Van bướm 3 lệch tâm làm kín kim loại Lapar LPB12
1. Giới thiệu
Van bướm 3 lệch tâm làm kín kim loại Lapar LPB12 là van bướm hiệu năng cao của Lapar, Italy, dùng cho đóng mở và điều tiết khí, nước và dầu ở nhiệt độ cao. Cấu trúc 3 lệch tâm kết hợp đế làm kín kim loại phủ Stellite giúp van đạt độ kín zero-leakage và làm việc ổn định tới 425 độ C.
LPB12 có dải kích cỡ DN 50 đến DN 1000 mm, áp suất làm việc 1,6 đến 6,4 MPa, kết nối mặt bích hoặc wafer. Thân và đĩa van có nhiều lựa chọn vật liệu thép không gỉ và thép carbon, phù hợp đường ống công nghiệp nhiệt độ cao và môi chất khắc nghiệt. Sản phẩm đủ chứng từ.

Hình ảnh thiết bị LPB12
Trang sản phẩm chính thức của hãng: LPB12 Triple Eccentric Metal Sealing Butterfly Valve
2. Đặc điểm nổi bật
- Cấu trúc 3 lệch tâm: đĩa van tách khỏi đế ngay khi bắt đầu mở, giảm ma sát và mài mòn đế làm kín, tăng tuổi thọ van.
- Làm kín kim loại với đế thân phủ Stellite: độ kín zero-leakage, chịu nhiệt độ cao và môi chất mài mòn tốt hơn đế cao su.
- Nhiệt độ làm việc tới 425 độ C, phù hợp hơi nước, dầu nóng và khí nóng trong dây chuyền công nghiệp.
- Thân và đĩa bằng SS316L, SS316, SS304, SS304L, WCB hoặc CE3MN, lựa chọn theo môi chất và điều kiện ăn mòn.
- Nhiều kiểu truyền động: điện, khí nén, vô lăng và tay gạt, dễ tích hợp vào hệ thống điều khiển tự động hoặc vận hành bằng tay.
- Kết nối mặt bích hoặc wafer, lắp đặt gọn trên đường ống DN 50 đến DN 1000 mm.

Hình ảnh thiết bị LPB12
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LPB12 |
| Loại van | Van bướm 3 lệch tâm làm kín kim loại |
| Kích cỡ | DN 50 đến DN 1000 mm |
| Áp suất làm việc | 1,6 đến 6,4 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến 425 độ C |
| Kết nối | Mặt bích, wafer |
| Vật liệu thân và đĩa | SS316L, SS316, SS304, SS304L, WCB, CE3MN |
| Làm kín | Đế thân và Stellite, kín zero-leakage |
| Môi chất | Khí, nước, dầu |
| Truyền động | Điện, khí nén, vô lăng, tay gạt |
4. Ứng dụng
- Đường ống hơi nước và dầu nóng trong nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu và hóa chất.
- Hệ thống khí nóng và khí công nghiệp yêu cầu độ kín cao ở nhiệt độ cao.
- Đường ống nước công nghiệp và nước làm mát có áp suất tới 6,4 MPa.
- Dây chuyền chế biến cần van đóng mở nhanh, điều tiết lưu lượng và độ kín zero-leakage.
- Hệ thống xử lý nhiệt, lò hơi và đường ống công nghệ trong nhà máy thép, xi măng và giấy.
5. Cách chọn
- Chọn DN theo lưu lượng và tốc độ dòng chảy trên đường ống, trong dải DN 50 đến DN 1000 mm.
- Xác định áp suất làm việc tối đa và chọn trong dải 1,6 đến 6,4 MPa của LPB12.
- Xác định nhiệt độ làm việc cao nhất: LPB12 làm việc tới 425 độ C nhờ làm kín kim loại phủ Stellite.
- Chọn vật liệu thân và đĩa theo tính ăn mòn của môi chất: thép không gỉ SS316L hoặc SS316 cho môi chất ăn mòn, WCB cho ứng dụng thông thường.
- Chọn kiểu kết nối mặt bích hoặc wafer theo mặt bích đường ống hiện có.
- Chọn truyền động điện hoặc khí nén khi cần điều khiển tự động, vô lăng hoặc tay gạt khi vận hành bằng tay.
6. Đặt hàng
Khi đặt hàng van bướm Lapar LPB12, cung cấp các thông tin sau để chọn đúng cấu hình:
- Mã sản phẩm: LPB12.
- Kích cỡ DN, áp suất làm việc và nhiệt độ làm việc tối đa.
- Môi chất: khí, nước hoặc dầu, kèm tính ăn mòn nếu có.
- Vật liệu thân và đĩa: SS316L, SS316, SS304, SS304L, WCB hoặc CE3MN.
- Kiểu kết nối: mặt bích hoặc wafer.
- Kiểu truyền động: điện, khí nén, vô lăng hoặc tay gạt.
Liên hệ TMP Equipment để được tư vấn cấu hình LPB12 phù hợp đường ống và báo giá theo số lượng.
7. Câu hỏi thường gặp
Van bướm Lapar LPB12 chịu nhiệt độ tối đa bao nhiêu?
LPB12 làm việc ở nhiệt độ từ -40 đến 425 độ C nhờ cấu trúc làm kín kim loại với đế phủ Stellite.
Van bướm LPB12 có kín hoàn toàn không?
LPB12 đạt độ kín zero-leakage nhờ đế làm kín kim loại phủ Stellite kết hợp cấu trúc 3 lệch tâm.
Van bướm LPB12 dùng cho môi chất nào?
LPB12 dùng cho khí, nước và dầu, phù hợp đường ống công nghiệp nhiệt độ cao và áp suất tới 6,4 MPa.
Van bướm LPB12 có những kiểu truyền động nào?
LPB12 có các kiểu truyền động điện, khí nén, vô lăng và tay gạt, lựa chọn theo yêu cầu điều khiển tự động hoặc vận hành bằng tay.
8. Tham khảo
Các mã van bướm Lapar liên quan:
- LPB14 — Van bướm hiệu năng cao Lapar.
- LPB13 — Van bướm hiệu năng cao 2 lệch tâm Lapar.
- LPB11 — Van bướm đế cao su Lapar.
- LPB15 — Van bướm lót fluor Lapar.
- LPB17 — Van bướm sục khí và damper Lapar.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Điện thoại / Zalo / WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Van bướm 3 lệch tâm làm kín kim loại Lapar LPB12
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:6
-
Hôm nay:12600
-
Tuần này:45857
-
Tháng trước:84303
-
Tất cả:3739073
Email: