Van cổng dao Lapar LPL11
1. Giới thiệu
Van cổng dao Lapar LPL11 là van dùng cho đóng mở bùn, bột giấy, nước thải, xỉ than và tro, sản xuất bởi Lapar, Italy. Dao van cắt xuyên qua môi chất rắn khi đóng, giúp van không bị kẹt bởi xơ sợi, hạt rắn và cặn lắng trong dòng chảy.
LPL11 có dải kích cỡ DN 50 đến DN 800 mm, áp suất 1,0 đến 4,0 MPa, nhiệt độ làm việc từ -40 đến 450 độ C, kết nối wafer. Thân van bằng SS316L, SS316, SS304, SS304L hoặc WCB, làm kín bằng kim loại hoặc Stellite, cấu trúc 1 mảnh chắc chắn cho môi chất nặng và mài mòn. Sản phẩm đủ chứng từ.

Hình ảnh thiết bị LPL11
Trang sản phẩm chính thức của hãng: LPL11 Knife Gate Valve
2. Đặc điểm nổi bật
- Dao van cắt xuyên môi chất rắn: đóng mở tốt trong bùn, bột giấy, xỉ than và tro mà van bi hoặc van bướm thường bị kẹt.
- Làm kín bằng kim loại hoặc Stellite, chịu mài mòn và nhiệt độ cao tới 450 độ C.
- Dải kích cỡ rộng DN 50 đến DN 800 mm, đáp ứng đường ống bùn và nước thải cỡ lớn.
- Thân van bằng SS316L, SS316, SS304, SS304L hoặc WCB, chống ăn mòn trong môi trường nước thải và hóa chất.
- Cấu trúc 1 mảnh chắc chắn, kết nối wafer gọn nhẹ, lắp đặt nhanh giữa hai mặt bích đường ống.
- Nhiệt độ làm việc từ -40 đến 450 độ C, bao phủ ứng dụng lạnh và dòng thải nóng.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LPL11 |
| Loại van | Van cổng dao |
| Kích cỡ | DN 50 đến DN 800 mm |
| Áp suất làm việc | 1,0 đến 4,0 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến 450 độ C |
| Kết nối | Wafer |
| Cấu trúc | 1 mảnh |
| Vật liệu thân | SS316L, SS316, SS304, SS304L, WCB |
| Làm kín | Kim loại, Stellite |
| Môi chất | Bột giấy, nước thải, bùn than, tro, xỉ |
4. Ứng dụng
- Nhà máy giấy và bột giấy: đường ống bột giấy, xơ sợi và nước thải sản xuất.
- Nhà máy xử lý nước thải: đường ống bùn, nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp.
- Nhà máy nhiệt điện: đường ống xỉ than, tro bay và bùn than.
- Khai khoáng và tuyển quặng: đường ống bùn quặng và chất thải rắn.
- Nhà máy hóa chất và thực phẩm: đường ống chứa hạt rắn, cặn lắng và môi chất đặc.
5. Cách chọn
- Chọn DN theo đường ống và lưu lượng bùn cần dẫn, trong dải DN 50 đến DN 800 mm.
- Xác định áp suất làm việc tối đa trong dải 1,0 đến 4,0 MPa.
- Xác định nhiệt độ làm việc: LPL11 làm việc từ -40 đến 450 độ C.
- Chọn vật liệu thân theo tính ăn mòn của môi chất: SS316L cho nước thải và hóa chất ăn mòn, WCB cho ứng dụng thông thường.
- Chọn làm kín kim loại hoặc Stellite theo độ mài mòn của hạt rắn và xỉ trong dòng chảy.
- Xác định hàm lượng rắn và kích thước hạt trong môi chất để chọn dao và đế làm kín phù hợp.
- Chọn kiểu truyền động tay, khí nén hoặc điện theo tần suất đóng mở và yêu cầu tự động hóa.
6. Đặt hàng
Khi đặt hàng van cổng dao Lapar LPL11, cung cấp các thông tin sau để chọn đúng cấu hình:
- Mã sản phẩm: LPL11.
- Kích cỡ DN, áp suất làm việc và nhiệt độ làm việc.
- Môi chất: bột giấy, nước thải, bùn than, tro hoặc xỉ, kèm hàm lượng rắn nếu có.
- Vật liệu thân: SS316L, SS316, SS304, SS304L hoặc WCB.
- Vật liệu làm kín: kim loại hoặc Stellite.
- Kiểu truyền động: tay, khí nén hoặc điện.
Liên hệ TMP Equipment để được tư vấn cấu hình LPL11 phù hợp đường ống bùn và báo giá theo số lượng.
7. Câu hỏi thường gặp
Van cổng dao Lapar LPL11 dùng cho môi chất nào?
LPL11 dùng cho bột giấy, nước thải, bùn than, tro và xỉ, dao van cắt xuyên môi chất rắn nên không bị kẹt.
Van cổng dao LPL11 có kích cỡ nào?
LPL11 có kích cỡ DN 50 đến DN 800 mm, đáp ứng đường ống bùn và nước thải cỡ lớn.
Van cổng dao LPL11 chịu nhiệt độ bao nhiêu?
LPL11 làm việc ở nhiệt độ từ -40 đến 450 độ C.
Van cổng dao LPL11 dùng kiểu kết nối nào?
LPL11 dùng kết nối wafer, lắp đặt gọn giữa hai mặt bích đường ống.
8. Tham khảo
Các mã van Lapar liên quan:
- LPB12 — Van bướm 3 lệch tâm làm kín kim loại Lapar.
- LPQ11 — Van một chiều Lapar.
- LPJ11 — Van cầu Lapar.
- LPB17 — Van bướm sục khí và damper Lapar.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Điện thoại / Zalo / WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Van cổng dao Lapar LPL11
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:7
-
Hôm nay:12600
-
Tuần này:45857
-
Tháng trước:84303
-
Tất cả:3739073
Email: