Cấp liệu mất trọng lượng Qlar SIMPLEX FB
Vật liệu nhẹ, xốp và dạng sợi như mảnh nhựa, cellulose hay sợi carbon rất khó cấp liệu ổn định: vật liệu dễ tạo cầu, khó chảy và dao động lưu lượng lớn. Cấp liệu mất trọng lượng Qlar SIMPLEX FB là hệ cấp liệu mô-đun bằng inox của hãng Qlar, trước là Schenck Process, thiết kế cho vật liệu nhẹ và xốp với lưu lượng cao, dùng nguyên lý mất trọng lượng để giữ lưu lượng cấp liệu ổn định. Bài viết tóm tắt đặc điểm chính, thông số kỹ thuật theo trang hãng và datasheet BV-D2441, ứng dụng phù hợp và cách đọc mã đặt hàng.
1. Giới thiệu
SIMPLEX FB là cấp liệu mất trọng lượng công suất cao bằng inox, dùng cho vật liệu nhẹ và xốp như mảnh nhựa, cellulose, gai dầu, sợi thủy tinh, sợi carbon và các vật liệu nguyên sinh hoặc tái chế khác. Thiết bị dùng vít tải tiến để cấp liệu ổn định và đồng đều, phù hợp vật liệu có tỷ trọng khối từ 0,01 tới 0,5 kg/dm3 và lưu lượng tới 32 m3/giờ. Khi thiết kế dạng thể tích, SIMPLEX FB có thể dùng làm hệ nạp lại hoặc phễu đệm cho các cấp liệu mất trọng lượng nhỏ hơn.

Hình ảnh thiết bị SIMPLEX FB
2. Đặc điểm nổi bật
- Kết cấu inox: toàn bộ hệ cấp liệu bằng inox, kèm cánh khuấy bên trong, phù hợp môi trường yêu cầu vệ sinh và chống ăn mòn.
- Vít tải tiến hai cánh: vít xoắn tiến hai cánh hỗ trợ vật liệu nở ra và giảm xung ở tốc độ thấp, cho lưu lượng cấp liệu đều.
- Cánh khuấy dẫn động dưới: cánh khuấy dẫn động từ đáy giúp trọng tâm thấp và cho phép tiếp cận tối đa để nạp liệu và thông hơi.
- Thiết kế mô-đun: nhiều bộ phận dùng chung và tùy chọn, giúp điều chỉnh hiệu năng dễ dàng theo từng vật liệu.
- Đáy phẳng, thành phễu đứng: đáy phẳng với thành phễu thẳng đứng hỗ trợ chảy khối và tạo diện tích nạp lớn nhất cho vít tải.
- Ống xả hai mặt bích: ống xả dạng ống trong ống bảo vệ mối nối mềm khỏi mài mòn, cửa xả đặt trái hoặc phải theo yêu cầu.
- Vít tải bền: vít tải cánh đặc chắc chắn, có ổ đỡ cuối và đệm làm kín, bền trong vận hành khắc nghiệt.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số theo trang hãng và datasheet BV-D2441 |
|---|---|
| Model | Qlar SIMPLEX FB, hệ cấp liệu vi sai mô-đun |
| Nguyên lý | Cấp liệu mất trọng lượng, vít tải tiến, cánh khuấy bên trong |
| Vật liệu phù hợp | Mảnh nhựa, cellulose, gai dầu, sợi thủy tinh, sợi carbon, vật liệu nguyên sinh và tái chế |
| Tỷ trọng khối | 0,01 tới 0,5 kg/dm3 |
| Lưu lượng | Tới 32 m3/giờ theo trang hãng, các cấu hình lý thuyết từ 5 tới 31,5 m3/giờ tại 100 vòng/phút theo datasheet |
| Đường kính vít tải | 150 tới 250 mm theo bảng kỹ thuật datasheet |
| Thể tích phễu | 1 tới 2,5 m3 theo bảng kỹ thuật datasheet |
| Vật liệu chế tạo | Inox, cánh khuấy bên trong, stator tùy chọn chống vật liệu xoay theo cánh khuấy |
| Biến thể thể tích | Dạng thể tích dùng làm hệ nạp lại hoặc phễu đệm cho cấp liệu mất trọng lượng nhỏ hơn |
| Hãng | Qlar, trước là Schenck Process, Đức |
4. Ứng dụng
Theo hãng, SIMPLEX FB dùng chủ yếu trong các ứng dụng sau:
- Đùn màng nhựa và phối trộn: cấp liệu ổn định cho dây chuyền đùn màng nhựa và phối trộn compound.
- Tái chế nhựa: cấp liệu mảnh nhựa và vật liệu tái chế nhẹ, xốp với lưu lượng cao.
- Sợi và cellulose: cấp liệu sợi thủy tinh, sợi carbon, cellulose và gai dầu cho dây chuyền chế biến.
- Hệ nạp lại và phễu đệm: dạng thể tích dùng làm hệ nạp lại hoặc phễu đệm cho cấp liệu mất trọng lượng nhỏ hơn.

Vít cấp liệu và cánh khuấy bên trong cấp liệu SIMPLEX FB
5. Cách chọn
SIMPLEX FB là lựa chọn phù hợp khi vật liệu và dây chuyền có các đặc điểm sau:
- Vật liệu nhẹ và xốp: tỷ trọng khối trong khoảng 0,01 tới 0,5 kg/dm3, dạng mảnh, sợi hoặc xơ.
- Lưu lượng cao: cần cấp liệu tới 32 m3/giờ cho dây chuyền đùn hoặc phối trộn.
- Yêu cầu chính xác: phối liệu cần ổn định, không chấp nhận dao động lưu lượng lớn do cầu liệu.
- Chế độ làm việc: chọn chế độ định lượng theo trọng lượng GR hoặc chế độ thể tích VO tùy vai trò của thiết bị trong dây chuyền.
- Hướng xả: chọn cửa xả trái hoặc phải theo bố trí mặt bằng thực tế.
Khi vật liệu nặng và lưu lượng tính theo tấn/giờ, dòng cân cấp liệu MULTIDOS của hãng phù hợp hơn SIMPLEX FB.
6. Đặt hàng
Theo datasheet BV-D2441, mã đặt hàng SIMPLEX FB có dạng ví dụ SIMPLEX FB 08|15L GR, trong đó FB là kiểu cấp liệu đáy phẳng, 08 là lưu lượng thể tích 8 m3/giờ tại 100 vòng/phút, L là hướng vít theo chiều dòng chảy, GR là chế độ định lượng theo trọng lượng. Chế độ VO là chế độ thể tích, hướng R là hướng phải.
Để báo giá nhanh và tránh chọn sai, nên có sẵn các thông tin sau khi liên hệ:
- Vật liệu: tên vật liệu, tỷ trọng khối và tính chất chảy.
- Lưu lượng: lưu lượng tối đa và lưu lượng làm việc, đơn vị m3/giờ.
- Chế độ làm việc: định lượng theo trọng lượng GR hay thể tích VO.
- Hướng xả: cửa xả trái hay phải theo bố trí mặt bằng.
- Thể tích phễu: thể tích phễu mong muốn trong khoảng 1 tới 2,5 m3.
Nếu cần, hãy gửi vật liệu, lưu lượng và chế độ làm việc mong muốn, đội kỹ thuật sẽ đề xuất cấu hình SIMPLEX FB phù hợp.
7. Câu hỏi thường gặp
Cấp liệu Qlar SIMPLEX FB dùng cho vật liệu nào?
SIMPLEX FB dùng cho vật liệu nhẹ và xốp như mảnh nhựa, cellulose, gai dầu, sợi thủy tinh, sợi carbon và các vật liệu nguyên sinh hoặc tái chế khác.
Lưu lượng tối đa của SIMPLEX FB là bao nhiêu?
Theo trang hãng, SIMPLEX FB có lưu lượng tới 32 m3/giờ, với các cấu hình lý thuyết từ 5 tới 31,5 m3/giờ tại 100 vòng/phút theo datasheet.
Mã SIMPLEX FB 08|15L GR nghĩa là gì?
FB là kiểu cấp liệu đáy phẳng, 08 là lưu lượng thể tích 8 m3/giờ tại 100 vòng/phút, L là hướng vít theo chiều dòng chảy, GR là chế độ định lượng theo trọng lượng.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá cấp liệu Qlar SIMPLEX FB?
Tên và tỷ trọng vật liệu, lưu lượng tối đa và lưu lượng làm việc, chế độ làm việc GR hay VO, hướng xả và thể tích phễu mong muốn.
8. Tham khảo
- MULTIDOS H — cân cấp liệu Qlar cho lưu lượng tối đa, vật liệu tỷ trọng cao và lực xả silo rất lớn.
- Hãng Qlar — giới thiệu hãng Qlar, trước là Schenck Process, và các dòng sản phẩm chính.
- Datasheet SIMPLEX FB và SIMPLEX FB Mini BV-D2441 — datasheet hãng cho hệ cấp liệu vi sai mô-đun, gồm bảng kỹ thuật và bảng mã đặt hàng.
Trang sản phẩm chính thức của hãng: Qlar SIMPLEX FB.
Các sản phẩm Qlar liên quan
Liên hệ tư vấn và báo giá
Điện thoại / Zalo / WhatsApp: 0342 099 990
Email: sale12@tmpvietnam.com
Cấp liệu mất trọng lượng Qlar SIMPLEX FB
- AT2E
- Ametek
- Aira
- Bircher
- Bihl Wiedemann
- Barksdale
- Brooks Instrument
- Burkert
- Beckhoff
- BAUMULLER
- Bussmann
- Badger Meter
- Baumer
- BCS
- CEBA
- CS Instrument
- DWYER
- Euroswitch
- EBM Papst
- Elau Schneider
- Endress + Hauser
- ELETTROTEK KABEL
- Elco Holding
- Fotoelektrik Pauly
- Fireye
- Fairchild
- Fox Thermal
- Festo
- GINICE
- IPF ELECTRONIC
- IBA
- Indra
- Keller
- KIEPE ELEKTRIK
- Koganei
- KITZ
- Knick
- Land Ametek
- MARK-10
- Matsushima
- Matsui
- Masibus
- Mehrer
- Masoneilan
- Minimax
- Nireco
- Noshok.
- Novotechnik
- Nokeval
- Norgren
- Ohkura
- Pora
- PCI Instrument
- Red Lion
- Rotork
- Soldo
- KATEEL
- Comate Flow Meter
- Teclock
- Telco Sensor
- TDK Lambda
- Vibro-meter
- Wise control
- Weidmuller
- Young tech
- ZAMASENSOR
- Autrol
- Wago
- FineTek
- Riels
- Auma
- Gastron
- Dittmer
- JD Control
- Staubli
- Yamato
- Tempsen
- Schubert Salzer
- Wonil
- Phisher
- Precision Digital
- Moog
- Tek Trol
- Kometer
- Tema Vasconi
- Ceia
- Bronkhorst
- Krohne
- Comet
- Sitec
- ID Insert Deal
- Schneider Electric
- Proface
- Beijing Goda
- PFEIFFER Vacuum
- Okazaki
- DMN WestingHouse
- Kracht
- Sensy
- Hirose Valve
- REIVAX
- Endress Hauser
- CEMB
- Labom
- Spohn + Burkhardt
- Graphite India
- Ashcroft
- Schenck Process / Qlar
- Guenther
- Kawaso
- EPI
- Intorq
- Adler
- Lapar
- Santerno
- Block
- Rechner Sensor
- Brugger
- IDM Instrument
- Thwing Albert
- Medenus
- END-Armaturen
- KELK
-
Trực tuyến:9
-
Hôm nay:10370
-
Tuần này:32332
-
Tháng trước:70778
-
Tất cả:3725548
Email: