Đồng hồ đo lưu lượng khí dạng cắm EPI 8800MP cho ống lớn và khu vực nguy hiểm
Đồng hồ đo lưu lượng khí dạng cắm EPI 8800MP cho ống lớn và khu vực nguy hiểm
Xuất xứ: USA - Mỹ | Giá: Liên hệ: 0342 099 990
Đồng hồ đo lưu lượng khí dạng cắm EPI 8800MP là dòng insertion tiêu chuẩn thuộc nền tảng Master-Touch™ của hãng EPI (Eldridge Products, Mỹ) — thiết kế cho đường ống lớn và ống gió mà dòng inline không đáp ứng được. Có hai phiên bản: 8800MP cho khu vực nguy hiểm (vỏ chống cháy nổ đạt CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA) và 8800MPNH cho khu vực thường. Đo lưu lượng khối trực tiếp, không cần bù nhiệt độ/áp suất, turndown 100:1.
Đầu dò insertion tiêu chuẩn của EPI Master-Touch (ảnh: epiflow.com)Mục lục
1. Tổng quan dòng 8800MP/MPNH
Series 8800MP/8800MPNH là dòng đồng hồ đo lưu lượng khí dạng cắm (insertion) tiêu chuẩn của EPI: đầu dò cắm trực tiếp vào đường ống lớn hoặc ống gió, thay vì phải cắt ống lắp đoạn inline. Đây là lựa chọn kinh tế và thi công nhanh cho các điểm đo mà ống đã vượt quá dải của dòng inline 8000MP–8100MP (ống/tube 1/4"–4").
Định vị của dòng 8800MP là bản insertion tiêu chuẩn — trong khi dòng 8200MP nhấn mạnh các tùy chọn lắp đặt (như ball valve retractor cho phép tháo lắp không dừng hệ thống), thì 8800MP tập trung vào bản HAZ cho nhà máy hóa chất, dầu khí và các khu vực phân loại cháy nổ: vỏ nhôm đúc chống cháy nổ đạt đầy đủ CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA. Bản 8800MPNH dành cho khu vực thường với chi phí tối ưu hơn.
2. Đặc điểm kỹ thuật
- Insertion tiêu chuẩn cho ống lớn: đầu dò cắm trực tiếp vào đường ống — không cần cắt ống, chi phí thấp hơn nhiều so với lắp inline cho ống đường kính lớn.
- Bản HAZ cho khu vực nguy hiểm: 8800MP với vỏ chống cháy nổ đạt CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA — lắp được tại nhà máy hóa chất, dầu khí, kho gas, khu vực phân loại cháy nổ.
- Đo khối trực tiếp, không bù P/T: nguyên lý thermal dispersion (2 RTD bạch kim, cầu Wheatstone forced-null) cho tín hiệu lưu lượng khối thực — tự bù nhiệt độ, không nhạy áp suất.
- Turndown 100:1, đáp ứng 1 giây: một đồng hồ vừa đo được tải đầy, vừa bắt được dòng thấp/rò rỉ — lý tưởng cho kiểm toán năng lượng.
- Truyền thông đầy đủ: 0–5 VDC và 4–20 mA (lưu lượng + nhiệt độ), 2 relay sự kiện 1A SPDT, RS232 và RS485 Modbus RTU tích hợp; tùy chọn HART, Profibus DP, BACnet.
- Integral hoặc remote: lắp electronics tích hợp tại điểm đo, hoặc tách hộp hiển thị ra vị trí thuận tiện bằng cáp twisted-pair 2 dây.
- LiveZero™: kiểm chuẩn tại chỗ trong dung sai 2–5% mà không cần tháo gửi hiệu chuẩn, kèm 10 năm hỗ trợ kỹ thuật từ xa.
3. Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Series | 8800MP / 8800MPNH — Master-Touch™ Insertion tiêu chuẩn |
| Kiểu lắp | Đầu dò cắm (insertion) cho đường ống lớn và ống gió |
| Phiên bản | 8800MP: khu vực nguy hiểm (HAZ) — 8800MPNH: khu vực thường |
| Độ chính xác | ±(1% giá trị đọc + 0.5% thang đo + 0.02%/°C) (gồm tuyến tính, chuẩn 21°C) |
| Độ lặp lại | ±0.2% FS |
| Thời gian đáp ứng | 1 giây (tới 63%) |
| Turndown | 100:1 |
| Áp suất làm việc | Tối đa 500 PSI (theo nền tảng Master-Touch™) |
| Nhiệt độ khí | -40°–200°C (bản mở rộng theo yêu cầu) |
| Nhiệt độ điện tử | -40°–70°C |
| Tín hiệu ra | 0–5 VDC và 4–20 mA (lưu lượng + nhiệt độ); 2 relay sự kiện 1A SPDT; RS232 và RS485 Modbus RTU tích hợp; tùy chọn HART, Profibus DP, BACnet |
| Hiển thị | LCD 2 dòng x 16 ký tự (lưu lượng, tổng tích lũy, nhiệt độ khí, trạng thái alarm) + bàn phím 4 nút |
| Vật liệu ướt | 316/316L Stainless Steel (tùy chọn Hastelloy C276) |
| Cấu hình electronics | Integral tại điểm đo hoặc remote (tách hộp hiển thị) |
| Chứng nhận | Bản MP: CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA — Bản MPNH: khu vực thường (CSA/CUS Class 2252-03 và 2252-80) |
| Hiệu chuẩn | NIST traceable; LiveZero™ kiểm chuẩn tại chỗ 2–5% |
| Hãng | Eldridge Products, Inc. (EPI), Marina, California, Hoa Kỳ |
| Xuất xứ | USA - Mỹ |
| Giá | Liên hệ: 0342 099 990 |
Vỏ nhôm đúc chống cháy nổ đạt chuẩn CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA (ảnh: epiflow.com)4. Ứng dụng điển hình
- Kiểm toán khí nén toàn nhà máy: lắp đầu dò vào ống chính (thường lớn hơn 4") để đo tổng tiêu thụ, phân bổ chi phí theo phân xưởng và phát hiện rò rỉ — turndown 100:1 bắt được cả dòng rò nhỏ.
- Nhà máy hóa chất, dầu khí: bản 8800MP đạt chuẩn HAZ đo khí nhiên liệu, khí quy trình tại khu vực phân loại cháy nổ.
- Đo gió cấp lò hơi: giám sát lưu lượng không khí cấp cho lò hơi, lò nung công nghiệp để kiểm soát tỷ lệ đốt.
- Đo khí thải ống khói: theo dõi lưu lượng khí thải tại các nhà máy cần quan trắc môi trường.
- Đo N₂ đường ống phân phối lớn: giám sát nitrogen tại các tuyến ống chính trong KCN, nhà máy điện tử, F&B.
5. Vận hành và lưu ý
- Chọn đúng phiên bản khu vực: 8800MP cho khu vực phân loại cháy nổ (hóa chất, dầu khí, kho gas); 8800MPNH cho khu vực thường để tối ưu chi phí.
- Chọn cấu hình electronics: integral nếu điểm đo thuận tiện đọc trực tiếp; remote nếu điểm đo trên cao, trong khu vực nguy hiểm hoặc khó tiếp cận — chỉ cần 1 cáp twisted-pair 2 dây.
- Vật liệu ướt: 316/316L tiêu chuẩn; khí ăn mòn (H2S cao, clo) nên chọn tùy chọn Hastelloy C276 ngay khi đặt hàng.
- Truyền thông: Modbus RTU (RS485) tích hợp sẵn; hệ thống dùng HART, Profibus DP hoặc BACnet thì đặt tùy chọn từ đầu.
- Kiểm chuẩn định kỳ: dùng LiveZero™ kiểm tra tại chỗ trong dung sai 2–5% mà không cần tháo đồng hồ — giảm downtime.
6. Các mã/dòng tham khảo khác
Ngoài dòng 8800MP/MPNH, EPI còn có các dòng liên quan để tham khảo:
- 8200MP — đầu dò cắm nhấn mạnh tùy chọn lắp đặt như ball valve retractor (tháo lắp không dừng hệ thống)
- 8000MP–8100MP — bản inline HAZ cho ống/tube 1/4"–4"
- 9800MP FAT HAZ — insertion HAZ dùng công nghệ FAT™ cho ống gió/stack lớn, đoạn thẳng hạn chế
- Electronics rời (remote) — tùy chọn tách hộp hiển thị cho mọi series MP/MPNH
- Công tắc lưu lượng EPI 7000 — bảo vệ mất dòng khí, bán kèm với mọi điểm đo lưu lượng
Liên hệ 0342 099 990 để được tư vấn mã hàng phù hợp với kích thước ống và phân loại khu vực lắp đặt.
7. Câu hỏi thường gặp
8800MP và 8200MP khác nhau thế nào?
8800MP là dòng insertion tiêu chuẩn của nền tảng Master-Touch™, định vị mạnh ở bản HAZ cho nhà máy hóa chất/dầu khí. 8200MP là dòng đầu dò cắm nhấn mạnh các tùy chọn lắp đặt — nổi bật là ball valve retractor cho phép tháo lắp đầu dò mà không cần dừng hệ thống. Cả hai dùng chung nền tảng kỹ thuật Master-Touch™.
Khi nào chọn bản MP, khi nào chọn bản MPNH?
Chọn bản MP khi điểm đo nằm trong khu vực phân loại cháy nổ (nhà máy hóa chất, dầu khí, sơn, kho gas) — vỏ chống cháy nổ đạt CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA. Chọn bản MPNH cho khu vực thường để tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn giữ đầy đủ tính năng đo của Master-Touch™.
Mua đồng hồ EPI 8800MP ở đâu?
Liên hệ TMP Equipment qua hotline 0342 099 990 (Zalo/WhatsApp) hoặc email sale12@tmpvietnam.com để được tư vấn chọn bản MP/MPNH theo phân loại khu vực, cấu hình integral/remote và báo giá chính hãng từ Mỹ.
Liên Hệ Tư Vấn Đồng Hồ EPI 8800MP
Quý khách cần đồng hồ đo lưu lượng khí dạng cắm EPI 8800MP chính hãng Mỹ, vui lòng liên hệ TMP Equipment để được tư vấn kỹ thuật và báo giá:
Điện thoại/Zalo/WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Trang sản phẩm chính thức của hãng: EPI — HAZ Meters (epiflow.com)
Các Sản Phẩm EPI Liên Quan
- Đại lý phân phối EPI tại Việt Nam
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8000MP–8100MP
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MP–8700MP
- Đầu dò đo lưu lượng khí EPI 8200MP
- EPI 9700MP FAT Flow Averaging Tube
- EPI 9800MP FAT HAZ
- EPI 800HPN High Purity
- EPI 800HPX High Purity
- ValuMass 400 EPI
- Công tắc lưu lượng EPI 7000
- Công tắc lưu lượng EPI 7100/7200
- Tùy chọn electronics rời EPI
- Công nghệ FAT™ của EPI
- So sánh EPI vs Sierra/FCI/Fox Thermal
- EPI đo N₂/CDA nhà máy bán dẫn
- EPI kiểm toán rò rỉ khí nén
- EPI đo biogas
- EPI đo khí lò hơi
- EPI đo khí sục xử lý nước thải
- Hướng dẫn chọn đồng hồ đo lưu lượng khí
Đồng hồ đo lưu lượng khí dạng cắm EPI 8800MP cho ống lớn và khu vực nguy hiểm
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:13
-
Hôm nay:10473
-
Tuần này:32435
-
Tháng trước:70881
-
Tất cả:3725651
Email: