EPI 9700MP FAT – công nghệ Flow Averaging Tube độc quyền: đo chính xác chỉ cần 3D đoạn ống thẳng
EPI 9700MP ứng dụng công nghệ Flow Averaging Tube (FAT) độc quyền có bằng sáng chế: đo lưu lượng khí ống gió/stack lớn chính xác chỉ với 3 đường kính ống thẳng trước điểm đo, cảm biến lớn dễ vệ sinh, ít nhạy bám bẩn.
EPI 9700MP FAT – công nghệ Flow Averaging Tube độc quyền: đo chính xác chỉ cần 3D đoạn ống thẳng
Xuất xứ: USA - Mỹ | Giá: Liên hệ: 0342 099 990
EPI 9700MP FAT là dòng đầu dò insertion ứng dụng công nghệ Flow Averaging Tube™ (FAT™) độc quyền có bằng sáng chế của hãng EPI (Eldridge Products, Mỹ) — thiết kế cho ống gió và stack lớn, nơi đoạn ống thẳng trước điểm đo bị hạn chế. Nhờ nhiều cổng vào đường kính lớn dọc thân ống và cơ chế trung bình hóa áp suất bên trong ống, đoạn thẳng yêu cầu rút xuống chỉ còn 3 đường kính ống (3D) trong nhiều cài đặt, trong khi đầu dò insertion thông thường đòi hỏi đoạn thẳng dài hơn nhiều.
Cảm biến FAT™ với các cổng vào đường kính lớn dọc thân ống (ảnh: epiflow.com)Mục lục
1. Tổng quan dòng 9700MP FAT
Series 9700MP là dòng đầu dò insertion thuộc nền tảng Master-Touch™, tích hợp công nghệ Flow Averaging Tube™ (FAT™) — công nghệ độc quyền có bằng sáng chế của EPI, dùng nguyên lý truyền nhiệt đối lưu để đo lưu lượng khối trực tiếp.
Nguyên lý hoạt động: đầu dò FAT™ có nhiều cổng vào đường kính lớn dọc mặt va đập phía trước; áp suất tại mỗi cổng được trung bình hóa bên trong ống để tạo dòng trục đi qua cảm biến; khí sau đó trở lại dòng chính qua cổng gần cảm biến. Nhờ cơ chế này, profile dòng không đều (sau khúc cong, van, tê) được san phẳng ngay trong ống — và đoạn ống thẳng trước điểm đo có thể rút xuống 3 đường kính ống (3D) trong nhiều cài đặt. Đây là lời giải cho nỗi đau phổ biến nhất khi retrofit: không đủ đoạn thẳng để lắp flowmeter.
2. Đặc điểm kỹ thuật
- Chỉ cần 3D đoạn ống thẳng: công nghệ FAT™ độc quyền có bằng sáng chế — rút đoạn thẳng trước điểm đo xuống 3 đường kính ống, giải bài toán lắp đặt trong không gian hẹp và retrofit.
- Cảm biến lớn, chắc, dễ vệ sinh: cảm biến thermal mass kích thước lớn, ít nhạy với bám bẩn — phù hợp môi trường khí ẩm, bụi như khí thải và khí sục.
- Nhiều ống averaging cho ống rất lớn: với ống gió/stack kích thước lớn, có thể dùng nhiều ống averaging để đạt độ chính xác tối ưu.
- Đo khối trực tiếp: 2 RTD bạch kim reference-grade, cầu Wheatstone forced-null — tự bù nhiệt độ, không nhạy áp suất, không cần thiết bị bù P/T ngoài.
- Turndown 100:1, đáp ứng 1 giây: dải đo rộng từ dòng thấp đến tải đầy trên cùng một đầu dò.
- Truyền thông đầy đủ: 0–5 VDC và 4–20 mA (lưu lượng + nhiệt độ), 2 relay sự kiện 1A SPDT, RS232 và RS485 Modbus RTU tích hợp; tùy chọn HART, Profibus DP, BACnet.
- LiveZero™: kiểm chuẩn tại chỗ trong dung sai 2–5% mà không cần tháo gửi hiệu chuẩn, kèm 10 năm hỗ trợ kỹ thuật từ xa.
3. Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Series | 9700MP — Master-Touch™ Insertion Flow Averaging Tube™ (FAT™) |
| Công nghệ | Flow Averaging Tube™ độc quyền có bằng sáng chế: nhiều cổng vào đường kính lớn dọc mặt va đập, trung bình hóa áp suất trong ống |
| Đoạn ống thẳng yêu cầu | Rút xuống 3 đường kính ống (3D) trước điểm đo trong nhiều cài đặt |
| Cảm biến | Thermal mass kích thước lớn, chắc chắn, dễ vệ sinh, ít nhạy bám bẩn; 2 RTD bạch kim reference-grade |
| Ống kích thước lớn | Có thể dùng nhiều ống averaging để đạt độ chính xác tối ưu |
| Độ chính xác | ±(1% giá trị đọc + 0.5% thang đo + 0.02%/°C) (gồm tuyến tính, chuẩn 21°C) |
| Độ lặp lại | ±0.2% FS |
| Thời gian đáp ứng | 1 giây (tới 63%) |
| Turndown | 100:1 |
| Nhiệt độ khí | -40°–200°C (bản mở rộng theo yêu cầu) |
| Tín hiệu ra | 0–5 VDC và 4–20 mA (lưu lượng + nhiệt độ); 2 relay sự kiện 1A SPDT; RS232 và RS485 Modbus RTU tích hợp; tùy chọn HART, Profibus DP, BACnet |
| Hiển thị | LCD 2 dòng x 16 ký tự (lưu lượng, tổng tích lũy, nhiệt độ khí, trạng thái alarm) + bàn phím 4 nút |
| Vật liệu ướt | 316/316L Stainless Steel (tùy chọn Hastelloy C276) |
| Cấu hình | Insertion và inline; vỏ integral hoặc remote |
| Hiệu chuẩn | NIST traceable; LiveZero™ kiểm chuẩn tại chỗ 2–5% |
| Hãng | Eldridge Products, Inc. (EPI), Marina, California, Hoa Kỳ |
| Xuất xứ | USA - Mỹ |
| Giá | Liên hệ: 0342 099 990 |
Đầu dò FAT™ lắp đặt trên đường ống mặt bích (ảnh: epiflow.com)4. Ứng dụng điển hình
- Đo gió lò hơi, lò đốt rác: giám sát lưu lượng gió cấp và khí thải tại nhà máy nhiệt điện, xi măng, thép — nơi ống gió lớn và đoạn thẳng hạn chế.
- Quan trắc khí thải ống khói: đo lưu lượng khí thải cho hệ thống quan trắc môi trường — cảm biến ít nhạy bám bẩn, dễ vệ sinh.
- Gió cấp hệ HVAC lớn: đo lưu lượng gió cho hệ thống điều hòa trung tâm công suất lớn, trung tâm dữ liệu.
- Khí sục bể xử lý nước thải: đo khí cấp cho bể aeration — đường ống gió trong trạm xử lý thường ngắn, FAT™ chỉ cần 3D là lợi thế quyết định.
- Retrofit thiếu đoạn thẳng: mọi điểm đo cải tạo mà ống hiện hữu không đủ đoạn thẳng cho flowmeter thông thường.
5. Vận hành và lưu ý
- Đánh giá đoạn thẳng hiện có: nếu đoạn thẳng trước điểm đo chỉ còn khoảng 3 đường kính ống — 9700MP FAT là lựa chọn đúng; nếu còn ít hơn, liên hệ để hãng đánh giá profile dòng thực tế.
- Ống kích thước rất lớn: cân nhắc dùng nhiều ống averaging để đạt độ chính xác tối ưu trên toàn mặt cắt.
- Vệ sinh định kỳ: cảm biến FAT™ lớn và dễ vệ sinh — nhưng với khí thải nhiều bụi/bám dính, nên lên lịch kiểm tra vệ sinh phù hợp.
- Khu vực nguy hiểm: điểm đo trong khu vực phân loại cháy nổ thì chọn bản 9800MP FAT HAZ (vỏ integral đạt CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA) thay vì 9700MP.
- Truyền thông: Modbus RTU (RS485) tích hợp sẵn; hệ thống dùng HART, Profibus DP hoặc BACnet thì đặt tùy chọn từ đầu.
6. Các mã/dòng tham khảo khác
Ngoài dòng 9700MP FAT, EPI còn có các dòng liên quan để tham khảo:
- 9800MP FAT HAZ — bản FAT với vỏ integral đạt chuẩn chống cháy nổ cho khu vực nguy hiểm
- Công nghệ FAT™ của EPI — phân tích chuyên sâu vì sao chỉ cần 3D đoạn ống thẳng
- 8200MP — đầu dò cắm cho ống lớn với tùy chọn ball valve retractor
- EPI đo khí sục xử lý nước thải — ứng dụng FAT™ cho bể aeration
- EPI đo khí lò hơi — ứng dụng đo gió cấp và khí nhiên liệu lò hơi công nghiệp
Liên hệ 0342 099 990 để được tư vấn sizing đầu dò FAT™ theo kích thước ống gió và đoạn thẳng hiện có.
7. Câu hỏi thường gặp
Vì sao FAT™ chỉ cần 3D đoạn ống thẳng mà vẫn đo chính xác?
Đầu dò FAT™ có nhiều cổng vào đường kính lớn dọc mặt va đập phía trước; áp suất tại mỗi cổng được trung bình hóa bên trong ống để tạo dòng trục ổn định đi qua cảm biến. Cơ chế này san phẳng profile dòng không đều (sau khúc cong, van, tê) ngay trong thân ống — nên đoạn thẳng trước điểm đo có thể rút xuống 3 đường kính ống (3D) trong nhiều cài đặt, thay vì đoạn thẳng dài như đầu dò insertion thông thường.
Đầu dò FAT™ khác gì đầu dò insertion thông thường?
Ba điểm khác biệt: (1) cơ chế trung bình hóa áp suất qua nhiều cổng vào — công nghệ độc quyền có bằng sáng chế của EPI; (2) cảm biến kích thước lớn, chắc chắn, dễ vệ sinh và ít nhạy bám bẩn — phù hợp khí thải, khí ẩm; (3) ống rất lớn có thể dùng nhiều ống averaging để phủ toàn mặt cắt, đạt độ chính xác tối ưu.
Mua đầu dò EPI 9700MP FAT ở đâu?
Liên hệ TMP Equipment qua hotline 0342 099 990 (Zalo/WhatsApp) hoặc email sale12@tmpvietnam.com để được tư vấn sizing theo kích thước ống gió/stack, đoạn thẳng hiện có và báo giá chính hãng từ Mỹ.
Liên Hệ Tư Vấn EPI 9700MP FAT
Quý khách cần đầu dò EPI 9700MP FAT Flow Averaging Tube chính hãng Mỹ, vui lòng liên hệ TMP Equipment để được tư vấn kỹ thuật và báo giá:
Điện thoại/Zalo/WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Trang sản phẩm chính thức của hãng: EPI — Thermal Mass Flow Meters (epiflow.com)
Các Sản Phẩm EPI Liên Quan
- Đại lý phân phối EPI tại Việt Nam
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8000MP–8100MP
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MP–8700MP
- Đầu dò đo lưu lượng khí EPI 8200MP
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8800MP
- EPI 9800MP FAT HAZ
- EPI 800HPN High Purity
- EPI 800HPX High Purity
- ValuMass 400 EPI
- Công tắc lưu lượng EPI 7000
- Công tắc lưu lượng EPI 7100/7200
- Tùy chọn electronics rời EPI
- Công nghệ FAT™ của EPI
- So sánh EPI vs Sierra/FCI/Fox Thermal
- EPI đo N₂/CDA nhà máy bán dẫn
- EPI kiểm toán rò rỉ khí nén
- EPI đo biogas
- EPI đo khí lò hơi
- EPI đo khí sục xử lý nước thải
- Hướng dẫn chọn đồng hồ đo lưu lượng khí
EPI 9700MP FAT – công nghệ Flow Averaging Tube độc quyền: đo chính xác chỉ cần 3D đoạn ống thẳng
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:11
-
Hôm nay:10468
-
Tuần này:32430
-
Tháng trước:70876
-
Tất cả:3725646
Email: