Lớn, chắc, dễ vệ sinh, ít nhạy bám bẩn
Chứng nhận CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA (bản MP)
Tín hiệu ra 4-20mA, 0–5 VDC, Modbus RTU; tùy chọn HART/Profibus DP/BACnet
Hiệu chuẩn NIST traceable; hỗn hợp CH₄/CO₂ cho digester gas
Chi tiết ống Flow Averaging Tube FAT với các cổng vào đường kính lớnChi tiết ống FAT™ — các cổng vào đường kính lớn trung bình hóa áp suất trong ống (ảnh: flyer chính hãng EPI — epiflow.com)

4. Ứng dụng xử lý nước thải tại Việt Nam

  • Trạm XLNT tập trung KCN: đo khí sục từng bể aeration để phân bổ và điều tiết lưu lượng blower theo tải ô nhiễm thực tế từng bể.
  • Trạm XLNT đô thị: giám sát tổng khí sục, phát hiện bất thường (đường ống tắc, đầu sục hỏng) qua lưu lượng giảm đột ngột.
  • Nhà máy F&B có trạm XLNT nội bộ: đo khí sục và khí digester từ bể kỵ khí — tối ưu điện năng và thu hồi khí sinh học.
  • Cải tạo trạm cũ: FAT™ chỉ cần 3D đoạn thẳng — cứu các điểm đo mà đầu dò insertion thông thường không lắp được vì ống gió quá ngắn, nhiều co cút.

5. Triển khai đo khí sục cho trạm XLNT

  1. Khảo sát đường ống gió: ghi kích thước ống, vị trí có thể lắp — với FAT™ chỉ cần 3 đường kính ống thẳng trước điểm đo.
  2. Chọn cấu hình: ống gió lớn dùng 9800MP FAT (bản HAZ nếu khu vực yêu cầu); bể có digester gas chọn hiệu chuẩn hỗn hợp CH₄/CO₂.
  3. Lắp đặt: đầu dò insertion lắp qua cửa lắp trên ống gió; điểm đo trên cao hoặc khó tiếp cận dùng tùy chọn remote electronics — đọc số tại mặt đất.
  4. Tích hợp điều khiển: tín hiệu 4-20mA/Modbus về PLC điều khiển blower theo oxy hòa tan — giảm giờ chạy máy khi tải thấp.
  5. Bảo trì: cảm biến lớn, dễ vệ sinh; kiểm chuẩn tại chỗ bằng LiveZero™ trong dung sai 2–5% không cần tháo đồng hồ.

6. Các mã/dòng tham khảo khác

Ngoài 9800MP FAT, các dòng EPI liên quan để tham khảo:

  • 9700MP FAT — dòng FAT cho ống gió/stack lớn, khu vực thường
  • Công nghệ FAT™ — giải thích chi tiết nguyên lý Flow Averaging Tube
  • 8200MP — đầu dò insertion cho ống gió có đủ đoạn thẳng
  • 8800MP — đầu dò insertion tiêu chuẩn HAZ/thường
  • Đo biogas — ứng dụng đo khí digester bể kỵ khí

Liên hệ 0342 099 990 để được tư vấn giải pháp đo khí sục bể aeration.

7. Câu hỏi thường gặp

Ống gió trạm XLNT quá ngắn, không đủ đoạn thẳng thì đo bằng gì?

Đây là vấn đề phổ biến nhất ở trạm cũ cải tạo. Công nghệ FAT™ của EPI 9800MP chỉ yêu cầu 3 đường kính ống thẳng trước điểm đo — nhờ các cổng vào đường kính lớn trung bình hóa áp suất ngay trong ống dò. Thực tế tại MIT, đầu dò đặt ngay sau cửa ra quạt và khúc cong 90° vẫn cho số liệu trùng khớp với đầu dò đặt ở đoạn thẳng.

Đo khí sục giúp tiết kiệm điện thế nào?

Máy thổi khí thường chiếm phần lớn điện năng trạm. Khi đo được lưu lượng khí tới từng bể, trạm có thể điều chỉnh blower theo nhu cầu oxy thực tế thay vì chạy cố định — giảm giờ chạy máy thổi trong các khung giờ tải thấp mà vẫn đảm bảo oxy hòa tan cho vi sinh.

Cảm biến có bị bám bẩn trong môi trường trạm XLNT không?

Cảm biến của dòng FAT được thiết kế lớn, chắc, dễ vệ sinh và ít nhạy với bám bẩn — phù hợp môi trường khí ẩm, bụi của trạm xử lý nước thải. Định kỳ có thể kiểm chuẩn tại chỗ bằng tính năng LiveZero™ trong dung sai 2–5% mà không cần tháo đồng hồ gửi hiệu chuẩn.

Liên Hệ Tư Vấn Đo Khí Sục Xử Lý Nước Thải EPI

Quý khách cần đồng hồ đo khí sục bể aeration EPI 9800MP FAT chính hãng Mỹ, vui lòng liên hệ TMP Equipment để được tư vấn kỹ thuật và báo giá:

Điện thoại/Zalo/WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com

Trang sản phẩm chính thức của hãng: EPI — Eldridge Products Inc. (epiflow.com)

Đo khí sục bể aeration trong xử lý nước thải với EPI 9800MP FAT

Danh mục sản phẩmDanh mục sản phẩm
Liên kết website
Dịch vụ của chúng tôi
Thống kê truy cập
  • Trực tuyến:
    11
  • Hôm nay:
    10469
  • Tuần này:
    32431
  • Tháng trước:
    70877
  • Tất cả:
    3725647
Video ClipVideo Clip
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TĂNG MINH PHÁT

 Địa chỉ: Số 1, Đường 27, Phường Hiệp Bình, TP.HCM

 Ðiện Thoại:  (028) 35121007                Fax: (028) 35121008

 Di động: 0342 099 990

 Email:  sale12@tmpvietnam.com 

 VP tại Đức: Am Boscheler Berg 4a 52134 Herzogenrath

 Website: avantgarde-x.de

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG

Giao hàng miễn phí

Bảo hành 12 tháng.

Thanh toán linh động.

Làm việc các ngày trong tuần.

VỊ TRÍ CÔNG TY

© 2017 tmpequipment.com, all right reserved.

Thiết kế website www.webso.vn

Loading...

Back To Top