Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8800MPHT 200C XT nhiệt độ cao khu vực nguy hiểm
Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8800MPHT 200C XT nhiệt độ cao khu vực nguy hiểm
Xuất xứ: USA - Mỹ | Giá: Liên hệ: 0342 099 990
Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8800MPHT 200C thuộc dòng XT nhiệt độ cao dạng cắm của hãng Eldridge Products, Inc. (Mỹ), xây dựng trên nền tảng Master-Touch. Theo trang sản phẩm hãng, dòng 8800XT 200C được phê duyệt dùng cho khu vực nguy hiểm với nhiệt độ khí tối đa 200°C, đo lưu lượng khối trực tiếp bằng nguyên lý thermal dispersion cho khí nóng trong ống lớn và ống gió.
Mã 200C là mã phân biệt cấu hình XT của hãng trên lưới sản phẩm. Nguyên lý đo là thermal dispersion: hai RTD bạch kim reference-grade, một RTD tự đốt nóng giữ chênh nhiệt không đổi so với RTD tham chiếu, dòng khí làm tiêu tán nhiệt và làm tăng công suất cần thiết để duy trì cân bằng, từ đó suy ra lưu lượng khối trực tiếp mà không cần bù nhiệt độ hay áp suất ngoài.
Đầu dò insertion tiêu chuẩn của hãng EPI (ảnh hãng)Mục lục
1. Tổng quan
Series 8800MPHT 200C là bản insertion tiêu chuẩn của dòng XT: đầu dò cắm trực tiếp vào đường ống lớn hoặc ống gió, thay vì cắt ống lắp đoạn inline, thi công nhanh cho điểm đo mà ống đã vượt dải của dòng inline. Dòng dùng đầu dò 3/4 inch hoặc 1 inch OD, kèm tube fitting và ball valve retractor tùy chọn, có hoặc không có mặt bích lắp.
Khác với bản insertion tiêu chuẩn 8800MP, bản XT 200C được hãng phê duyệt cho khu vực nguy hiểm ở nhiệt độ khí tới 200°C, phù hợp khí thải lò hơi, khí đốt và khí quy trình nóng trong nhà máy hóa chất và dầu khí. Dòng giữ đầy đủ tính năng Master-Touch: turndown 100:1, tín hiệu 0-5 VDC và 4-20 mA, RS232 và RS485 Modbus RTU, hiển thị LCD 2 dòng.
2. Đặc điểm kỹ thuật
- Nhiệt độ khí tối đa 200°C: theo trang sản phẩm hãng, dòng 8800XT 200C dùng cho khí nóng tới 200°C.
- Phê duyệt khu vực nguy hiểm: theo trang sản phẩm hãng, dòng được phê duyệt dùng cho khu vực nguy hiểm.
- Đầu dò insertion tiêu chuẩn: đầu dò 3/4 inch hoặc 1 inch OD, tube fitting và ball valve retractor tùy chọn, có hoặc không có mặt bích.
- Đo khối trực tiếp: nguyên lý thermal dispersion, tự bù nhiệt độ, không nhạy áp suất, turndown 100:1.
- Nền tảng Master-Touch: tín hiệu 0-5 VDC và 4-20 mA, RS232 và RS485 Modbus RTU, tùy chọn HART, BACnet, Profibus DP.
- Cảm biến bền: 2 RTD bạch kim reference-grade trong vỏ 316 SS, tùy chọn Hastelloy C, kiểu integral hoặc remote.
3. Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Series | 8800MPHT 200C — Master-Touch XT Insertion nhiệt độ cao |
| Kiểu lắp | Đầu dò cắm (insertion) cho đường ống lớn và ống gió |
| Dòng sản phẩm | XT nhiệt độ cao, nền tảng Master-Touch |
| Đầu dò | Đầu dò 3/4 inch hoặc 1 inch OD; tube fitting và ball valve retractor tùy chọn, có hoặc không có mặt bích; chiều dài đầu dò chỉ định khi đặt hàng |
| Độ chính xác | ±(1% giá trị đọc + 0.5% thang đo + 0.02%/°C) (gồm tuyến tính, chuẩn 21°C) |
| Độ lặp lại | ±0.2% FS |
| Thời gian đáp ứng | 1 giây (tới 63%) |
| Turndown | 100:1 |
| Nhiệt độ khí | Tối đa 200°C (theo trang sản phẩm hãng) |
| Tín hiệu ra | 0-5 VDC và 4-20 mA (lưu lượng và nhiệt độ); 2 relay sự kiện 1A SPDT; RS232 và RS485 Modbus RTU tích hợp; tùy chọn HART, Profibus DP, BACnet |
| Hiển thị | LCD 2 dòng x 16 ký tự (lưu lượng, tổng tích lũy, nhiệt độ khí, trạng thái alarm) và bàn phím 4 nút |
| Vật liệu ướt | 316/316L Stainless Steel (tùy chọn Hastelloy C276) |
| Nguồn | 24 VDC (tùy chọn 120/240 VAC) |
| Chứng nhận | Được phê duyệt dùng cho khu vực nguy hiểm (theo trang sản phẩm hãng) |
| Hiệu chuẩn | NIST traceable |
| Hãng | Eldridge Products, Inc. (Mỹ) |
| Xuất xứ | USA - Mỹ |
| Giá | Liên hệ: 0342 099 990 |
Dòng đồng hồ HAZ khu vực nguy hiểm của hãng EPI (ảnh hãng)4. Ứng dụng điển hình
- Đo khí thải và khí nóng: khí thải lò hơi, khí thải lò nung và khí quy trình nhiệt độ cao, nơi đồng hồ nhiệt độ thường không đáp ứng được.
- Giám sát khí đốt: đo lưu lượng khí đốt cấp cho lò hơi và lò công nghiệp để kiểm soát tỉ lệ cháy và tiết kiệm nhiên liệu.
- Ống gió và ống lớn nhiệt độ cao: đầu dò insertion lắp vào ống lớn và ống gió mà không cần cắt ống lắp đoạn inline.
- Kiểm toán năng lượng nhiệt: đo tiêu thụ khí nóng theo phân xưởng và theo ca để phân bổ chi phí năng lượng.
5. Chọn cấu hình và vận hành
- Xác nhận nhiệt độ khí: 8800MPHT 200C dùng cho khí tối đa 200°C; khí nóng hơn cần đối chiếu dòng XT khác trước khi chốt.
- Xác định cỡ đầu dò: chọn đầu dò 3/4 inch hoặc 1 inch OD và chiều dài theo đường kính ống, kèm tube fitting hoặc ball valve retractor nếu cần tháo lắp không dừng hệ thống.
- Xác định phân loại khu vực: dòng được phê duyệt cho khu vực nguy hiểm theo trang hãng, vẫn cần xác nhận chứng nhận cụ thể theo cấu hình khi đặt hàng.
- Khai báo loại khí và lưu lượng: loại khí, lưu lượng dự kiến và áp suất làm việc để hãng sizing và hiệu chuẩn đúng dải.
- Chọn kiểu electronics: integral tại điểm đo hoặc remote tách hộp hiển thị khi vị trí đo nóng hoặc khó tiếp cận.
6. Các mã/dòng tham khảo khác
Ngoài 8800MPHT 200C, các dòng EPI liên quan để tham khảo:
- 8200MPHT 525CR XT — bản XT cùng dòng cho khí nóng dạng insertion
- 8800MP — bản insertion tiêu chuẩn đợt 1 cho đường ống lớn và ống gió
- 8200MP — bản insertion đợt 1 cho ống gió và ống lớn
- EPI đo khí lò hơi — ứng dụng đo khí lò hơi của hãng
- Hướng dẫn chọn đồng hồ đo lưu lượng khí — 7 tiêu chí sizing đúng chuẩn
7. Câu hỏi thường gặp
EPI 8800MPHT 200C khác gì 8800MP?
8800MPHT 200C thuộc dòng XT nhiệt độ cao của hãng, được phê duyệt cho khu vực nguy hiểm với nhiệt độ khí tối đa 200°C, trong khi 8800MP là bản insertion tiêu chuẩn. Cả hai cùng nền tảng Master-Touch và cùng kiểu lắp insertion.
8800MPHT 200C đo được khí nóng tới bao nhiêu?
Theo trang sản phẩm hãng, dòng 8800XT 200C dùng cho khí có nhiệt độ tối đa 200°C. Khí nóng hơn mức này cần đối chiếu dòng XT khác trước khi chốt.
8800MPHT 200C lắp như thế nào?
Dòng lắp dạng insertion với đầu dò 3/4 inch hoặc 1 inch OD, kèm tube fitting và ball valve retractor tùy chọn, có hoặc không có mặt bích, chiều dài đầu dò chỉ định khi đặt hàng.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá EPI 8800MPHT 200C?
Nhiệt độ khí tối đa, cỡ đầu dò và chiều dài, loại khí, lưu lượng và áp suất làm việc, phân loại khu vực và kiểu electronics integral hay remote.
Liên Hệ Tư Vấn 8800MPHT 200C EPI
Quý khách cần Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8800MPHT 200C XT nhiệt độ cao khu vực nguy hiểm chính hãng từ Mỹ, vui lòng liên hệ TMP Equipment để được tư vấn kỹ thuật và báo giá theo cấu hình:
Điện thoại/Zalo/WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Sản phẩm đủ chứng từ.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: EPI XT 8800 MPHT 200C Insertion (epiflow.com)
Các Sản Phẩm EPI Liên Quan
- Công tắc lưu lượng khí EPI 7800 insertion cho ống lớn
- Đầu dò đo lưu lượng khí EPI 8200MPHT 525CR XT nhiệt độ cao
- Đầu dò đo lưu lượng khí EPI 8200MPNH GEN insertion khu vực thường
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8000MPNH GEN inline khu vực thường
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8100MPNH GEN inline khu vực thường
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MPNH GEN inline khu vực thường
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8700MPNH GEN inline khu vực thường
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8800MPNH GEN insertion khu vực thường
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 9100MP FAT R inline khu vực nguy hiểm
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 9100MPNH FAT R inline khu vực thường
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 9200MP FAT R insertion khu vực nguy hiểm
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 9200MPNH FAT R insertion khu vực thường
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 9700MPNH GEN FAT khu vực thường
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 9800MPNH GEN FAT insertion khu vực thường
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI ValuMass 440 insertion vỏ NEMA 4X
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI ValuMass 500 inline vỏ chống nổ
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI ValuMass 540 insertion vỏ chống nổ
Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8800MPHT 200C XT nhiệt độ cao khu vực nguy hiểm
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:8
-
Hôm nay:10375
-
Tuần này:32337
-
Tháng trước:70783
-
Tất cả:3725553
Email: