Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 9100MPNH FAT R inline khu vực thường

Mã sản phẩm:
9100MPNH
Xuất xứ:
USA - Mỹ
Email:
sale12@tmpvietnam.com
Giá:
Liên hệ: 0342 099 990
Mô tả:
Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 9100MPNH FAT R bản inline khu vực thường cho ống 2-4 inch, đầu nối mặt bích, cùng máy với bản 9100MP nhưng vỏ chống ăn mòn kín nước, chứng nhận CSA/CUS cho khu vực thường.
Chia sẻ:
Số lượng
Yêu cầu gọi lại
số điện thoại

Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 9100MPNH FAT R inline khu vực thường

Xuất xứ: USA - Mỹ  |  Giá: Liên hệ: 0342 099 990

Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 9100MPNH FAT R là bản khu vực thường (GEN) của dòng inline 9100, thuộc nền tảng Master-Touch của hãng Eldridge Products, Inc. (Mỹ). Dòng dùng cùng máy đo, cùng công nghệ Flow Averaging Tube (FAT) và cùng thông số đo như bản 9100MP, nhưng vỏ là vỏ chống ăn mòn kín nước đạt NEMA 4X/IP66, chứng nhận CSA/CUS cho khu vực thường, với mức đầu tư tối ưu hơn cho điểm đo ngoài vùng phân loại cháy nổ.

Bản inline dùng cho ống 2-4 inch, đầu nối mặt bích; ống trên 4 inch dùng bản insertion cùng họ là 9200MPNH. Nguyên lý đo là thermal dispersion: hai RTD bạch kim reference-grade, một RTD tự đốt nóng giữ chênh nhiệt không đổi so với RTD tham chiếu, dòng khí làm tiêu tán nhiệt và làm tăng công suất cần thiết để duy trì cân bằng, từ đó suy ra lưu lượng khối trực tiếp mà không cần bù nhiệt độ hay áp suất ngoài.

Dòng đồng hồ GEN khu vực thường của hãng EPIDòng đồng hồ GEN khu vực thường của hãng EPI (ảnh hãng)

1. Tổng quan

Hậu tố MPNH là quy ước đặt tên của hãng cho bản khu vực thường: cùng series, cùng cảm biến và cùng electronics Master-Touch như bản MP, chỉ khác vỏ và chứng nhận. Vì vậy 9100MPNH giữ nguyên độ chính xác ±(1% giá trị đọc + 0.5% thang đo + GTC), turndown 100:1 và tín hiệu ra của bản HAZ, nhưng không dùng cho khu vực phân loại cháy nổ.

Trang sản phẩm hãng xác nhận 9100MPNH dùng cho khu vực thường (non-hazardous locations), kiểu inline và remote, ống 2-4 inch với đầu nối mặt bích. Đây là lựa chọn kinh tế cho nhà máy thường: khí nén, HVAC, lò hơi và xử lý nước thải ngoài vùng nguy hiểm.

2. Đặc điểm kỹ thuật

  • Cùng máy với bản HAZ: cùng cảm biến FAT, cùng electronics Master-Touch, cùng độ chính xác và turndown như 9100MP.
  • Vỏ khu vực thường: vỏ chống ăn mòn, kín nước, đạt NEMA 4X/IP66, phù hợp nhà máy thường và ngoài trời.
  • Chứng nhận khu vực thường: CSA/CUS Class 2252-03 và 2252-83 cho thiết bị điều khiển quá trình tại khu vực thường.
  • Công nghệ FAT trung bình dòng: đoạn thẳng yêu cầu chỉ 3D trong nhiều cài đặt, phù hợp vị trí chật.
  • Truyền thông đầy đủ: RS232 và RS485 Modbus RTU tích hợp, tùy chọn HART, BACnet, Profibus DP, hiển thị LCD 2 dòng.
  • Kiểu lắp linh hoạt: inline cho ống 2-4 inch, đầu nối mặt bích, kiểu integral hoặc remote.

3. Bảng thông số kỹ thuật

Hạng mụcThông số
Series9100MPNH FAT R — Master-Touch Inline, khu vực thường (GEN)
Kiểu lắpInline, ống 2-4 inch, đầu nối mặt bích; ống trên 4 inch dùng bản insertion 9200MPNH
Công nghệFlow Averaging Tube độc quyền có bằng sáng chế: nhiều cổng vào đường kính lớn dọc mặt va đập, trung bình hóa áp suất trong ống
Đoạn ống thẳng yêu cầuRút xuống 3 đường kính ống (3D) trước điểm đo trong nhiều cài đặt
Cảm biếnThermal mass kích thước lớn, chắc chắn, dễ vệ sinh, ít nhạy bám bẩn; 2 RTD bạch kim reference-grade
Độ chính xác±(1% giá trị đọc + 0.5% thang đo + GTC) (gồm tuyến tính, chuẩn 21°C)
Độ lặp lại±0.2% FS
Thời gian đáp ứng1 giây (tới 63%)
Turndown100:1, mức đọc tối thiểu 10 SFPM / 0.05 NMPS
Nhiệt độ khí-40°–200°C (bản mở rộng theo yêu cầu)
Nhiệt độ điện tử-40°–70°C
Hệ số nhiệt độ khí (GTC)0.02% FS/°C
Ảnh hưởng áp suấtKhông đáng kể trong khoảng ±20% áp suất hiệu chuẩn tại nhà máy
Áp suất làm việcTối đa 500 PSI (tiêu chuẩn)
Tín hiệu ra0-5 VDC và 4-20 mA (lưu lượng và nhiệt độ); RS232 và RS485 Modbus RTU; tùy chọn HART, BACnet, Profibus DP
Hiển thịLCD 2 dòng x 16 ký tự (lưu lượng, tổng tích lũy, nhiệt độ khí, trạng thái)
Vật liệu ướt316L Stainless Steel (tùy chọn Hastelloy C276)
Nguồn24 VDC @ 250 mA (tùy chọn 120/240 VAC); công suất tối đa 5W
VỏVỏ chống ăn mòn, kín nước, đạt NEMA 4X/IP66 (CSA Enclosures Type 4X, IP66)
Chứng nhậnCSA/CUS Class 2252-03 và 2252-83 cho khu vực thường (ordinary locations); không dùng cho khu vực phân loại cháy nổ
Hiệu chuẩnNIST traceable; pin RAM lithium dự phòng 10 năm
HãngEldridge Products, Inc. (Mỹ)
Xuất xứUSA - Mỹ
GiáLiên hệ: 0342 099 990
Cảm biến ống FAT của hãng EPICảm biến ống Flow Averaging Tube của hãng EPI (ảnh hãng)

4. Ứng dụng điển hình

  • Kiểm toán khí nén toàn nhà máy: đo tổng tiêu thụ khí nén và phân bổ theo phân xưởng, phát hiện rò rỉ ca đêm và cuối tuần.
  • Đo khí nhiên liệu và khí quy trình: khí tự nhiên, biogas, khí lò hơi và khí sục trong xử lý nước thải.
  • Ống gió và stack lớn: nơi đoạn ống thẳng trước điểm đo bị hạn chế, công nghệ FAT rút đoạn thẳng yêu cầu xuống 3 đường kính ống trong nhiều cài đặt.
  • Giám sát N2 và khí sạch: đo tiêu thụ khí theo ca và theo mẻ sản xuất, đưa tín hiệu về SCADA qua Modbus RTU.

5. Chọn bản MP hay MPNH và vận hành

  1. Xác định phân loại khu vực trước: điểm đo ngoài vùng phân loại cháy nổ chọn 9100MPNH để tối ưu chi phí; điểm đo trong vùng nguy hiểm bắt buộc chọn 9100MP vỏ chống nổ.
  2. Xác định cỡ ống: 9100MPNH dùng cho ống 2-4 inch, đầu nối mặt bích; ống trên 4 inch chuyển sang 9200MPNH insertion.
  3. Khai báo loại khí và điều kiện: loại khí, nhiệt độ và áp suất làm việc trung bình kèm giới hạn cao và thấp để hiệu chuẩn đúng dải.
  4. Chọn kiểu electronics: integral tại điểm đo hoặc remote tách hộp hiển thị khi vị trí đo khó tiếp cận.
  5. Kiểm chuẩn tại chỗ: dùng tính năng LiveZero để kiểm chuẩn 2-5% mà không cần tháo đồng hồ khỏi đường ống.

6. Các mã/dòng tham khảo khác

Ngoài 9100MPNH, các dòng EPI liên quan để tham khảo:

7. Câu hỏi thường gặp

EPI 9100MPNH khác gì 9100MP?

9100MPNH và 9100MP là cùng một máy đo, cùng công nghệ FAT và cùng thông số đo. Điểm khác duy nhất là vỏ và chứng nhận: 9100MP là vỏ chống nổ cho khu vực nguy hiểm, 9100MPNH là vỏ chống ăn mòn kín nước cho khu vực thường.

9100MPNH có chứng nhận gì?

Bản GEN đạt CSA/CUS Class 2252-03 và 2252-83 cho thiết bị điều khiển quá trình tại khu vực thường, vỏ đạt NEMA 4X/IP66. Bản này không có chứng nhận chống cháy nổ.

9100MPNH có dùng được cho khu vực nguy hiểm không?

Không. Điểm đo trong vùng phân loại cháy nổ phải chọn bản 9100MP vỏ chống nổ đạt CSA/CUS, ATEX, IECEx và KOSHA.

Cần cung cấp thông tin gì để báo giá EPI 9100MPNH?

Cỡ ống và đầu nối mặt bích, loại khí, nhiệt độ và áp suất làm việc, xác nhận điểm đo thuộc khu vực thường và kiểu electronics integral hay remote.

Liên Hệ Tư Vấn 9100MPNH EPI

Quý khách cần Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 9100MPNH FAT R inline khu vực thường chính hãng từ Mỹ, vui lòng liên hệ TMP Equipment để được tư vấn kỹ thuật và báo giá theo cấu hình:

Điện thoại/Zalo/WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com

Sản phẩm đủ chứng từ.

Trang sản phẩm chính thức của hãng: EPI 9100MPNH GEN FAT R Inline (epiflow.com)

Các Sản Phẩm EPI Liên Quan

Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 9100MPNH FAT R inline khu vực thường

Danh mục sản phẩmDanh mục sản phẩm
Liên kết website
Dịch vụ của chúng tôi
Thống kê truy cập
  • Trực tuyến:
    8
  • Hôm nay:
    10375
  • Tuần này:
    32337
  • Tháng trước:
    70783
  • Tất cả:
    3725553
Video ClipVideo Clip
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TĂNG MINH PHÁT

 Địa chỉ: Số 1, Đường 27, Phường Hiệp Bình, TP.HCM

 Ðiện Thoại:  (028) 35121007                Fax: (028) 35121008

 Di động: 0342 099 990

 Email:  sale12@tmpvietnam.com 

 VP tại Đức: Am Boscheler Berg 4a 52134 Herzogenrath

 Website: avantgarde-x.de

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG

Giao hàng miễn phí

Bảo hành 12 tháng.

Thanh toán linh động.

Làm việc các ngày trong tuần.

VỊ TRÍ CÔNG TY

© 2017 tmpequipment.com, all right reserved.

Thiết kế website www.webso.vn

Loading...

Back To Top