Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MPNH GEN inline khu vực thường

Mã sản phẩm:
8600MPNH
Xuất xứ:
USA - Mỹ
Email:
sale12@tmpvietnam.com
Giá:
Liên hệ: 0342 099 990
Mô tả:
Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MPNH bản khu vực thường (GEN) inline, cùng máy với bản 8600MP–8700MP nhưng vỏ chống ăn mòn kín nước, chứng nhận CSA/CUS cho khu vực thường, nền tảng Master-Touch.
Chia sẻ:
Số lượng
Yêu cầu gọi lại
số điện thoại

Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MPNH GEN inline khu vực thường

Xuất xứ: USA - Mỹ  |  Giá: Liên hệ: 0342 099 990

Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MPNH là bản khu vực thường (GEN) của dòng 8600MP–8700MP, thuộc nền tảng Master-Touch của hãng Eldridge Products, Inc. (Mỹ). Dòng dùng cùng máy đo, cùng cảm biến và cùng electronics như bản 8600MP–8700MP, nhưng vỏ là vỏ chống ăn mòn kín nước đạt NEMA 4X/IP66, chứng nhận CSA/CUS cho khu vực thường, với mức đầu tư tối ưu hơn cho điểm đo ngoài vùng phân loại cháy nổ.

Hậu tố MPNH là quy ước đặt tên của hãng cho bản khu vực thường. Vì vậy 8600MPNH giữ nguyên độ chính xác, turndown và tín hiệu ra của bản MP, nhưng không dùng cho khu vực phân loại cháy nổ.

Dòng đồng hồ GEN khu vực thường của hãng EPIDòng đồng hồ GEN khu vực thường của hãng EPI (ảnh hãng)

1. Tổng quan

Series 8600MPNH là bản GEN của 8600MP–8700MP: dòng inline cho ống và tube 1/4-4 inch, lắp nối tiếp trên đường ống. Điểm khác biệt đã xác minh của cặp 8600-8700 so với bản thường là nhiệt độ điện tử mở rộng tới 85°C thay vì 70°C, phù hợp điểm đo ngoài trời nắng nóng và gần nguồn sinh nhiệt. Bài này viết theo mã 8600MPNH, dùng thông số chung của cặp như bài đợt 1, vì điểm khác biệt riêng giữa 8600 và 8700 chưa xác minh được từ nguồn hãng.

Trang sản phẩm và tài liệu hãng xác nhận dòng MPNH dùng cho khu vực thường (ordinary locations), vỏ đạt NEMA 4X/IP66. Đây là lựa chọn kinh tế cho nhà máy thường: khí nén, HVAC, lò hơi và xử lý nước thải ngoài vùng nguy hiểm, trong khi điểm đo trong vùng phân loại cháy nổ bắt buộc chọn bản MP vỏ chống nổ.

2. Đặc điểm kỹ thuật

  • Cùng máy với bản 8600MP–8700MP: cùng cảm biến, cùng electronics Master-Touch, cùng độ chính xác và turndown như bản MP, chỉ khác vỏ và chứng nhận.
  • Vỏ khu vực thường: vỏ chống ăn mòn, kín nước, đạt NEMA 4X/IP66, phù hợp nhà máy thường và ngoài trời.
  • Chứng nhận khu vực thường: CSA/CUS Class 2252-03 và 2252-83 cho thiết bị điều khiển quá trình tại khu vực thường.
  • Dòng inline cho ống 1/4-4 inch: lắp nối tiếp trên đường ống với đầu nối MNPT, tube fitting, butt weld hoặc mặt bích.
  • Nhiệt độ điện tử tới 85°C: điểm khác biệt đã xác minh của cặp 8600-8700 so với bản thường là dải nhiệt độ điện tử rộng hơn, từ -40°C đến 85°C.
  • Đo khối trực tiếp: tự bù nhiệt độ, không nhạy áp suất, turndown 100:1, áp suất tối đa 500 PSI.
  • Truyền thông đầy đủ: RS232 và RS485 Modbus RTU tích hợp, tùy chọn HART, BACnet, Profibus DP, hiển thị LCD 2 dòng.
  • Cảm biến bền: 2 RTD bạch kim reference-grade trong vỏ 316/316L SS, tùy chọn Hastelloy C276, hiệu chuẩn NIST.

3. Bảng thông số kỹ thuật

Hạng mụcThông số
Series8600MPNH — Master-Touch, khu vực thường (GEN)
Kiểu lắpInline, ống/tube 1/4-4 inch; ống lớn hơn 4 inch dùng dòng insertion 8200MPNH
Đầu nốiMNPT, tube fitting, butt weld, mặt bích
Độ chính xác±(1% giá trị đọc + 0.5% thang đo + 0.02%/°C) (gồm tuyến tính, chuẩn 21°C)
Độ lặp lại±0.2% FS
Thời gian đáp ứng1 giây (tới 63%)
Turndown100:1
Nhiệt độ khí-40°–200°C (bản mở rộng theo yêu cầu)
Nhiệt độ điện tử-40°–85°C
Tín hiệu ra0-5 VDC và 4-20 mA (lưu lượng và nhiệt độ); 2 relay sự kiện 1A SPDT; RS232 và RS485 Modbus RTU tích hợp; tùy chọn HART, Profibus DP, BACnet
Hiển thịLCD 2 dòng x 16 ký tự (lưu lượng, tổng tích lũy, nhiệt độ khí, trạng thái alarm) và bàn phím 4 nút
Vật liệu ướt316/316L Stainless Steel (tùy chọn Hastelloy C276)
Nguồn24 VDC (tùy chọn 12/18 VDC, 120/240 VAC)
VỏVỏ chống ăn mòn, kín nước, đạt NEMA 4X/IP66 (CSA Enclosures Type 4X, IP66)
Chứng nhậnCSA/CUS Class 2252-03 và 2252-83 cho khu vực thường (ordinary locations); không dùng cho khu vực phân loại cháy nổ
Hiệu chuẩnNIST traceable; LiveZero kiểm chuẩn tại chỗ 2–5%
HãngEldridge Products, Inc. (Mỹ)
Xuất xứUSA - Mỹ
GiáLiên hệ: 0342 099 990
Kiểm soát chất lượng đồng hồ EPI tại nhà máy hãngKiểm soát chất lượng đồng hồ EPI tại nhà máy hãng (ảnh hãng)

4. Ứng dụng điển hình

  • Kiểm toán năng lượng khí nén toàn nhà máy: gắn nhiều điểm đo trên đường ống chính và các nhánh phân xưởng để đo tiêu thụ, phát hiện rò rỉ ca đêm và cuối tuần.
  • Phân bổ chi phí khí nén và N2 theo phân xưởng: đo riêng từng khu vực sản xuất để tính đúng chi phí năng lượng nội bộ.
  • Đo khí nhiên liệu và khí quy trình: khí tự nhiên, biogas, khí lò hơi và khí sục trong xử lý nước thải tại khu vực thường.
  • Hệ HVAC và nhà máy thường: đo gió cấp, gió thải và khí quy trình trong nhà máy ngoài vùng phân loại cháy nổ.

5. Chọn bản MP hay MPNH và vận hành

  1. Xác định phân loại khu vực trước: điểm đo ngoài vùng phân loại cháy nổ chọn 8600MPNH để tối ưu chi phí; điểm đo trong vùng nguy hiểm bắt buộc chọn 8600MP–8700MP vỏ chống nổ.
  2. Xác định kiểu lắp và cỡ ống: Inline, ống/tube 1/4-4 inch; ống lớn hơn 4 inch dùng dòng insertion 8200MPNH
  3. Khai báo loại khí và điều kiện: loại khí, nhiệt độ và áp suất làm việc trung bình kèm giới hạn cao và thấp để hiệu chuẩn đúng dải.
  4. Chọn kiểu electronics: integral tại điểm đo hoặc remote tách hộp hiển thị khi vị trí đo khó tiếp cận.
  5. Kiểm chuẩn tại chỗ: dùng tính năng LiveZero để kiểm chuẩn 2-5% mà không cần tháo đồng hồ khỏi hệ thống.

6. Các mã/dòng tham khảo khác

Ngoài 8600MPNH, các dòng EPI liên quan để tham khảo:

7. Câu hỏi thường gặp

EPI 8600MPNH khác gì 8600MP–8700MP?

8600MPNH và 8600MP–8700MP là cùng một máy đo, cùng cảm biến, cùng electronics Master-Touch và cùng thông số đo. Điểm khác duy nhất là vỏ và chứng nhận: 8600MP–8700MP là vỏ chống nổ cho khu vực nguy hiểm, 8600MPNH là vỏ chống ăn mòn kín nước cho khu vực thường.

EPI 8600MPNH có chứng nhận gì?

Bản GEN đạt CSA/CUS Class 2252-03 và 2252-83 cho thiết bị điều khiển quá trình tại khu vực thường, vỏ đạt NEMA 4X/IP66. Bản này không có chứng nhận chống cháy nổ.

EPI 8600MPNH có dùng được cho khu vực nguy hiểm không?

Không. Điểm đo trong vùng phân loại cháy nổ phải chọn bản 8600MP–8700MP vỏ chống nổ đạt CSA/CUS, ATEX, IECEx và KOSHA.

Cần cung cấp thông tin gì để báo giá EPI 8600MPNH?

Cỡ ống và kiểu lắp, loại khí, nhiệt độ và áp suất làm việc, xác nhận điểm đo thuộc khu vực thường và kiểu electronics integral hay remote.

Liên Hệ Tư Vấn 8600MPNH EPI

Quý khách cần Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MPNH GEN inline khu vực thường chính hãng từ Mỹ, vui lòng liên hệ TMP Equipment để được tư vấn kỹ thuật và báo giá theo cấu hình:

Điện thoại/Zalo/WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com

Sản phẩm đủ chứng từ.

Trang sản phẩm chính thức của hãng: Lưới sản phẩm chính thức của hãng EPI (epiflow.com)

Các Sản Phẩm EPI Liên Quan

Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MPNH GEN inline khu vực thường

Danh mục sản phẩmDanh mục sản phẩm
Liên kết website
Dịch vụ của chúng tôi
Thống kê truy cập
  • Trực tuyến:
    8
  • Hôm nay:
    10375
  • Tuần này:
    32337
  • Tháng trước:
    70783
  • Tất cả:
    3725553
Video ClipVideo Clip
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TĂNG MINH PHÁT

 Địa chỉ: Số 1, Đường 27, Phường Hiệp Bình, TP.HCM

 Ðiện Thoại:  (028) 35121007                Fax: (028) 35121008

 Di động: 0342 099 990

 Email:  sale12@tmpvietnam.com 

 VP tại Đức: Am Boscheler Berg 4a 52134 Herzogenrath

 Website: avantgarde-x.de

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG

Giao hàng miễn phí

Bảo hành 12 tháng.

Thanh toán linh động.

Làm việc các ngày trong tuần.

VỊ TRÍ CÔNG TY

© 2017 tmpequipment.com, all right reserved.

Thiết kế website www.webso.vn

Loading...

Back To Top