Van bi vệ sinh Lapar LPC11
1. Giới thiệu
Van bi vệ sinh Lapar LPC11 là van bi dùng cho đóng mở môi chất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm, sản xuất bởi Lapar, Italy. Phần tiếp xúc sản phẩm bằng thép không gỉ 304 hoặc 316L rèn, bề mặt trong đánh bóng tới Ra 0,8 micromet, gioăng PTFE đạt FDA 177.2600, kèm chứng chỉ EN 10204 3.1B.
LPC11 có cấu trúc 3 mảnh, 3 ngã L hoặc T, kết nối clamp hoặc hàn, dải kích cỡ DN 50 đến DN 100 mm theo bảng hãng, áp suất 1,0 đến 6,3 MPa. Nhiệt độ làm việc từ -20 đến 150 độ C, tiệt trùng ở 150 độ C tối đa 20 phút. Sản phẩm đủ chứng từ.

Hình ảnh thiết bị LPC11
Trang sản phẩm chính thức của hãng: LPC11 Sanitary Ball Valve
2. Đặc điểm nổi bật
- Bề mặt trong Ra 0,8 micromet và bề mặt ngoài Ra 1,6 micromet, hạn chế bám cặn và dễ vệ sinh, phù hợp dây chuyền thực phẩm và dược phẩm.
- Gioăng PTFE đạt FDA 177.2600, an toàn tiếp xúc thực phẩm và dược phẩm.
- Phần tiếp xúc sản phẩm bằng thép không gỉ 304 hoặc 316L rèn, chống ăn mòn và chịu vệ sinh CIP và SIP.
- Cấu trúc 3 mảnh tháo rời nhanh, thuận tiện vệ sinh, bảo trì và thay gioăng.
- Cấu trúc 3 ngã L hoặc T, điều hướng dòng chảy linh hoạt trong dây chuyền chế biến.
- Tiệt trùng ở 150 độ C tối đa 20 phút, đáp ứng quy trình tiệt trùng trong sản xuất dược và thực phẩm.
- Kèm chứng chỉ EN 10204 3.1B cho vật liệu tiếp xúc sản phẩm.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LPC11 |
| Loại van | Van bi vệ sinh |
| Kích cỡ | DN 50 đến DN 100 mm |
| Áp suất làm việc | 1,0 đến 6,3 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến 150 độ C |
| Tiệt trùng | 150 độ C tối đa 20 phút |
| Kết nối | Clamp, hàn |
| Cấu trúc | 3 mảnh, 3 ngã L hoặc T |
| Vật liệu tiếp xúc sản phẩm | Thép không gỉ 304 hoặc 316L rèn |
| Độ nhám bề mặt trong | Ra 0,8 micromet |
| Độ nhám bề mặt ngoài | Ra 1,6 micromet |
| Gioăng | PTFE đạt FDA 177.2600 |
| Chứng chỉ vật liệu | EN 10204 3.1B |
4. Ứng dụng
- Dây chuyền chế biến thực phẩm và đồ uống: sữa, nước giải khát, bia, nước trái cây.
- Nhà máy dược phẩm và mỹ phẩm yêu cầu van vệ sinh, bề mặt nhẵn và gioăng đạt chuẩn FDA.
- Hệ thống CIP và SIP trong nhà máy thực phẩm, dược và công nghệ sinh học.
- Đường ống dẫn môi chất cần điều hướng 3 ngã L hoặc T trong dây chuyền chế biến.
- Dây chuyền chiết rót và đóng gói cần van tháo rời nhanh để vệ sinh và bảo trì.

Hình ảnh thiết bị LPC12
Ảnh trên là van bướm vệ sinh LPC12 của Lapar, mã tham khảo cùng họ van vệ sinh, không phải mã LPC11 của bài này.
5. Cách chọn
- Chọn DN theo lưu lượng và đường ống hiện có, trong dải DN 50 đến DN 100 mm theo bảng hãng.
- Chọn vật liệu tiếp xúc 316L khi môi chất có tính ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao, 304 cho ứng dụng thông thường.
- Chọn cấu trúc 3 ngã L hoặc T theo hướng dòng chảy cần điều hướng trong dây chuyền.
- Chọn kết nối clamp khi cần tháo lắp nhanh để vệ sinh, kết nối hàn khi cần đường ống kín cố định.
- Xác định nhiệt độ làm việc và chu trình tiệt trùng: LPC11 tiệt trùng ở 150 độ C tối đa 20 phút.
- Xác định áp suất làm việc tối đa trong dải 1,0 đến 6,3 MPa.
6. Đặt hàng
Khi đặt hàng van bi vệ sinh Lapar LPC11, cung cấp các thông tin sau để chọn đúng cấu hình:
- Mã sản phẩm: LPC11.
- Kích cỡ DN, áp suất làm việc và nhiệt độ làm việc.
- Môi chất: thực phẩm, đồ uống, dược phẩm hoặc mỹ phẩm.
- Vật liệu tiếp xúc sản phẩm: 304 hoặc 316L.
- Cấu trúc 3 ngã: L hoặc T.
- Kiểu kết nối: clamp hoặc hàn.
- Yêu cầu chứng chỉ EN 10204 3.1B nếu cần cho hồ sơ chất lượng.
Liên hệ TMP Equipment để được tư vấn cấu hình LPC11 phù hợp dây chuyền vệ sinh và báo giá theo số lượng.
7. Câu hỏi thường gặp
Van bi vệ sinh Lapar LPC11 dùng cho ngành nào?
LPC11 dùng cho thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm, với bề mặt trong Ra 0,8 micromet và gioăng PTFE đạt FDA 177.2600.
Van bi LPC11 có tiệt trùng được không?
LPC11 tiệt trùng ở 150 độ C tối đa 20 phút, phù hợp quy trình tiệt trùng trong sản xuất dược và thực phẩm.
Van bi LPC11 có cấu trúc 3 ngã nào?
LPC11 có cấu trúc 3 mảnh, 3 ngã L hoặc T, điều hướng dòng chảy linh hoạt trong dây chuyền chế biến.
Van bi LPC11 dùng kết nối nào?
LPC11 dùng kết nối clamp hoặc hàn, lựa chọn theo yêu cầu tháo lắp nhanh để vệ sinh hoặc đường ống kín cố định.
8. Tham khảo
Các mã van vệ sinh và van bi Lapar liên quan:
- LPA19 — Van bi lót Teflon Lapar.
- LPC12 — Van bướm vệ sinh Lapar.
- LPD11 — Van bi nhựa Lapar.
- LPK11 — Van bi áp suất cao Lapar.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Điện thoại / Zalo / WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Van bi vệ sinh Lapar LPC11
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:7
-
Hôm nay:12599
-
Tuần này:45856
-
Tháng trước:84302
-
Tất cả:3739072
Email: