Van bướm hiệu năng cao Lapar LPB14
Đường ống cỡ lớn trong nhà máy thường cần van đóng mở nhanh, kín hoàn toàn cả hai chiều và tổn thất áp suất thấp mà vẫn lắp đặt gọn nhẹ. Van bướm hiệu năng cao Lapar LPB14 là van bướm wafer của hãng Lapar, Ý, thiết kế cho độ kín bong bóng hai chiều tới 16 bar, với đĩa không có ty xuyên qua hoàn toàn để tăng lưu lượng và giảm lực cản. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo trang hãng, ứng dụng phù hợp và cách chọn vật liệu làm kín, cỡ van và bộ truyền động.
1. Giới thiệu
LPB14 là van bướm hiệu năng cao dạng wafer, thân van thiết kế theo MSS SP-67 và API 609, mặt bích lắp và ty theo ISO 5211. Theo trang hãng, van đạt độ kín bong bóng hai chiều tới 16 bar (230 psi) cho DN40 tới DN600 mm, thử tới 110% mức định mức ở 18 bar (260 psi) và thân van chịu được 150% mức định mức ở 24 bar (340 psi). Thiết kế đĩa không có ty xuyên qua hoàn toàn giúp giảm lực cản và tăng lưu lượng, trong khi ty hai đoạn và bạc dẫn hướng bằng nylon giúp đĩa ổn định và quay đúng tâm.

Hình ảnh thiết bị LPB14
2. Đặc điểm nổi bật
- Kín bong bóng hai chiều: độ kín bong bóng hai chiều tới 16 bar, không rò rỉ ở áp suất định mức 1,0 tới 1,6 MPa.
- Đĩa không có ty xuyên qua: đĩa không có ty xuyên qua hoàn toàn nên lực cản thấp hơn và lưu lượng lớn hơn.
- Ty hai đoạn và chốt ngang: ty hai đoạn tăng độ ổn định và khả năng chịu lực của đĩa, chốt ngang giảm nguy cơ ty bị bật ra khi áp suất trong thân quá cao.
- Đế có lớp đỡ sau: đế gồm lớp đỡ trong và cao su ngoài, chịu được biến dạng khi bị cọ rửa và ép, giúp kéo dài tuổi thọ.
- Thiết kế đa tiêu chuẩn: phù hợp nhiều tiêu chuẩn mặt bích, có tính lắp lẫn tốt và không cần phụ kiện bổ sung để nối kín với mặt bích ống.
- Dòng chảy hai chiều linh hoạt: các chi tiết chính lắp khớp chính xác, cho mô men nhỏ hơn, lưu lượng lớn hơn, lực cản thấp hơn và dòng chảy hai chiều linh hoạt.
- Nhiều tùy chọn vận hành: bộ truyền động điện, khí nén, turbine hoặc tay gạt, điều khiển on-off, điều tiết hoặc thông minh.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số theo trang hãng |
|---|---|
| Model | Lapar LPB14, van bướm hiệu năng cao |
| Nguyên lý | Van bướm wafer, đĩa quay 90 độ, đĩa không có ty xuyên qua hoàn toàn |
| Cỡ van | DN 50 tới 1200 mm theo bảng thông số; độ kín bong bóng 16 bar áp dụng cho DN40 tới DN600 mm |
| Áp suất | 150 tới 300 Lbs theo bảng thông số; kín định mức 1,0 tới 1,6 MPa; thử 110% mức định mức ở 18 bar; thân chịu 150% mức định mức ở 24 bar |
| Kết nối | Wafer; mặt bích lắp và ty theo ISO 5211; tiêu chuẩn mặt bích GB 9113.1, ANSI 150 B16.5, JIS B2211 |
| Thân van | SS304L, WCB, gang đúc, gang dẻo |
| Đĩa van | SS316L, SS316, SS304, gang đúc, gang đúc cộng Nylon11, B148, FEP (gang đúc cộng F46) |
| Đế van | NBR, EPDM, PTFE, FPM, CR, SI |
| Nhiệt độ theo đế | EPDM: -29 tới 120 độ C, FPM: -29 tới 150 độ C, PTFE: -29 tới 150 độ C, CR: -29 tới 80 độ C, NBR: -29 tới 80 độ C, SI: -29 tới 200 độ C |
| Môi chất | Khí, nước, dầu |
| Truyền động và điều khiển | Điện, khí nén, turbine, tay gạt; on-off, điều tiết, thông minh |
| Kết cấu | A Type, LT Type |
| Tiêu chuẩn thiết kế | MSS SP-67, API 609 |
| Tùy chọn | Công tắc giới hạn, bộ định vị, van điện từ, van giảm áp |
| Hãng | Lapar, Ý |
4. Ứng dụng
Theo đặc điểm kết cấu, LPB14 phù hợp nhất với các ứng dụng sau:
- Hệ thống nước: đường ống nước cấp, nước làm mát và xử lý nước thải cỡ trung bình tới lớn.
- Đường ống khí: hệ thống khí công nghiệp cần van đóng mở nhanh và kín hai chiều.
- Đường ống dầu: hệ thống dầu trong nhà máy, nơi cần tổn thất áp suất thấp và lưu lượng lớn.
- HVAC và phụ trợ nhà máy: hệ thống điều hòa không khí và đường ống phụ trợ cỡ lớn.
- Vị trí cần tự động hóa: dây chuyền dùng bộ truyền động điện hoặc khí nén để đóng mở hoặc điều tiết từ xa.

Sơ đồ cấu tạo van bướm LPB14
5. Cách chọn
LPB14 là lựa chọn phù hợp khi đồng thời có các điều kiện sau:
- Cỡ van trong dải DN 50 tới 1200 mm: đối chiếu cỡ thực tế với dải của bảng thông số hãng.
- Áp suất trong dải định mức: áp suất làm việc nằm trong dải kín 1,0 tới 1,6 MPa và cấp 150 tới 300 Lbs của hãng.
- Vật liệu đế khớp môi chất và nhiệt độ: chọn NBR, EPDM, PTFE, FPM, CR hay SI theo nhiệt độ làm việc và tính chất môi chất.
- Kiểu kết nối wafer phù hợp: hệ thống dùng kết nối wafer và mặt bích theo GB 9113.1, ANSI 150 B16.5 hoặc JIS B2211.
- Yêu cầu điều khiển rõ ràng: chọn on-off, điều tiết hay thông minh và bộ truyền động điện, khí nén, turbine hay tay gạt ngay từ đầu.
Khi môi chất là hóa chất ăn mòn mạnh, dòng van bướm lót fluor LPB15 hoặc van bi lót Teflon LPA19 của hãng phù hợp hơn LPB14.
6. Đặt hàng
Để báo giá nhanh và tránh chọn sai, nên có sẵn các thông tin sau khi liên hệ:
- Môi chất: tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
- Cỡ van: DN từ 50 tới 1200 mm.
- Vật liệu đế: NBR, EPDM, PTFE, FPM, CR hay SI.
- Kết cấu: A Type hay LT Type, kèm tiêu chuẩn mặt bích áp dụng.
- Cách vận hành: tay gạt, turbine, bộ truyền động điện hay khí nén, kèm điều khiển on-off, điều tiết hay thông minh và tùy chọn đi kèm.
Nếu cần, hãy gửi môi chất, áp suất, cỡ van và vật liệu đế, đội kỹ thuật sẽ đề xuất cấu hình LPB14 phù hợp.
7. Câu hỏi thường gặp
Van bướm Lapar LPB14 kín tới áp suất bao nhiêu?
LPB14 đạt độ kín bong bóng hai chiều tới 16 bar cho DN40 tới DN600 mm, kín định mức 1,0 tới 1,6 MPa.
LPB14 có cỡ van và kết nối nào?
LPB14 có DN 50 tới 1200 mm theo bảng thông số, kết nối wafer, mặt bích lắp và ty theo ISO 5211.
Van bướm Lapar LPB14 làm bằng vật liệu gì?
Thân van bằng SS304L, WCB, gang đúc hoặc gang dẻo; đĩa bằng SS316L, SS316, SS304, gang đúc, gang đúc cộng Nylon11, B148 hoặc FEP; đế bằng NBR, EPDM, PTFE, FPM, CR hoặc SI.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá van bướm Lapar LPB14?
Tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc, cỡ van, vật liệu đế, kết cấu A Type hay LT Type và cách vận hành.
8. Tham khảo
- LPA19 — van bi lót Teflon Lapar cho axit, kiềm và chất oxy hóa mạnh.
- Hãng Lapar — giới thiệu hãng Lapar, Ý, và các dòng van chính.
- LPB15 — van bướm lót fluor Lapar cho môi chất hóa học, DN 50 tới 600 mm, 1,0 tới 1,6 MPa.
- LPK11 — van bi áp suất cao Lapar, DN 10 tới 50 mm, 10 tới 50 MPa, cho khí và nước áp suất cao.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Lapar LPB14 High Performance Butterfly Valve.
Các sản phẩm Lapar liên quan
Liên hệ tư vấn và báo giá
Điện thoại / Zalo / WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Van bướm hiệu năng cao Lapar LPB14
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:8
-
Hôm nay:10371
-
Tuần này:32333
-
Tháng trước:70779
-
Tất cả:3725549
Email: