Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MP–8700MP: bản inline chịu nhiệt điện tử tới 85°C
Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MP–8700MP: bản inline chịu nhiệt điện tử tới 85°C
Xuất xứ: USA - Mỹ | Giá: Liên hệ: 0342 099 990
Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MP–8700MP là bản inline thuộc nền tảng Master-Touch™ của hãng EPI (Eldridge Products, Mỹ) dành cho khu vực nguy hiểm — điểm khác biệt đã xác minh so với bản thường: dải nhiệt độ điện tử rộng hơn, từ -40°C đến 85°C (bản thường chỉ -40°–70°C). Phù hợp điểm đo ngoài trời nắng nóng, gần lò/máy sinh nhiệt — đúng nỗi đau khí hậu Việt Nam.
Nhóm đồng hồ đo lưu lượng khí inline EPI Master-Touch (ảnh: epiflow.com)Mục lục
1. Tổng quan dòng 8600MP–8700MP
Series 8600MP–8700MP là dòng đồng hồ đo lưu lượng khí inline khu vực nguy hiểm (HAZ) trên nền tảng Master-Touch™ của EPI — giữ đầy đủ thông số của dòng 8000MP–8100MP, với một nâng cấp đã xác minh theo tài liệu hãng: nhiệt độ làm việc của bộ điện tử mở rộng tới 85°C thay vì 70°C như bản thường.
Chi tiết nhỏ nhưng đúng nỗi đau thực tế: đồng hồ đặt ngoài trời hoặc gần nguồn nhiệt mà điện tử quá nhiệt sẽ trôi số liệu, báo lỗi hoặc giảm tuổi thọ. Bản 8600MP–8700MP loại bỏ rủi ro này ngay từ thiết kế — lựa chọn an toàn cho nhà máy xi măng, thép, nhiệt điện, trạm gas và các điểm đo ngoài trời tại miền Trung, miền Nam Việt Nam.
2. Đặc điểm kỹ thuật
- Điện tử chịu nhiệt tới 85°C: dải nhiệt độ điện tử -40°–85°C (bản thường -40°–70°C) — điểm khác biệt cốt lõi, đã xác minh theo tài liệu hãng.
- Đo khối trực tiếp, không bù P/T: nguyên lý thermal dispersion (2 RTD bạch kim, cầu Wheatstone forced-null) — tự bù nhiệt độ, không nhạy áp suất, không cần thiết bị bù ngoài.
- Chứng nhận khu vực nguy hiểm: vỏ chống cháy nổ đạt CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA.
- Độ chính xác và dải đo: ±(1% giá trị đọc + 0.5% thang đo + 0.02%/°C), độ lặp lại ±0.2% FS, turndown 100:1, đáp ứng 1 giây.
- Áp suất và nhiệt độ khí: chịu áp 500 PSI, nhiệt độ khí -40°–200°C; vật liệu ướt 316/316L (tùy chọn Hastelloy C276).
- Truyền thông: 0–5 VDC và 4–20 mA, 2 relay sự kiện 1A SPDT, RS232/RS485 Modbus RTU tích hợp, tùy chọn HART, Profibus DP, BACnet; LCD 2x16 + bàn phím 4 nút.
- LiveZero™: kiểm chuẩn tại chỗ trong dung sai 2–5%, không cần tháo gửi hiệu chuẩn; 10 năm hỗ trợ kỹ thuật từ xa.
3. Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Series | 8600MP–8700MP — Master-Touch™ Inline, khu vực nguy hiểm (HAZ), bản chịu nhiệt điện tử |
| Kích thước ống | Ống/tube 1/4"–4" (ống lớn hơn 4" dùng dòng insertion 8200MP) |
| Đầu nối | MNPT, tube fitting, butt weld, mặt bích |
| Nhiệt độ điện tử | -40°–85°C (điểm khác biệt so với bản thường -40°–70°C) |
| Độ chính xác | ±(1% giá trị đọc + 0.5% thang đo + 0.02%/°C) (gồm tuyến tính, chuẩn 21°C) |
| Độ lặp lại | ±0.2% FS |
| Thời gian đáp ứng | 1 giây (tới 63%) |
| Turndown | 100:1 |
| Áp suất làm việc | Tối đa 500 PSI (cao hơn: đặt đặc biệt) |
| Nhiệt độ khí | -40°–200°C (bản mở rộng theo yêu cầu) |
| Tín hiệu ra | 0–5 VDC và 4–20 mA (lưu lượng + nhiệt độ); 2 relay sự kiện 1A SPDT; RS232 và RS485 Modbus RTU tích hợp; tùy chọn HART, Profibus DP, BACnet |
| Hiển thị | LCD 2 dòng x 16 ký tự + bàn phím 4 nút |
| Vật liệu ướt | 316/316L Stainless Steel (tùy chọn Hastelloy C276) |
| Nguồn | 24 VDC (tùy chọn 12/18 VDC, 120/240 VAC) |
| Chứng nhận HAZ | CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA |
| Hiệu chuẩn | NIST traceable; LiveZero™ kiểm chuẩn tại chỗ 2–5% |
| Hãng | Eldridge Products, Inc. (EPI), Marina, California, Hoa Kỳ |
| Xuất xứ | USA - Mỹ |
| Giá | Liên hệ: 0342 099 990 |
Đồng hồ EPI trong quy trình kiểm tra chất lượng tại nhà máy Marina, California (ảnh: epiflow.com)4. Ứng dụng điển hình
- Điểm đo ngoài trời: đường ống gas, khí nén ngoài trời tại khu vực nắng nóng — nơi nhiệt độ trong hộp thiết bị dễ vượt 70°C vào buổi trưa.
- Gần lò/máy sinh nhiệt: đo khí nhiên liệu, gió cấp tại nhà máy xi măng, thép, nhiệt điện, lò nung gạch gốm.
- Trạm gas, kho gas: đo gas tại khu vực nguy hiểm có mái che hở, chịu nắng trực tiếp.
- Thay thế điểm đo hay hỏng: vị trí mà đồng hồ bản thường liên tục báo lỗi/trôi số liệu vào mùa nắng nóng — chuyển sang 8600MP–8700MP để xử lý triệt để.
5. Vận hành và lưu ý
- Đánh giá nhiệt độ môi trường trước khi chọn: đo hoặc ước tính nhiệt độ cao nhất quanh vị trí lắp đồng hồ (kể cả hiệu ứng nhà kính trong hộp/tủ) — vượt 70°C thì chọn 8600MP–8700MP.
- Chọn kích thước và đầu nối: như dòng 8000MP–8100MP — ống/tube đến 4", đầu nối MNPT, tube fitting, butt weld hoặc mặt bích; ống lớn hơn dùng 8200MP.
- Che nắng vẫn nên làm: dù điện tử chịu tới 85°C, mái che đơn giản giúp kéo dài tuổi thọ LCD và gioăng — đặc biệt với đồng hồ lắp cố định ngoài trời nhiều năm.
- Tùy chọn remote: nếu vị trí đo vừa nóng vừa khó tiếp cận — tách hộp hiển thị về nơi mát, thuận tiện bằng cáp 2 dây.
- Kiểm chuẩn LiveZero™: kiểm tra tại chỗ định kỳ trong dung sai 2–5% mà không cần tháo đồng hồ khỏi đường ống nóng.
6. Các mã/dòng tham khảo khác
Ngoài dòng 8600MP–8700MP, EPI còn có các dòng liên quan để tham khảo:
- 8000MP–8100MP — bản inline HAZ thường (điện tử -40°–70°C) cho môi trường mát
- 8200MP — đầu dò cắm cho ống lớn hơn 4", lắp đặt không cần dừng hệ thống
- 8800MP — dòng insertion tiêu chuẩn cho khu vực nguy hiểm
- ValuMass™ 400 — bản kinh tế cho nhà máy cần nhiều điểm đo
Liên hệ 0342 099 990 để được tư vấn chọn bản thường hay bản chịu nhiệt 85°C theo điều kiện lắp đặt thực tế.
7. Câu hỏi thường gặp
8600MP–8700MP khác gì so với 8000MP–8100MP?
Điểm khác biệt duy nhất đã xác minh theo tài liệu hãng là dải nhiệt độ làm việc của bộ điện tử: -40°–85°C (bản thường -40°–70°C). Mọi thông số còn lại — độ chính xác, turndown 100:1, chứng nhận HAZ, truyền thông — đều thuộc cùng nền tảng Master-Touch™.
Khi nào cần chọn bản 85°C thay vì bản thường?
Khi nhiệt độ môi trường quanh đồng hồ có thể vượt 70°C: điểm đo ngoài trời nắng gắt, gần lò/máy sinh nhiệt, trong tủ điện không điều hòa. Điện tử quá nhiệt gây trôi số liệu và giảm tuổi thọ — chọn đúng bản ngay từ đầu rẻ hơn thay đồng hồ sau này.
Mua đồng hồ EPI 8600MP–8700MP ở đâu?
Liên hệ TMP Equipment qua hotline 0342 099 990 (Zalo/WhatsApp) hoặc email sale12@tmpvietnam.com để được tư vấn chọn mã theo điều kiện nhiệt độ môi trường và báo giá chính hãng từ Mỹ.
Liên Hệ Tư Vấn Đồng Hồ EPI 8600MP–8700MP
Quý khách cần đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MP–8700MP bản chịu nhiệt 85°C chính hãng Mỹ, vui lòng liên hệ TMP Equipment để được tư vấn kỹ thuật và báo giá:
Điện thoại/Zalo/WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Trang sản phẩm chính thức của hãng: EPI — HAZ Meters (epiflow.com)
Các Sản Phẩm EPI Liên Quan
- Đại lý phân phối EPI tại Việt Nam
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8000MP–8100MP
- Đầu dò đo lưu lượng khí EPI 8200MP
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8800MP
- EPI 9700MP FAT Flow Averaging Tube
- EPI 9800MP FAT HAZ
- EPI 800HPN High Purity
- EPI 800HPX High Purity
- ValuMass 400 EPI
- Công tắc lưu lượng EPI 7000
- Công tắc lưu lượng EPI 7100/7200
- Tùy chọn electronics rời EPI
- Công nghệ FAT™ của EPI
- So sánh EPI vs Sierra/FCI/Fox Thermal
- EPI đo N₂/CDA nhà máy bán dẫn
- EPI kiểm toán rò rỉ khí nén
- EPI đo biogas
- EPI đo khí lò hơi
- EPI đo khí sục xử lý nước thải
- Hướng dẫn chọn đồng hồ đo lưu lượng khí
Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MP–8700MP: bản inline chịu nhiệt điện tử tới 85°C
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:13
-
Hôm nay:10474
-
Tuần này:32436
-
Tháng trước:70882
-
Tất cả:3725652
Email: