Phanh Đĩa Thủy Lực Fail-Safe Kateel K-DAF-1080-DS Việt Nam
Phanh Đĩa Thủy Lực Fail-Safe KATEEL K-DAF-1080-DS – Hydraulic FailSafe Disc Brakes Lực Phanh 140.800 N
Trong các hệ thống cẩu trục, băng tải công nghiệp cần phanh giữ tải an toàn với lực hãm đã được kiểm chứng, Phanh đĩa thủy lực Fail-Safe KATEEL K-DAF-1080-DS (Hydraulic FailSafe Disc Brakes) do hãng Kateel Engineering Industry Pvt Ltd (Ấn Độ - ISO 9001:2015) thiết kế theo nguyên lý lò xo kép hãm - dầu thủy lực nhả, đạt lực phanh tối đa 140.800 N (lực kẹp 176.000 N). Số liệu theo datasheet chính thức K-DAF1120-DS của hãng cho cả dải K-DAF Dual Spring.
Sản phẩm hiện được TMP VIỆT NAM nhập khẩu trực tiếp và phân phối chính hãng trên toàn quốc, cam kết chính sách tư vấn chọn lực phanh chuyên sâu và dịch vụ bảo hành uy tín.
Thông tin sản phẩm tại hãng : K-DAF-1080-DS
- 1. Tổng Quan & Nguyên Lý Fail-Safe Lò Xo Kép Hãm - Dầu Thủy Lực Nhả Của Phanh KATEEL K-DAF-1080-DS
- 2. Thông Số Kỹ Thuật & Đặc Tính Cơ Khí Nổi Bật (Model K-DAF-1080-DS)
- 3. So Sánh Phanh Đĩa Thủy Lực Fail-Safe (KATEEL K-DAF-1080-DS) vs Phanh Đĩa Thủy Lực Active
- 4. Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Ngành Công Nghiệp
- 5. Bảng Tra Thông Số Vận Hành Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data)
- 6. Địa Chỉ Mua Phanh KATEEL K-DAF-1080-DS Chính Hãng Tại Việt Nam
1. Tổng Quan & Nguyên Lý Fail-Safe Lò Xo Kép Hãm - Dầu Thủy Lực Nhả Của Phanh KATEEL K-DAF-1080-DS
KATEEL K-DAF-1080-DS thuộc dòng Hydraulic FailSafe Disc Brakes – phanh an toàn tác động bằng lò xo kép (Dual Spring). Lực hãm do hệ lò xo kép tạo ra và luôn sẵn sàng tác động lên đĩa phanh; dầu thủy lực được trạm bơm thủy lực (Hydraulic Power Unit) cấp với áp suất vận hành 130 bar có nhiệm vụ thắng lực lò xo để nhả phanh khi máy vận hành. Khi mất áp suất dầu, sự cố trạm bơm hoặc mất điện, lò xo kép tự động ép guốc phanh vào đĩa và giữ tải an toàn – đúng triết lý fail-safe cho cơ cấu nâng hạ, cẩu trục và băng tải. Lực phanh tuân đúng công thức của hãng: FB = FC × 2 × µ (µ = 0,4), tức 176.000 × 2 × 0,4 = 140.800 N.
2. Thông Số Kỹ Thuật & Đặc Tính Cơ Khí Nổi Bật (Model K-DAF-1080-DS)
Thiết bị Phanh đĩa thủy lực Fail-Safe K-DAF-1080-DS sở hữu nhiều điểm cộng vượt trội về kết cấu và tính năng:
Các ưu điểm kỹ thuật nổi bật:
- Ít chi tiết chuyển động (Few Moving Parts): Cho thời gian đáp ứng phanh ngắn và hãm nhanh.
- Lắp đặt dễ dàng (Easy Mounting): Kết cấu gá lắp đơn giản, giảm chi phí lắp đặt.
- Thay má phanh dễ dàng (Easy Pad Replacement): Giá đỡ má phanh tháo rời, thay má nhanh tại hiện trường.
- Lò xo hồi vị tự động (Retraction Springs): Lò xo hồi vị tự động nhả má phanh khi xả áp suất dầu.
- Cổng xả dầu rò rỉ (Drain Ports): Cổng xả cho dầu thủy lực rò rỉ, giữ cụm phanh sạch và an toàn.
- Kết cấu cứng vững (Sturdy Design): Thiết kế chịu tải nặng, làm việc ổn định trong các ứng dụng công nghiệp khắt khe nhất.
- Ít bảo trì (Low Maintenance): Ít chi tiết hao mòn, giảm thời gian dừng máy bảo dưỡng.
- Chịu môi trường khắc nghiệt (Wet, Dusty & Corrosion Environments): Làm việc ổn định trong môi trường ẩm ướt, bụi bẩn và ăn mòn của nhà máy công nghiệp.
Các tùy chọn bổ sung (Options):
- Công tắc Brake ON/OFF và báo mòn má (Brake ON/OFF and Pad Wear Switches): Tùy chọn công tắc giám sát trạng thái phanh và độ mòn má phanh.
- Má phanh Sintered (Sintered Brake Pads): Lựa chọn vật liệu má phanh theo nhiệt độ và chế độ làm việc của ứng dụng.
- Trạm thủy lực (Hydraulic Power Pack): Tùy chọn trạm bơm thủy lực đồng bộ, cấp dầu áp suất cao vận hành cụm phanh.
- Nhả phanh bằng tay (Manual Release): Tùy chọn cơ cấu nhả phanh thủ công, phục vụ bảo trì và xử lý khi hệ thống mất áp suất thủy lực.
3. So Sánh Phanh Đĩa Thủy Lực Fail-Safe (KATEEL K-DAF-1080-DS) vs Phanh Đĩa Thủy Lực Active
Hai dòng phanh đĩa thủy lực của Kateel phục vụ hai triết lý vận hành khác nhau. Chọn đúng dòng Fail-Safe hay Active quyết định mức an toàn và chi phí của hệ thống:
| Tiêu Chí So Sánh | Phanh Đĩa Thủy Lực Fail-Safe KATEEL K-DAF-1080-DS | Phanh Đĩa Thủy Lực Active |
|---|---|---|
| Nguyên lý tác động | Lò xo kép tạo lực hãm, dầu thủy lực áp suất cao dùng để nhả phanh. | Dầu thủy lực ép tạo lực kẹp hãm, xả áp là nhả phanh. |
| Khi mất áp suất dầu | Tự động hãm giữ tải an toàn. | Phanh nhả, không giữ lực hãm. |
| Ứng dụng cốt lõi | Giữ tải an toàn, dừng khẩn cấp cho cơ cấu nâng, cẩu trục, băng tải. | Hãm làm việc, điều chỉnh mô-men theo áp suất dầu cho máy cán, máy chuyên dùng. |
| Kết cấu & chi phí | Kết cấu lớn và chi phí cao hơn ở cùng dải lực phanh, đổi lại mức an toàn cao nhất. | Nhỏ gọn, đơn giản, kinh tế, lực hãm điều chỉnh linh hoạt theo áp suất. |
4. Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Ngành Công Nghiệp
Hãng không công bố ứng dụng riêng cho từng model K-DAF-DS; dưới đây là các ứng dụng tham khảo của cả họ phanh K-DAF theo trang K-DAF/1120-DS của hãng:
- Nhà Máy Thép & Luyện Kim (Steel Industries): Hãm giữ và dừng an toàn trên dây chuyền cán, kéo và các thiết bị phụ trợ luyện kim.
- Băng Tải (Conveyor): Hãm dừng an toàn băng tải trong các nhà máy xi măng, khai thác và xử lý vật liệu rời.
- Tua-bin Gió (Wind Turbine): Giữ tải và dừng an toàn trong hệ thống điều khiển tua-bin gió.
- Máy Chuyên Dùng (Special Purpose Machines): Phanh an toàn cho các máy chuyên dùng và thiết bị phụ trợ công nghiệp.
- Xử Lý Vật Liệu Rời (Bulk Material Handling): Hãm giữ an toàn thiết bị bốc xếp, vận chuyển vật liệu rời.
- Mỏ & Khai Thác (Mines): Hãm giữ an toàn thiết bị khai thác, tời và băng tải trong điều kiện mỏ khắc nghiệt.
- Nhà Máy Xi Măng (Cement Mills): Hãm giữ an toàn trên băng tải, máy nghiền và thiết bị phụ trợ của dây chuyền xi măng.
5. Bảng Tra Thông Số Vận Hành Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Data)
Dưới đây là bảng thông số vận hành kỹ thuật chi tiết chính thức từ nhà sản xuất Kateel Engineering cho model K-DAF-1080-DS:
| Hạng Mục Thông Số (Specification) | Giá Trị Kỹ Thuật (Technical Data) | Ghi Chú Kỹ Thuật |
|---|---|---|
| Mã Sản Phẩm (Model Code) | K-DAF-1080-DS | Hãng viết chính thức: K-DAF/1080-DS |
| Dòng Sản Phẩm | Hydraulic FailSafe Disc Brakes – Dual Spring | Phanh đĩa thủy lực fail-safe lò xo kép |
| Giải Mã Ký Hiệu | K = Kateel, D = Direct, A = Acting, F = Fail-safe brake, Clamping force 176.000 N, DS = Dual Spring | Theo hãng |
| Lực Kẹp Tối Đa (Max Clamping Force) | 176.000 N | Khe hở 1 mm |
| Lực Kẹp Tối Thiểu (Min Clamping Force) | 149.600 N | Khe hở 2 mm |
| Lực Phanh Tối Đa (Max Braking Force) | 140.800 N | FB = FC × 2 × µ (µ = 0,4); khe hở 1 mm |
| Lực Phanh Tối Thiểu (Min Braking Force) | 119.680 N | Khe hở 2 mm |
| Áp Suất Vận Hành (Operating Pressure) | 130 bar | Áp suất dầu dùng để nhả phanh |
| Khe Hở Khí (Air Gap) | 1 mm / 2 mm | Bảng lực hãng tính theo khe hở |
| Hệ Số Ma Sát Danh Nghĩa | 0,4 µ | Theo datasheet hãng |
| Má Phanh | rộng 200 mm, diện tích 37.224 mm², vật liệu sintered | Chung cả dải range lớn (1020–1160) |
| Độ Mòn Má Tối Đa | 5 mm / má | Chung cả dải range lớn (1020–1160) |
| Diện Tích Piston | 176 cm² | Chung cả dải range lớn (1020–1160) |
| Lượng Dầu (1 mm Hành Trình) | 17,6 cm³ | Chung cả dải range lớn (1020–1160) |
| Cổng Dầu Áp Lực | 2 cổng 1/2" B.S.P. | Chung cả dải range lớn (1020–1160) |
| Áp Suất Tối Đa Của Dải | 230 bar | Chung cả dải range lớn (1020–1160) |
| Đường Kính Đĩa Tối Thiểu | Ø800 mm | Chung cả dải range lớn (1020–1160) |
| Đường Kính Coupling Tối Đa | Ø412 mm | Chung cả dải range lớn (1020–1160) |
| Chiều Dày Đĩa Phanh | 20 – 50 mm | Chung cả dải; hãng không công bố riêng từng model |
| Khối Lượng | ~250 kg | Chung cả dải range lớn (1020–1160); hãng không công bố riêng từng model |
| Dải Nhiệt Độ Làm Việc | -20°C đến +80°C | Chung cả dải |
| Công Thức Mô-Men Phanh | MB = a × FB × (D0 − 0,2)/2 (Nm); FB = FC × 2 × µ | a = số cụm phanh trên một đĩa; µ = 0,4 |
| Nguyên Lý Làm Việc | Lò xo hãm - dầu thủy lực nhả (Spring applied and hydraulically released) | |
| Xuất Xứ (Origin) | India – Ấn Độ | Nhập khẩu chính hãng |
Cùng họ K-DAF Fail-Safe (xếp theo lực phanh tăng dần):
- K-DAF-212-MS – lực phanh 9.600 N
- K-DAF-212-DS – lực phanh 19.200 N
- K-DAF-70-MS – lực phanh 75.000 N
- K-DAF-1120-MS – lực phanh 78.000 N
- K-DAF-050-DS – lực phanh 80.000 N
- K-DAF-1050-DS – lực phanh 88.000 N
- K-DAF-060-DS – lực phanh 96.000 N
- K-DAF-70-DS – lực phanh 112.000 N
- K-DAF-080-DS – lực phanh 120.000 N
- K-DAF-1100-DS – lực phanh 174.400 N
- K-DAF-1120-DS – lực phanh 208.000 N
- K-DAF-1140-DS – lực phanh 264.000 N
- K-DAF-1160-DS – lực phanh 288.000 N
Tham khảo thêm:
- Phanh đĩa thủy lực Active Kateel KC-HA-050 – điều chỉnh lực hãm linh hoạt theo áp suất dầu
- Tổng hợp phanh công nghiệp Kateel – tra nhanh 46 model theo 7 dòng sản phẩm
6. Địa Chỉ Mua Phanh KATEEL K-DAF-1080-DS Chính Hãng Tại Việt Nam
TMP VIỆT NAM tự hào là đơn vị phân phối uy tín hàng đầu chuyên cung cấp các sản phẩm thiết bị truyền động và phanh công nghiệp KATEEL chính hãng tại thị trường Việt Nam.
Cam kết chất lượng & Dịch vụ từ TMP VIỆT NAM:
- Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo nguồn gốc xuất xứ Ấn Độ và catalogue kỹ thuật chuẩn xác từ nhà máy Kateel.
- Tư vấn kỹ thuật B2B chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tính toán chọn lực phanh, chiều dày đĩa và áp suất dầu thủy lực phù hợp với từng ứng dụng.
- Chính sách giao hàng & Bảo hành: Giao hàng nhanh toàn quốc đáp ứng tiến độ bảo dưỡng nhà máy, bảo hành chính hãng 12 tháng.
QUÝ KHÁCH CẦN BÁO GIÁ PHANH KATEEL K-DAF-1080-DS HOẶC TƯ VẤN KỸ THUẬT?
Liên hệ ngay với bộ phận kỹ thuật của TMP VIỆT NAM để nhận catalogue và báo giá ưu đãi tốt nhất!
HOTLINE / ZALO: 0342 099 990Phanh Đĩa Thủy Lực Fail-Safe Kateel K-DAF-1080-DS Việt Nam
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
-
Trực tuyến:8
-
Hôm nay:1020
-
Tuần này:14408
-
Tháng trước:33029
-
Tất cả:3603506
Email: