Can Nhiệt (Thermocouple) Type K, J, N, S, B Hãng Guenther
Can Nhiệt (Thermocouple) Type K, J, N, S, B Hãng Guenther
Can nhiệt (thermocouple) Guenther với đầu nối và ruột đo MI — hoạt động theo hiệu ứng SeebeckMục lục
- 1. Can nhiệt là gì?
- 2. Các loại can nhiệt phổ biến
- 2.1. Cảm biến nhiệt độ Pt100 (RTD)
- 2.2. Can nhiệt kim loại thường: type E, J, K, N, T
- 2.3. Can nhiệt kim loại quý: type R, S, B
- 3. Ống bảo vệ thermowell
- 4. Các dòng can nhiệt hãng Guenther
- 5. Cách chọn can nhiệt phù hợp
- 6. Câu hỏi thường gặp
- 7. Liên hệ tư vấn can nhiệt Guenther
1. Can nhiệt là gì?
Can nhiệt (thermocouple, còn gọi là cặp nhiệt điện hay cặp nhiệt độ) là loại cảm biến đo nhiệt độ được dùng phổ biến trong máy móc công nghiệp, lò nung, đường ống, silo và bồn chứa. Trên thị trường hiện nay, các loại cảm biến nhiệt độ thông dụng gồm Pt100, Pt500, Pt1000 và can nhiệt type K, J, N, S, B.
Về cấu tạo, can nhiệt gồm hai dây dẫn làm từ hai kim loại khác nhau, được hàn nối với nhau tại một đầu tạo thành "điểm đo" (hot junction). Khi điểm đo và đầu còn lại (đầu lạnh) có chênh lệch nhiệt độ, giữa hai dây sẽ xuất hiện một suất điện động nhỏ (cỡ mV) — đây chính là hiệu ứng Seebeck, được nhà vật lý Thomas Johann Seebeck phát hiện năm 1821. Giá trị điện áp này được tra theo bảng tham chiếu chuẩn của từng type để suy ra nhiệt độ.
2. Các loại can nhiệt phổ biến
Tùy vật liệu dây, can nhiệt được chia thành hai nhóm lớn: nhóm kim loại thường (base metal: type E, J, K, N, T) dùng cho dải nhiệt độ trung bình với chi phí hợp lý, và nhóm kim loại quý (noble metal: type R, S, B) dùng cho nhiệt độ rất cao và môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, cảm biến Pt100 (RTD) là lựa chọn có độ chính xác cao cho dải nhiệt độ thấp và trung bình.
2.1. Cảm biến nhiệt độ Pt100 (RTD)
Pt100 (Resistance Temperature Detector) là cảm biến nhiệt điện trở làm từ platinum, có điện trở đúng 100 Ω tại 0°C. Khác với can nhiệt (đo theo điện áp Seebeck), Pt100 đo nhiệt độ dựa trên sự thay đổi điện trở theo nhiệt độ — cho độ chính xác và độ ổn định cao hơn trong dải đo của nó.
- Dải đo: -200…850°C (thực tế thường dùng tới khoảng 600–650°C).
- Số dây nối: 2, 3, 4 hoặc 6 dây. Loại Pt100 3 dây được dùng phổ biến nhất nhờ có thêm dây bù, giúp triệt tiêu sai số do điện trở dây dẫn. Loại 4 dây / 6 dây cho độ chính xác cao nhất nhưng giá thành cao, ít gặp.
- Dạng cơ khí: loại củ hành (đầu dò ren), loại dây (cable sensor) và loại gài (bayonet) cho khuôn nhựa.
Cảm biến nhiệt độ Pt100 Guenther — đo theo sự thay đổi điện trở, chính xác cao2.2. Can nhiệt kim loại thường: type E, J, K, N, T
Type E (Chromel/Constantan — NiCr/CuNi): dải đo -200…900°C, có độ nhạy (µV/°C) cao nhất trong nhóm kim loại thường. Dùng tốt cho nhiệt độ dưới 0°C và môi trường oxy hóa hoặc trơ; tránh môi trường chứa lưu huỳnh và chân không.
Type J (Iron/Constantan — Fe/CuNi): dải đo -210…1200°C (thực tế thường dùng tới ~750°C). Chân sắt dễ bị oxy hóa (rỉ) nên cần thận trọng khi dùng trên 537°C trong môi trường oxy hóa; phù hợp môi trường chân không, khí trơ.
Type K (Chromel/Alumel — NiCr/NiAl): dải đo -270…1372°C (thực tế thường dùng -200…1250°C). Là type thông dụng nhất nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, dải đo rộng, giá hợp lý. Khu vực dùng chính là trên 600°C; tránh môi trường chân không, oxy thấp và khí chứa lưu huỳnh.
Type N (Nicrosil/Nisil — NiCrSi/NiSi): dải đo -270…1300°C. Tương tự type K nhưng ổn định hơn ở nhiệt độ cao nhờ ít bị "green rot" (suy giảm do oxy hóa chọn lọc), phù hợp lò nung và môi trường oxy hóa; không nên dùng trong chân không.
Type T (Copper/Constantan — Cu/CuNi): dải đo -270…400°C (thực tế thường dùng -200…350°C). Ổn định tốt ở nhiệt độ thấp và trung bình, dùng cho môi trường oxy hóa, phòng lab, kho lạnh.
| Type | Vật liệu (+ / −) | Dải đo (°C) | Môi trường phù hợp |
|---|---|---|---|
| E | NiCr / CuNi | -200…900 | Oxy hóa, trơ; tốt cho nhiệt độ thấp |
| J | Fe / CuNi | -210…1200 | Chân không, trơ, oxy hóa (lưu ý rỉ chân sắt) |
| K | NiCr / NiAl | -270…1372 | Oxy hóa, trơ; thông dụng nhất |
| N | NiCrSi / NiSi | -270…1300 | Oxy hóa, lò nung nhiệt độ cao |
| T | Cu / CuNi | -270…400 | Oxy hóa, nhiệt độ thấp và trung bình |
2.3. Can nhiệt kim loại quý: type R, S, B
Nhóm can nhiệt kim loại quý dùng dây platinum/rhodium, chịu được nhiệt độ rất cao và môi trường khắc nghiệt, thường được bảo vệ bằng ống sứ, silicon carbide hoặc kim loại đặc biệt:
Type R (Pt13Rh/Pt): dải đo -50…1768°C (thực tế 0…1600°C).
Type S (Pt10Rh/Pt): dải đo -50…1768°C (thực tế 0…1600°C, ngắn hạn tới ~1700°C). Là type chuẩn trong phòng thí nghiệm và hiệu chuẩn.
Type B (Pt30Rh/Pt6Rh): dải đo 0…1820°C (thực tế 0…1700°C). Đặc biệt: ở nhiệt độ phòng type B gần như không sinh điện áp, nên sai số bù đầu lạnh rất nhỏ.
| Type | Vật liệu (+ / −) | Dải đo (°C) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| R | Pt13Rh / Pt | -50…1768 | Lò nung, luyện kim, thủy tinh |
| S | Pt10Rh / Pt | -50…1768 | Chuẩn lab, hiệu chuẩn, lò nhiệt độ cao |
| B | Pt30Rh / Pt6Rh | 0…1820 | Lò nhiệt độ rất cao, ít nhạy với nhiệt độ đầu lạnh |
3. Ống bảo vệ thermowell
Thermowell là ống bảo vệ cho Pt100 hoặc can nhiệt, ngăn môi chất tiếp xúc trực tiếp với đầu dò nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác đo. Nên dùng thermowell khi:
- Môi chất có tính ăn mòn: axit, hóa chất, khí ăn mòn.
- Ngành thực phẩm, dược phẩm yêu cầu tiêu chuẩn vi sinh (thường dùng kết nối clamp để dễ vệ sinh).
- Điều kiện đo có áp suất, lưu lượng dòng chảy cao.
- Hệ thống chạy liên tục: thermowell cho phép rút cảm biến ra thay thế, bảo trì mà không cần dừng quy trình.
Mặt bích và phụ kiện ren Guenther dùng với ống bảo vệ thermowell4. Các dòng can nhiệt hãng Guenther
Guenther (GÜNTHER GmbH Temperaturmesstechnik, Đức) là nhà phát triển công nghệ đo nhiệt độ chất lượng cao với hơn 45 năm kinh nghiệm, phục vụ nhiều ngành công nghiệp. Theo catalogue của hãng, các dòng can nhiệt tiêu biểu gồm:
- 00-TMT: can nhiệt có ống bảo vệ bằng kim loại; tùy đặc tính ống bảo vệ mà đo được trong môi trường chất lỏng, khí gas, nhựa… nhiệt độ tới khoảng 1200°C.
- 05-TKT: can nhiệt có ống bảo vệ bằng sứ (ceramic), dùng cho ứng dụng nhiệt độ cao, chịu sốc nhiệt và chống ăn mòn.
- 08-TMP: dòng chuyên dụng đo nhiệt độ thủy tinh lỏng trong sản xuất thủy tinh.
- 10-TMM: can nhiệt ống bảo vệ kim loại cho các ứng dụng phổ biến (chất lỏng, khí, nhựa…), nhiệt độ tới khoảng 1200°C.
- 30-WTE: can nhiệt dạng góc vuông (90°), dùng trong luyện kim, bể muối, chảo mạ kẽm…
- 20-TOM: can nhiệt không kèm ống bảo vệ, dùng linh hoạt trong hầu hết các ngành công nghiệp.
Các dòng can nhiệt Guenther với đầu nối củ hành cho ứng dụng công nghiệp5. Cách chọn can nhiệt phù hợp
- Xác định dải nhiệt độ: dưới 600°C ưu tiên Pt100 (chính xác cao); 600–1300°C chọn type K hoặc N; trên 1300°C dùng type R, S, B.
- Xét môi trường: môi trường oxy hóa chọn K/N; môi trường khử, chân không tránh K; môi chất ăn mòn hoặc áp suất cao thì thêm thermowell.
- Độ chính xác yêu cầu: cần chính xác cao ở nhiệt độ trung bình → Pt100 3 dây hoặc 4 dây; nhiệt độ cao → type S hoặc R.
- Kiểu lắp đặt: đo trong lò, bể muối, chảo mạ kẽm → cân nhắc dạng góc vuông như Guenther 30-WTE; đo thủy tinh lỏng → dòng chuyên dụng 08-TMP.
- Ngân sách: can nhiệt kim loại quý (R/S/B) đắt hơn nhiều lần so với nhóm kim loại thường — chỉ dùng khi thực sự cần dải nhiệt độ hoặc độ ổn định đó.
6. Câu hỏi thường gặp
Can nhiệt type K và Pt100 khác nhau thế nào?
Pt100 đo theo sự thay đổi điện trở, cho độ chính xác và độ ổn định cao trong dải -200…850°C. Can nhiệt type K đo theo hiệu ứng Seebeck, dải đo rộng hơn nhiều (tới ~1372°C) nhưng độ chính xác thấp hơn. Dưới 600°C nên ưu tiên Pt100; trên 600°C dùng can nhiệt.
Khi nào nên dùng can nhiệt kim loại quý type R, S, B?
Khi nhiệt độ làm việc vượt quá khả năng của nhóm kim loại thường (trên ~1300°C), hoặc khi cần độ ổn định lâu dài trong lò nung, luyện kim, sản xuất thủy tinh. Chi phí dây platinum/rhodium cao nên cần cân nhắc kỹ.
Thermowell có bắt buộc phải dùng không?
Không bắt buộc, nhưng nên dùng khi môi chất ăn mòn, áp suất/lưu lượng cao, yêu cầu vệ sinh (thực phẩm, dược phẩm) hoặc hệ thống chạy liên tục cần thay cảm biến mà không dừng máy.
7. Liên Hệ Tư Vấn Can Nhiệt Guenther
TMP Equipment là nhà phân phối thiết bị công nghiệp tại Việt Nam. Quý khách cần tư vấn chọn can nhiệt (thermocouple) type K, J, N, S, B hoặc cảm biến Pt100 hãng Guenther chính hãng Đức, vui lòng liên hệ:
Điện thoại/Zalo/WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Guenther — Temperature Measurement Technology
Can Nhiệt (Thermocouple) Type K, J, N, S, B Hãng Guenther
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:8
-
Hôm nay:162
-
Tuần này:33419
-
Tháng trước:71865
-
Tất cả:3726635
Email: