EPI 9800MP FAT HAZ: giải pháp đo lưu lượng ống gió lớn trong không gian hẹp, đạt chuẩn cháy nổ
EPI 9800MP FAT HAZ: đầu dò Flow Averaging Tube cho ống gió lớn trong không gian hẹp, vỏ integral chống cháy nổ đạt CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA. Đã kiểm chứng thực tế tại MIT Reactor Lab với 2 đầu dò dự phòng cho số liệu trùng khớp.
EPI 9800MP FAT HAZ: giải pháp đo lưu lượng ống gió lớn trong không gian hẹp, đạt chuẩn cháy nổ
Xuất xứ: USA - Mỹ | Giá: Liên hệ: 0342 099 990
EPI 9800MP FAT HAZ là phiên bản khu vực nguy hiểm của dòng đầu dò Flow Averaging Tube™ (FAT™) thuộc nền tảng Master-Touch™ của hãng EPI (Eldridge Products, Mỹ) — kết hợp công nghệ FAT™ độc quyền (chỉ cần 3 đường kính ống thẳng) với vỏ integral chống cháy nổ đạt chuẩn CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA. Đây là flagship của dòng FAT™, dành cho ống gió/stack lớn trong không gian hẹp tại các khu vực phân loại cháy nổ.
Đầu dò 9800MP FAT lắp đặt thực tế trên đường ống (ảnh: epiflow.com)Mục lục
1. Tổng quan dòng 9800MP FAT HAZ
Series 9800MP là dòng đầu dò insertion Flow Averaging Tube™ (FAT™) cho khu vực nguy hiểm: toàn bộ ưu điểm của công nghệ FAT™ — nhiều cổng vào đường kính lớn dọc mặt va đập, trung bình hóa áp suất trong ống, chỉ cần 3 đường kính ống thẳng (3D) trước điểm đo, cảm biến lớn dễ vệ sinh ít nhạy bám bẩn — cộng với vỏ integral chống cháy nổ đạt đầy đủ CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA. Ngoài bản integral, hãng còn cung cấp tùy chọn remote (tách hộp hiển thị ra vị trí thuận tiện).
2. Đặc điểm kỹ thuật
- Vỏ integral đạt chuẩn HAZ: vỏ nhôm đúc chống cháy nổ được chứng nhận CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA — lắp trực tiếp tại khu vực phân loại cháy nổ; hoặc chọn bản remote đặt hộp hiển thị nơi thuận tiện.
- Công nghệ FAT™ độc quyền có bằng sáng chế: chỉ cần 3D đoạn ống thẳng trước điểm đo — giải bài toán không gian hẹp và retrofit mà flowmeter thông thường bó tay.
- Đã kiểm chứng thực tế: case MIT Reactor Lab — 2 đầu dò dự phòng trong ống vuông 24", 8000 CFM, một đầu dò ngay sau cửa quạt và khúc cong 90° mà số liệu vẫn trùng khớp.
- Cảm biến lớn, dễ vệ sinh: cảm biến thermal mass kích thước lớn, ít nhạy bám bẩn — phù hợp khí thải, khí ẩm, môi trường khắc nghiệt.
- Nhiều ống averaging cho ống rất lớn: ống gió/stack kích thước lớn có thể dùng nhiều ống averaging để đạt độ chính xác tối ưu.
- Đo khối trực tiếp, turndown 100:1: 2 RTD bạch kim, cầu Wheatstone forced-null — tự bù nhiệt độ, không nhạy áp suất, đáp ứng 1 giây.
- Truyền thông đầy đủ: 0–5 VDC và 4–20 mA (lưu lượng + nhiệt độ), 2 relay sự kiện 1A SPDT, RS232 và RS485 Modbus RTU tích hợp; tùy chọn HART, Profibus DP, BACnet.
- LiveZero™: kiểm chuẩn tại chỗ trong dung sai 2–5% mà không cần tháo gửi hiệu chuẩn, kèm 10 năm hỗ trợ kỹ thuật từ xa.
3. Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Series | 9800MP — Master-Touch™ Insertion FAT™, khu vực nguy hiểm (HAZ) |
| Công nghệ | Flow Averaging Tube™ độc quyền có bằng sáng chế: nhiều cổng vào đường kính lớn dọc mặt va đập, trung bình hóa áp suất trong ống |
| Đoạn ống thẳng yêu cầu | Rút xuống 3 đường kính ống (3D) trước điểm đo trong nhiều cài đặt |
| Vỏ | Integral chống cháy nổ đạt CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA — hoặc bản remote |
| Cảm biến | Thermal mass kích thước lớn, chắc chắn, dễ vệ sinh, ít nhạy bám bẩn; 2 RTD bạch kim reference-grade |
| Độ chính xác | ±(1% giá trị đọc + 0.5% thang đo + 0.02%/°C) (gồm tuyến tính, chuẩn 21°C) |
| Độ lặp lại | ±0.2% FS |
| Thời gian đáp ứng | 1 giây (tới 63%) |
| Turndown | 100:1 |
| Nhiệt độ khí | -40°–200°C (bản mở rộng theo yêu cầu) |
| Tín hiệu ra | 0–5 VDC và 4–20 mA (lưu lượng + nhiệt độ); 2 relay sự kiện 1A SPDT; RS232 và RS485 Modbus RTU tích hợp; tùy chọn HART, Profibus DP, BACnet |
| Hiển thị | LCD 2 dòng x 16 ký tự (lưu lượng, tổng tích lũy, nhiệt độ khí, trạng thái alarm) + bàn phím 4 nút |
| Vật liệu ướt | 316/316L Stainless Steel (tùy chọn Hastelloy C276) |
| Hiệu chuẩn | NIST traceable; LiveZero™ kiểm chuẩn tại chỗ 2–5% |
| Hãng | Eldridge Products, Inc. (EPI), Marina, California, Hoa Kỳ |
| Xuất xứ | USA - Mỹ |
| Giá | Liên hệ: 0342 099 990 |
Vỏ integral đạt chuẩn HAZ với màn hình LCD và bàn phím (ảnh: epiflow.com)4. Ứng dụng điển hình
- Quan trắc khí thải trong khu vực cháy nổ: đo lưu lượng khí thải ống khói tại nhà máy hóa chất, dầu khí — vừa cần FAT™ cho đoạn thẳng hạn chế, vừa cần vỏ HAZ.
- Ống gió lớn không gian hẹp: hệ thống gió công nghiệp cải tạo, nơi không thể bố trí đủ đoạn thẳng cho flowmeter thông thường.
- Khí sục bể xử lý nước thải: đo khí cấp bể aeration — đường ống gió trạm xử lý thường ngắn, cảm biến FAT™ dễ vệ sinh, ít nhạy bám bẩn.
- Gió cấp lò hơi, lò đốt: giám sát lưu lượng gió tại nhà máy nhiệt điện, xi măng, thép có yêu cầu chống cháy nổ.
- Điểm đo ngay sau quạt/khúc cong: như case MIT — đầu dò đặt sát cửa ra quạt và khúc cong 90° vẫn cho số liệu trùng khớp với đầu dò dự phòng.
5. Vận hành và lưu ý
- Chọn integral hay remote: integral gọn nhẹ tại điểm đo trong khu vực HAZ; remote khi cần đọc số tại mặt đất/phòng điều khiển — nối bằng cáp twisted-pair 2 dây duy nhất.
- Đánh giá đoạn thẳng hiện có: FAT™ chỉ cần khoảng 3D — nếu đoạn thẳng còn ít hơn, liên hệ để hãng đánh giá profile dòng thực tế.
- Ống kích thước rất lớn: cân nhắc dùng nhiều ống averaging để đạt độ chính xác tối ưu trên toàn mặt cắt ống gió/stack.
- Vệ sinh định kỳ: cảm biến lớn, dễ vệ sinh — với khí thải nhiều bụi, lên lịch kiểm tra phù hợp để duy trì độ chính xác.
- Kiểm chuẩn tại chỗ: dùng LiveZero™ kiểm tra trong dung sai 2–5% mà không cần tháo đồng hồ khỏi ống gió — đặc biệt giá trị với điểm đo trên cao.
6. Các mã/dòng tham khảo khác
Ngoài dòng 9800MP FAT HAZ, EPI còn có các dòng liên quan để tham khảo:
- 9700MP FAT — bản FAT cho khu vực thường, cùng công nghệ chỉ cần 3D đoạn ống thẳng
- Công nghệ FAT™ của EPI — phân tích chuyên sâu nguyên lý trung bình hóa áp suất trong ống
- 8800MP — insertion tiêu chuẩn HAZ cho đường ống lớn (không dùng công nghệ FAT™)
- EPI đo khí sục xử lý nước thải — ứng dụng FAT™ cho bể aeration trạm XLNT
- Electronics rời (remote) — tùy chọn tách hộp hiển thị cho điểm đo trên cao hoặc trong khu vực nguy hiểm
Liên hệ 0342 099 990 để được tư vấn sizing đầu dò 9800MP FAT theo kích thước ống gió và phân loại khu vực cháy nổ.
7. Câu hỏi thường gặp
9800MP và 9700MP khác nhau thế nào?
Cả hai dùng chung công nghệ FAT™ (chỉ cần 3D đoạn ống thẳng). 9800MP là bản khu vực nguy hiểm: vỏ integral chống cháy nổ đạt CSA/CUS, ATEX, IECEx, KOSHA (hoặc bản remote). 9700MP là bản cho khu vực thường. Điểm đo trong khu vực phân loại cháy nổ bắt buộc chọn 9800MP.
Case MIT Reactor Lab chứng minh điều gì?
MIT lắp 2 đầu dò 9800 Series FAT dự phòng trong ống vuông 24" cấp 8000 CFM cho ống khói cao 150 ft. Một đầu dò đặt ngay sau cửa ra quạt và khúc cong 90° — điều kiện dòng cực xấu mà flowmeter thông thường không đo được — nhưng dữ liệu 2 đồng hồ vẫn trùng khớp. Đây là bằng chứng thực tế cho khả năng đo chính xác của FAT™ khi thiếu đoạn ống thẳng.
Mua đầu dò EPI 9800MP FAT HAZ ở đâu?
Liên hệ TMP Equipment qua hotline 0342 099 990 (Zalo/WhatsApp) hoặc email sale12@tmpvietnam.com để được tư vấn sizing theo kích thước ống gió/stack, phân loại khu vực cháy nổ và báo giá chính hãng từ Mỹ.
Liên Hệ Tư Vấn EPI 9800MP FAT HAZ
Quý khách cần đầu dò EPI 9800MP FAT HAZ chính hãng Mỹ, vui lòng liên hệ TMP Equipment để được tư vấn kỹ thuật và báo giá:
Điện thoại/Zalo/WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Trang sản phẩm chính thức của hãng: EPI — Thermal Mass Flow Meters (epiflow.com)
Các Sản Phẩm EPI Liên Quan
- Đại lý phân phối EPI tại Việt Nam
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8000MP–8100MP
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8600MP–8700MP
- Đầu dò đo lưu lượng khí EPI 8200MP
- Đồng hồ đo lưu lượng khí EPI 8800MP
- EPI 9700MP FAT Flow Averaging Tube
- EPI 800HPN High Purity
- EPI 800HPX High Purity
- ValuMass 400 EPI
- Công tắc lưu lượng EPI 7000
- Công tắc lưu lượng EPI 7100/7200
- Tùy chọn electronics rời EPI
- Công nghệ FAT™ của EPI
- So sánh EPI vs Sierra/FCI/Fox Thermal
- EPI đo N₂/CDA nhà máy bán dẫn
- EPI kiểm toán rò rỉ khí nén
- EPI đo biogas
- EPI đo khí lò hơi
- EPI đo khí sục xử lý nước thải
- Hướng dẫn chọn đồng hồ đo lưu lượng khí
EPI 9800MP FAT HAZ: giải pháp đo lưu lượng ống gió lớn trong không gian hẹp, đạt chuẩn cháy nổ
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:10
-
Hôm nay:10465
-
Tuần này:32427
-
Tháng trước:70873
-
Tất cả:3725643
Email: