Van bi lót Teflon Lapar LPA19
Đường ống hóa chất không chấp nhận van kim loại trần thông thường: môi chất ăn mòn sẽ phá hủy bề mặt làm kín và gây rò rỉ nhanh chóng. Van bi lót Teflon Lapar LPA19 là van bi mặt bích 2 mảnh lót PTFE hoặc FEP của hãng Lapar, Ý, thiết kế cho axit, kiềm và chất oxy hóa mạnh, với đế làm kín mềm cho độ kín tốt và lực cản dòng chảy thấp. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo trang hãng, ứng dụng phù hợp và cách chọn vật liệu lót, cỡ van và bộ truyền động.
1. Giới thiệu
LPA19 là van bi lót Teflon dạng mặt bích, kết cấu 2 mảnh, dùng đế làm kín mềm cho độ kín tốt. Theo trang hãng, LPA19 có DN 15 tới 250 mm, áp suất 1,6 tới 4,0 MPa, thân và bi bằng SS316, SS304 hoặc WCB, vật liệu làm kín PTFE (F4) hoặc FEP (F6). Thiết kế đầu nối không rò rỉ, lực cản dòng chảy thấp và kết cấu đơn giản giúp LPA19 dễ vận hành và bảo trì trong môi trường hóa chất.

Hình ảnh thiết bị LPA19
2. Đặc điểm nổi bật
- Lót Teflon chống ăn mòn: lớp lót PTFE hoặc FEP bảo vệ van trước axit, kiềm và chất oxy hóa mạnh.
- Đế làm kín mềm: đế mềm cho độ kín tốt, đóng mở nhẹ nhàng và lực cản dòng chảy thấp.
- Thiết kế đầu nối không rò rỉ: kết cấu đầu nối hạn chế rò rỉ tại vị trí nối, tăng độ an toàn cho đường ống hóa chất.
- Kết cấu đơn giản: van bi 2 mảnh mặt bích, dễ vận hành và bảo trì trong nhà máy.
- Nhiều tùy chọn vận hành: bộ truyền động điện, khí nén, vô lăng hoặc tay gạt, điều khiển on-off, điều tiết hoặc thông minh.
- Tùy chọn đi kèm đầy đủ: công tắc giới hạn, bộ định vị, van điện từ và van giảm áp theo yêu cầu.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số theo trang hãng |
|---|---|
| Model | Lapar LPA19, van bi lót Teflon |
| Nguyên lý | Van bi mặt bích 2 mảnh, đế làm kín mềm, đóng mở bằng quay bi 90 độ |
| Cỡ van | DN 15 tới 250 mm |
| Áp suất | 1,6 tới 4,0 MPa |
| Nhiệt độ theo vật liệu làm kín | Theo bảng thông số trang hãng: PTFE (F4): -30 tới 50 độ C, FEP (F6): -30 tới 120 độ C |
| Kết nối | Mặt bích |
| Kết cấu | 2 mảnh |
| Thân van | SS316, SS304, WCB |
| Bi van | SS316, SS304, WCB |
| Vật liệu làm kín | PTFE (F4), FEP (F6) |
| Môi chất | Axit, kiềm, chất oxy hóa mạnh và các môi chất tương tự |
| Truyền động và điều khiển | Điện, khí nén, vô lăng, tay gạt; on-off, điều tiết, thông minh |
| Tùy chọn | Công tắc giới hạn, bộ định vị, van điện từ, van giảm áp |
| Hãng | Lapar, Ý |
4. Ứng dụng
Theo đặc điểm kết cấu, LPA19 phù hợp nhất với các ứng dụng sau:
- Nhà máy hóa chất: đường ống axit, kiềm và chất oxy hóa mạnh cần van lót chống ăn mòn.
- Dược phẩm và thực phẩm: quy trình yêu cầu vật liệu lót sạch và độ kín tốt.
- Xử lý nước: hệ thống xử lý nước và nước thải có hóa chất tẩy rửa và khử trùng.
- Đường ống công nghệ: đường ống phụ trợ trong nhà máy, nơi môi chất ăn mòn nhẹ tới mạnh.
- Vị trí cần tự động hóa: dây chuyền dùng bộ truyền động điện hoặc khí nén để đóng mở hoặc điều tiết từ xa.

Van bi lót Teflon Lapar gắn bộ truyền động khí nén
5. Cách chọn
LPA19 là lựa chọn phù hợp khi đồng thời có các điều kiện sau:
- Môi chất ăn mòn: axit, kiềm hoặc chất oxy hóa mạnh, cần lớp lót PTFE hoặc FEP thay vì van kim loại trần.
- Cỡ van trong dải DN 15 tới 250 mm: đối chiếu cỡ thực tế với dải của bảng thông số hãng.
- Áp suất trong dải 1,6 tới 4,0 MPa: áp suất làm việc nằm trong dải định mức của hãng.
- Vật liệu lót khớp nhiệt độ: chọn PTFE (F4) hay FEP (F6) theo nhiệt độ làm việc ghi trong bảng thông số hãng.
- Kết nối mặt bích phù hợp: hệ thống dùng kết nối mặt bích và cần tháo lắp, bảo trì thuận tiện.
Khi môi chất chỉ là nước, khí hoặc dầu không ăn mòn, van bướm hiệu năng cao LPB14 của hãng phù hợp hơn LPA19 và có lưu lượng lớn hơn.
6. Đặt hàng
Để báo giá nhanh và tránh chọn sai, nên có sẵn các thông tin sau khi liên hệ:
- Môi chất: tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
- Cỡ van: DN từ 15 tới 250 mm.
- Vật liệu lót: PTFE (F4) hay FEP (F6).
- Vật liệu thân và bi: SS316, SS304 hay WCB.
- Cách vận hành: tay gạt, vô lăng, bộ truyền động điện hay khí nén, kèm điều khiển on-off, điều tiết hay thông minh và tùy chọn đi kèm.
Nếu cần, hãy gửi môi chất, áp suất, cỡ van và vật liệu lót, đội kỹ thuật sẽ đề xuất cấu hình LPA19 phù hợp.
7. Câu hỏi thường gặp
Van bi Lapar LPA19 dùng cho môi chất nào?
LPA19 dùng cho axit, kiềm, chất oxy hóa mạnh và các môi chất tương tự, nhờ lớp lót PTFE hoặc FEP.
LPA19 có cỡ van và áp suất bao nhiêu?
LPA19 có DN 15 tới 250 mm, áp suất 1,6 tới 4,0 MPa, kết nối mặt bích, kết cấu 2 mảnh.
Van bi Lapar LPA19 làm bằng vật liệu gì?
Thân và bi bằng SS316, SS304 hoặc WCB, vật liệu làm kín bằng PTFE (F4) hoặc FEP (F6).
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá van bi Lapar LPA19?
Tên môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc, cỡ van, vật liệu lót PTFE hay FEP, vật liệu thân và bi, cách vận hành.
8. Tham khảo
- LPB14 — van bướm hiệu năng cao Lapar, kín bong bóng 16 bar, cho nước, khí và dầu.
- Hãng Lapar — giới thiệu hãng Lapar, Ý, và các dòng van chính.
- LPB15 — van bướm lót fluor Lapar cho môi chất hóa học, DN 50 tới 600 mm, 1,0 tới 1,6 MPa.
- LPK11 — van bi áp suất cao Lapar, DN 10 tới 50 mm, 10 tới 50 MPa, cho khí và nước áp suất cao.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Lapar LPA19 Teflon Lined Ball Valve.
Các sản phẩm Lapar liên quan
Liên hệ tư vấn và báo giá
Điện thoại / Zalo / WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Van bi lót Teflon Lapar LPA19
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:8
-
Hôm nay:10371
-
Tuần này:32333
-
Tháng trước:70779
-
Tất cả:3725549
Email: